(Top Banner Ad)
oldness
B2
Danh từ B2 Tổng quát

oldness

UK: /ˈəʊldnəs/ • US: /ˈoʊldnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự già nua tuổi già sự cũ kỹ tính cổ kính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being old; advanced age.

Vietnamese Meaning

Trạng thái già nua; tuổi cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She accepted the oldness of the house with grace."

    "Cô ấy chấp nhận sự cũ kỹ của ngôi nhà một cách duyên dáng."

  • "The oldness of the building was part of its charm."

    "Sự cổ kính của tòa nhà là một phần tạo nên nét quyến rũ của nó."

  • "He was stooped over with the oldness of his years."

    "Ông ấy còng lưng vì tuổi cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective old cũ, già
Adjective older cũ hơn, già hơn
Adjective oldest cũ nhất, già nhất
Adjective elderly lớn tuổi, cao tuổi (thường dùng cho người)
Adjective old-fashioned lỗi thời, kiểu cũ
Noun oldie vật/người/bài hát cũ được yêu thích

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂elt-
Proto-Germanic
*aldaz
Old English
eald
Old English
-ness
Middle English
oldnesse
Modern English
oldness

Nguồn gốc từ 'oldness'

Từ 'oldness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' vào tính từ 'old'. Hậu tố '-ness' trong tiếng Anh cổ (Old English) có chức năng biến một tính từ thành một danh từ trừu tượng, diễn tả trạng thái hoặc phẩm chất. Vì vậy, 'oldness' có nghĩa là 'trạng thái cũ kỹ', 'sự già cỗi' hoặc 'tính chất cũ'. Bản thân từ 'old' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'eald', liên quan đến các từ trong ngữ hệ German và cuối cùng là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy (PIE) *h₂elt- mang ý nghĩa 'phát triển' hay 'nuôi dưỡng'.

Usage Note

Từ 'oldness' thường được dùng để chỉ sự già cỗi, sự lâu đời, hoặc những đặc điểm liên quan đến tuổi già. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'age', 'oldness' nhấn mạnh hơn vào trạng thái chứ không chỉ đơn thuần là số năm.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'oldness' thường diễn tả đặc tính, phẩm chất thuộc về sự già nua. Ví dụ: 'the problems of oldness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oldness
  • deep deep oldness
    (sự cũ kỹ sâu sắc)
  • inherent inherent oldness
    (sự cũ kỹ vốn có)
  • unmistakable unmistakable oldness
    (sự cũ kỹ không thể nhầm lẫn)
Verb + oldness
  • sense sense the oldness
    (cảm nhận sự cũ kỹ)
  • show show oldness
    (thể hiện sự cũ kỹ)
  • reflect reflect oldness
    (phản ánh sự cũ kỹ)

Idioms

  • a sense of oldness

    một cảm giác cũ kỹ/già cỗi

    "The dusty attic always gave her a sense of oldness."

    (Căn gác mái đầy bụi luôn mang lại cho cô ấy một cảm giác cũ kỹ.)

  • the oldness of the material

    sự cũ kỹ/hao mòn của vật liệu

    "Despite the oldness of the material, the dress remained beautiful."

    (Mặc dù vật liệu đã cũ, chiếc váy vẫn giữ được vẻ đẹp.)

  • to betray oldness

    để lộ sự cũ kỹ/già cỗi (ngụ ý không muốn, nhưng vẫn lộ ra)

    "Even with fresh paint, the cracks continued to betray the house's oldness."

    (Ngay cả khi được sơn mới, những vết nứt vẫn tiếp tục tố cáo sự cũ kỹ của ngôi nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oldness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái già nua; tuổi cao.

"She accepted the oldness of the house with grace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't valued oldness so much, she would travel the world now.
Nếu cô ấy không coi trọng sự lâu đời đến vậy, giờ cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi.
Phủ định
If the house weren't so old, we wouldn't have had to spend so much on repairs.
Nếu ngôi nhà không quá cũ, chúng tôi đã không phải chi quá nhiều tiền cho việc sửa chữa.
Nghi vấn
If he had not been so old, would he be able to continue working?
Nếu ông ấy không quá già, liệu ông ấy có thể tiếp tục làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oldness".

Giá trị của đồ cổ và di sản

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'oldness' (sự cũ kỹ) thường được đánh giá cao khi nói đến đồ vật, kiến trúc và truyền thống. Những món đồ cổ (antiques) không chỉ có giá trị vật chất mà còn mang giá trị lịch sử và văn hóa sâu sắc. Chúng gợi lên câu chuyện về quá khứ và được coi là biểu tượng của sự tinh xảo, bền bỉ theo thời gian. Đây là lý do tại sao người ta sẵn sàng chi trả rất nhiều cho những vật phẩm 'cũ kỹ' có tuổi đời hàng trăm năm.

Quan niệm về sự già và trí tuệ

Mặc dù 'oldness' đôi khi gợi lên hình ảnh về sự xuống cấp hay lỗi thời, nhưng trong nhiều khía cạnh văn hóa phương Tây, nó cũng được liên kết chặt chẽ với trí tuệ, kinh nghiệm và sự tôn trọng. Người lớn tuổi (elders) thường được coi là kho tàng kiến thức và kinh nghiệm sống quý giá. Quan niệm này thể hiện sự đánh giá cao đối với những gì thời gian mang lại cho một người hoặc một thứ gì đó, không chỉ là sự hao mòn mà còn là sự tích lũy giá trị.