(Top Banner Ad)
newness
B2
danh từ B2 Tổng quát

newness

UK: /ˈnjuːnəs/ • US: /ˈnuːnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự mới mẻ tính mới cảm giác mới lạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being new; freshness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mới mẻ; sự tươi mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoyed the newness of the apartment."

    "Cô ấy thích sự mới mẻ của căn hộ."

  • "The newness of the technology excited the investors."

    "Sự mới mẻ của công nghệ đã khiến các nhà đầu tư phấn khích."

  • "The baby was fascinated by the newness of the world around her."

    "Đứa bé bị mê hoặc bởi sự mới mẻ của thế giới xung quanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun newness sự mới mẻ, tính mới lạ
Adjective new mới
Verb renew làm mới lại, đổi mới
Adverb newly mới gần đây
Noun newcomer người mới đến
Noun novelty tính mới lạ, điều mới lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
nīwe
English
new
English
newness

Nguồn Gốc Của 'Newness'

Từ 'newness' được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ness' (mang nghĩa trạng thái, chất lượng) vào từ 'new' (mới). Bản thân từ 'new' có lịch sử rất xa xưa, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'nīwe', tiếng German nguyên thủy '*niwjaz' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*newos', tất cả đều mang ý nghĩa 'mới' hoặc 'trẻ'. Hậu tố '-ness' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để biến tính từ thành danh từ, mô tả trạng thái của tính từ đó.

Usage Note

Từ 'newness' thường được dùng để chỉ cảm giác hoặc trạng thái của cái gì đó mới, chưa từng có trước đây, hoặc mới được tạo ra. Nó nhấn mạnh vào sự khác biệt so với cái cũ, cái đã qua sử dụng. Khác với 'novelty' (sự mới lạ), 'newness' tập trung hơn vào phẩm chất 'mới' của sự vật hơn là tính độc đáo, lạ thường.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'the newness of the car' (sự mới của chiếc xe). 'There is newness in the air.' (Có một sự mới mẻ trong không khí.)

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + newness
  • sheer sheer newness
    (sự mới mẻ hoàn toàn)
  • initial initial newness
    (sự mới mẻ ban đầu)
  • exciting exciting newness
    (sự mới mẻ thú vị)
  • striking striking newness
    (sự mới mẻ nổi bật)
  • relative relative newness
    (sự mới mẻ tương đối)
Động từ + newness
  • embrace embrace the newness
    (đón nhận sự mới mẻ)
  • appreciate appreciate the newness
    (đánh giá cao sự mới mẻ)
  • lose lose its newness
    (mất đi sự mới mẻ)
  • preserve preserve the newness
    (bảo tồn sự mới mẻ)
  • introduce introduce newness
    (giới thiệu sự mới mẻ)

Idioms

  • the newness wears off

    sự mới mẻ phai nhạt dần; sự hào hứng ban đầu mất đi

    "At first, everyone loved the new gadget, but after a few weeks, the newness wore off."

    (Ban đầu, mọi người đều mê mẩn thiết bị mới, nhưng sau vài tuần, sự mới mẻ đã phai nhạt dần.)

  • newness of life

    khởi đầu cuộc sống mới; sự đổi mới trong cuộc sống (thường mang ý nghĩa tích cực, tinh thần)

    "After the pilgrimage, she felt a sense of newness of life, ready to face new challenges."

    (Sau chuyến hành hương, cô ấy cảm thấy một sự đổi mới trong cuộc sống, sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của sự mới mẻ; sự tươi mới.

"She enjoyed the newness of the apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a product has newness, it often attracts more attention.
Nếu một sản phẩm có sự mới lạ, nó thường thu hút nhiều sự chú ý hơn.
Phủ định
When something lacks newness, it doesn't usually generate much excitement.
Khi một thứ gì đó thiếu sự mới lạ, nó thường không tạo ra nhiều sự hứng thú.
Nghi vấn
If a design incorporates newness, does it typically increase sales?
Nếu một thiết kế kết hợp sự mới lạ, nó có thường làm tăng doanh số không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will embrace the newness of the technology.
Công ty sẽ đón nhận sự mới mẻ của công nghệ.
Phủ định
I am not going to be impressed by the newness of his ideas.
Tôi sẽ không bị ấn tượng bởi sự mới mẻ trong những ý tưởng của anh ấy.
Nghi vấn
Will the market be excited by the newness of this product?
Liệu thị trường có hào hứng với sự mới lạ của sản phẩm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newness".

Sự Kì Vọng Vào Cái Mới

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là văn hóa tiêu dùng, có một sự kỳ vọng và hưng phấn lớn đối với sự mới mẻ. Từ việc ra mắt sản phẩm công nghệ mới, thời trang mới, đến các xu hướng xã hội mới, con người thường bị thu hút bởi 'cái mới' với hy vọng về sự cải thiện, tiện lợi hoặc trải nghiệm độc đáo. Điều này thể hiện qua các sự kiện như 'Black Friday' hay các buổi ra mắt sản phẩm đình đám.

Tầm Quan Trọng Của Khởi Đầu Mới

Khái niệm 'sự mới mẻ' cũng gắn liền với ý nghĩa của những khởi đầu mới trong cuộc sống cá nhân và xã hội. Ví dụ, Tết Dương lịch (New Year) là dịp để mọi người đặt ra những mục tiêu mới ('New Year's resolutions'), hy vọng vào một khởi đầu tươi sáng hơn. Việc chuyển đến một ngôi nhà mới hoặc bắt đầu một công việc mới cũng thường được chào đón với tinh thần phấn khởi, lạc quan về những điều tích cực mà sự thay đổi này mang lại.