(Top Banner Ad)
oleo
B2
noun B2 Ẩm thực, Hóa học

oleo

UK: /ˈəʊliəʊ/ • US: /ˈoʊlioʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bơ thực vật ô-lê-ô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Short for oleomargarine, a type of margarine made from vegetable oils.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của oleomargarine, một loại bơ thực vật làm từ dầu thực vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Back then, oleo was a cheaper alternative to butter."

    "Vào thời đó, oleo là một sự thay thế rẻ hơn cho bơ."

  • "My grandmother still calls margarine 'oleo'."

    "Bà tôi vẫn gọi bơ thực vật là 'oleo'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oleo Bơ thực vật; một loại chất béo ăn được dùng để phết hoặc nấu ăn, thường là tên rút gọn của oleomargarine.
Noun oleomargarine Bơ thực vật; một chất thay thế bơ sữa được làm từ dầu thực vật và/hoặc chất béo động vật.
Noun margarine Bơ thực vật; một thuật ngữ chung hơn cho các sản phẩm thay thế bơ, thường được làm từ dầu thực vật.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
oleum
Greek
margaritēs
English
oleomargarine
English
oleo

Nguồn gốc từ dầu và bơ thực vật

Từ 'oleo' là dạng rút gọn của 'oleomargarine'. 'Oleomargarine' là một từ ghép, trong đó 'oleo-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'oleum' có nghĩa là 'dầu'. Phần '-margarine' đến từ 'margarine', mà bản thân nó có gốc từ tiếng Hy Lạp 'margaritēs' (ngọc trai), ám chỉ vẻ óng ánh của axit béo ban đầu dùng để sản xuất. Ban đầu, đây là một sản phẩm thay thế bơ sữa.

Usage Note

Từ 'oleo' thường được dùng để chỉ margarine, đặc biệt là trong quá khứ khi margarine không được đánh giá cao như bơ thật. Hiện nay, 'margarine' là từ phổ biến hơn. Nên cẩn trọng khi sử dụng từ này vì nó có thể mang ý nghĩa lỗi thời hoặc có phần hạ thấp sản phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oleo
  • spread spread oleo
    (phết bơ thực vật)
  • melt melt oleo
    (làm tan bơ thực vật)
  • use use oleo
    (sử dụng bơ thực vật)
Adjective + oleo
  • soft soft oleo
    (bơ thực vật mềm)
  • cheap cheap oleo
    (bơ thực vật rẻ tiền)
Noun + oleo
  • oleo oleo dish
    (đĩa đựng bơ thực vật)

Idioms

  • spread oleo on toast

    phết bơ thực vật lên bánh mì nướng

    "He often has spread oleo on toast for breakfast."

    (Anh ấy thường ăn bánh mì nướng phết bơ thực vật vào bữa sáng.)

  • oleomargarine controversy

    cuộc tranh cãi về bơ thực vật

    "The oleomargarine controversy shaped food laws in the early 20th century."

    (Cuộc tranh cãi về bơ thực vật đã định hình luật thực phẩm vào đầu thế kỷ 20.)

  • oleo ratio

    tỷ lệ bơ thực vật

    "The recipe specifies a certain oleo ratio for best results."

    (Công thức này chỉ định một tỷ lệ bơ thực vật nhất định để đạt kết quả tốt nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oleo

noun
Lật mặt

Viết tắt của oleomargarine, một loại bơ thực vật làm từ dầu thực vật.

"Back then, oleo was a cheaper alternative to butter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oleo".

Lịch sử cạnh tranh với bơ sữa

Bơ thực vật (oleomargarine) đã từng là chủ đề của nhiều cuộc tranh cãi gay gắt tại Hoa Kỳ, đặc biệt vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Ngành công nghiệp bơ sữa truyền thống đã vận động hành lang thành công để áp đặt các loại thuế nặng và các quy định hạn chế đối với việc sản xuất và bán oleo. Ví dụ, việc bán oleo có màu vàng để người tiêu dùng không thể phân biệt với bơ thật từng bị cấm ở nhiều nơi, buộc nhà sản xuất phải bán oleo màu trắng và kèm theo gói màu vàng để người tiêu dùng tự trộn.

Vai trò trong thời chiến

Trong các thời kỳ chiến tranh, đặc biệt là Thế chiến I và II, khi bơ sữa trở nên khan hiếm hoặc được ưu tiên cho quân đội, oleo đã trở thành một mặt hàng thực phẩm thiết yếu và phổ biến cho người dân. Nó cung cấp một nguồn chất béo quan trọng và giá cả phải chăng, giúp người dân duy trì chế độ ăn uống trong bối cảnh thiếu thốn.