(Top Banner Ad)
vegetable oil
A2
noun A2 Ẩm thực, Nông nghiệp, Hóa học

vegetable oil

UK: /ˈvedʒtəbəl ɔɪl/ • US: /ˈvedʒtəbəl ɔɪl/

Nghĩa tiếng Việt

dầu thực vật dầu ăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Oil derived from seeds, fruits, or nuts of plants.

Vietnamese Meaning

Dầu thực vật, một loại dầu được chiết xuất từ hạt, quả hoặc các loại hạt của cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used vegetable oil to fry the potatoes."

    "Cô ấy dùng dầu thực vật để chiên khoai tây."

  • "Vegetable oil is a common ingredient in many recipes."

    "Dầu thực vật là một thành phần phổ biến trong nhiều công thức nấu ăn."

  • "The price of vegetable oil has increased recently."

    "Giá dầu thực vật đã tăng lên gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Vegetable Rau, thực vật
Noun Oil Dầu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Nông nghiệp, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Vegetable oil

Nguồn gốc dầu thực vật

Dầu thực vật đã được sử dụng từ hàng ngàn năm. Các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Hy Lạp đã ép dầu từ ô liu và các loại hạt khác. Việc sản xuất dầu thực vật quy mô lớn bắt đầu vào thế kỷ 19 với sự ra đời của các phương pháp chiết xuất hiện đại.

Usage Note

Dầu thực vật là một thuật ngữ chung chỉ các loại dầu ăn được có nguồn gốc từ thực vật. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn, chiên xào, làm bánh và các mục đích công nghiệp khác. Cần phân biệt với dầu động vật.

Prepositions

in with for

* **in:** Chỉ việc sử dụng dầu thực vật trong một món ăn hoặc công thức. Ví dụ: 'This recipe uses vegetable oil in the dough.'
* **with:** Chỉ việc nấu ăn với dầu thực vật. Ví dụ: 'I cooked the vegetables with vegetable oil.'
* **for:** Chỉ mục đích sử dụng dầu thực vật. Ví dụ: 'Vegetable oil is often used for frying.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable oil
  • Refined refined vegetable oil
    (dầu thực vật tinh luyện)
  • Unrefined unrefined vegetable oil
    (dầu thực vật chưa tinh luyện)
  • Hydrogenated hydrogenated vegetable oil
    (dầu thực vật hydro hóa)
Verb + vegetable oil
  • Fry fry food in vegetable oil
    (chiên thức ăn bằng dầu thực vật)
  • Cook cook with vegetable oil
    (nấu ăn với dầu thực vật)
  • Heat heat vegetable oil
    (làm nóng dầu thực vật)
Noun + vegetable oil
  • Bottle a bottle of vegetable oil
    (một chai dầu thực vật)
  • Types different types of vegetable oil
    (các loại dầu thực vật khác nhau)

Idioms

  • Smooth as oil

    Trôi chảy, suôn sẻ (như dầu)

    "The negotiations went as smooth as oil."

    (Các cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ như dầu.)

  • Oil and water

    Không hợp nhau, như nước với dầu

    "They're like oil and water, they just can't get along."

    (Họ như nước với dầu, họ không thể hòa hợp với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable oil

noun
Lật mặt

Dầu thực vật, một loại dầu được chiết xuất từ hạt, quả hoặc các loại hạt của cây.

"She used vegetable oil to fry the potatoes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable oil".

Sử dụng dầu thực vật trong nấu ăn

Dầu thực vật là một thành phần thiết yếu trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới. Mỗi loại dầu có hương vị và điểm khói khác nhau, phù hợp với các phương pháp nấu ăn khác nhau. Ví dụ, dầu ô liu thường được sử dụng trong ẩm thực Địa Trung Hải, trong khi dầu đậu nành phổ biến ở châu Á.

Dầu thực vật và sức khỏe

Các loại dầu thực vật khác nhau có thành phần dinh dưỡng khác nhau. Một số loại dầu, như dầu ô liu và dầu bơ, giàu chất béo không bão hòa đơn, được coi là có lợi cho sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, nên tiêu thụ dầu thực vật một cách điều độ như một phần của chế độ ăn uống cân bằng.