(Top Banner Ad)
butter
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

butter

UK: /ˈbʌtər/ • US: /ˈbʌtər/

Nghĩa tiếng Việt

Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A solid dairy product made by churning cream.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm sữa đặc, được làm bằng cách đánh kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I spread butter on my toast."

    "Tôi phết bơ lên bánh mì nướng của tôi."

  • "This butter is unsalted."

    "Loại bơ này không có muối."

  • "Add a knob of butter to the sauce."

    "Thêm một cục bơ nhỏ vào nước sốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to butter phết bơ (lên bánh mì, v.v.)
Adjective buttery có vị bơ, béo ngậy, mịn như bơ
Noun buttercup hoa mao lương vàng (một loài hoa dại màu vàng)
Noun butterfly con bướm (có giả thuyết cho rằng tên gọi này xuất phát từ màu vàng bơ của một loài bướm phổ biến)
Compound Noun peanut butter bơ đậu phộng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βούτυρον (boúturon)
Latin
butyrum
Old English
butere
Middle English
butere
Modern English
butter

Bơ Bò

Từ 'butter' có một gốc gác rất thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'bous' (nghĩa là 'bò') và 'turos' (nghĩa là 'phô mai'). Vì vậy, 'butter' ban đầu có nghĩa là 'phô mai bò'! Điều này cho thấy người xưa đã nhận ra sản phẩm đặc biệt này đến từ sữa của loài bò.

Usage Note

Butter là một loại chất béo bơ sữa thường được sử dụng trong nấu ăn, nướng bánh và phết lên bánh mì. Nó có hương vị đặc trưng và kết cấu mềm mịn khi ở nhiệt độ phòng. So với margarine (bơ thực vật), butter có nguồn gốc tự nhiên hơn và thường được ưa chuộng hơn vì hương vị.

Prepositions

with on

‘Butter with’ thường được sử dụng để mô tả việc thêm bơ vào một món ăn trong quá trình nấu hoặc ăn. Ví dụ: ‘Potatoes with butter.’ ‘Butter on’ thường được sử dụng để mô tả việc phết bơ lên một bề mặt, thường là bánh mì. Ví dụ: ‘Butter on toast.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butter
  • melted butter
    (bơ đã tan chảy)
  • unsalted butter
    (bơ lạt, bơ không muối)
  • creamy butter
    (bơ mịn, bơ có kết cấu kem)
Verb + butter
  • spread butter on toast
    (phết bơ lên bánh mì nướng)
  • melt the butter
    (làm tan chảy bơ)
  • churn butter
    (đánh (sữa) để làm bơ)
Noun + of + butter
  • a knob of butter
    (một miếng bơ nhỏ)
  • a pat of butter
    (một lát bơ mỏng)
  • a stick of butter
    (một thỏi bơ)

Idioms

  • to butter someone up

    nịnh bợ, tâng bốc ai đó để trục lợi

    "He's always trying to butter up the boss to get a promotion."

    (Anh ta lúc nào cũng cố nịnh sếp để được thăng chức.)

  • bread and butter

    kế sinh nhai, nguồn thu nhập chính

    "Writing articles is my bread and butter."

    (Viết báo là công việc kiếm sống chính của tôi.)

  • look as if butter wouldn't melt in one's mouth

    trông có vẻ ngây thơ, vô tội (nhưng thực chất không phải vậy)

    "She looked as if butter wouldn't melt in her mouth, but she was the one who played the prank."

    (Cô ấy trông có vẻ ngây thơ vô tội, nhưng lại chính là người đã bày ra trò đùa đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butter

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm sữa đặc, được làm bằng cách đánh kem.

"I spread butter on my toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butter".

Nền tảng Ẩm thực phương Tây

Bơ là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều nền ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ẩm thực Pháp. Nó được dùng trong mọi thứ, từ làm bánh sừng bò (croissant), các loại bánh ngọt, đến chế biến các loại sốt trứ danh. Đầu bếp nổi tiếng Julia Child từng nói: 'With enough butter, anything is good.' (Với đủ bơ, mọi thứ đều trở nên ngon).

Điêu khắc Bơ

Ở một số vùng của Mỹ, đặc biệt là tại các hội chợ bang (state fairs), điêu khắc bơ là một truyền thống độc đáo. Các nghệ nhân sử dụng hàng trăm kg bơ để tạc nên những tác phẩm nghệ thuật khổng lồ, thường là hình những con bò, người nổi tiếng hoặc các cảnh sinh hoạt đời thường.