oldness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái già nua; tuổi cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She accepted the oldness of the house with grace."
"Cô ấy chấp nhận sự cũ kỹ của ngôi nhà một cách duyên dáng."
-
"The oldness of the building was part of its charm."
"Sự cổ kính của tòa nhà là một phần tạo nên nét quyến rũ của nó."
-
"He was stooped over with the oldness of his years."
"Ông ấy còng lưng vì tuổi cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | old | cũ, già |
| Adjective | older | cũ hơn, già hơn |
| Adjective | oldest | cũ nhất, già nhất |
| Adjective | elderly | lớn tuổi, cao tuổi (thường dùng cho người) |
| Adjective | old-fashioned | lỗi thời, kiểu cũ |
| Noun | oldie | vật/người/bài hát cũ được yêu thích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'oldness' thường được dùng để chỉ sự già cỗi, sự lâu đời, hoặc những đặc điểm liên quan đến tuổi già. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh. So với 'age', 'oldness' nhấn mạnh hơn vào trạng thái chứ không chỉ đơn thuần là số năm.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', 'oldness' thường diễn tả đặc tính, phẩm chất thuộc về sự già nua. Ví dụ: 'the problems of oldness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep oldness (sự cũ kỹ sâu sắc)
-
inherent inherent oldness (sự cũ kỹ vốn có)
-
unmistakable unmistakable oldness (sự cũ kỹ không thể nhầm lẫn)
-
sense sense the oldness (cảm nhận sự cũ kỹ)
-
show show oldness (thể hiện sự cũ kỹ)
-
reflect reflect oldness (phản ánh sự cũ kỹ)
Idioms
-
a sense of oldness
một cảm giác cũ kỹ/già cỗi
"The dusty attic always gave her a sense of oldness."
(Căn gác mái đầy bụi luôn mang lại cho cô ấy một cảm giác cũ kỹ.)
-
the oldness of the material
sự cũ kỹ/hao mòn của vật liệu
"Despite the oldness of the material, the dress remained beautiful."
(Mặc dù vật liệu đã cũ, chiếc váy vẫn giữ được vẻ đẹp.)
-
to betray oldness
để lộ sự cũ kỹ/già cỗi (ngụ ý không muốn, nhưng vẫn lộ ra)
"Even with fresh paint, the cracks continued to betray the house's oldness."
(Ngay cả khi được sơn mới, những vết nứt vẫn tiếp tục tố cáo sự cũ kỹ của ngôi nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
oldness
Danh từTrạng thái già nua; tuổi cao.
"She accepted the oldness of the house with grace."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she hadn't valued oldness so much, she would travel the world now. |
Nếu cô ấy không coi trọng sự lâu đời đến vậy, giờ cô ấy đã đi du lịch khắp thế giới rồi. |
| Phủ định | If the house weren't so old, we wouldn't have had to spend so much on repairs. |
Nếu ngôi nhà không quá cũ, chúng tôi đã không phải chi quá nhiều tiền cho việc sửa chữa. |
| Nghi vấn | If he had not been so old, would he be able to continue working? |
Nếu ông ấy không quá già, liệu ông ấy có thể tiếp tục làm việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oldness".
