margarine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A butter substitute made from vegetable oils or animal fats.
Vietnamese Meaning
Một chất thay thế bơ được làm từ dầu thực vật hoặc chất béo động vật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She spread margarine on her toast."
"Cô ấy phết bơ thực vật lên bánh mì nướng của mình."
-
"This margarine is made from sunflower oil."
"Loại bơ thực vật này được làm từ dầu hướng dương."
-
"Is margarine healthier than butter?"
"Bơ thực vật có tốt cho sức khỏe hơn bơ không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | margarine | bơ thực vật, magarin (một loại chất béo phết bánh mì hoặc dùng để nấu ăn, làm từ dầu thực vật và đôi khi có thêm sữa) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Margarine được phát triển như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho bơ. Chất lượng và thành phần có thể thay đổi đáng kể giữa các nhãn hiệu khác nhau. Cần phân biệt margarine với các loại bơ thực vật khác và các sản phẩm phết béo tương tự.
Prepositions
‘With’ được sử dụng khi margarine là một thành phần của món ăn. Ví dụ: ‘Bread with margarine’. ‘On’ được sử dụng khi margarine được phết lên một bề mặt. Ví dụ: ‘Margarine on toast.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft soft margarine (bơ thực vật mềm)
-
low-fat low-fat margarine (bơ thực vật ít béo)
-
dairy-free dairy-free margarine (bơ thực vật không sữa)
-
spread spread margarine (phết bơ thực vật)
-
melt melt margarine (làm tan chảy bơ thực vật)
-
add add margarine (thêm bơ thực vật)
-
margarine margarine tub (hộp bơ thực vật)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
margarine
nounMột chất thay thế bơ được làm từ dầu thực vật hoặc chất béo động vật.
"She spread margarine on her toast."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to use margarine instead of butter in the recipe. |
Cô ấy định dùng bơ thực vật thay vì bơ trong công thức. |
| Phủ định | We are not going to buy margarine because it's unhealthy. |
Chúng tôi sẽ không mua bơ thực vật vì nó không tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn | Are you going to spread margarine on your toast? |
Bạn có định phết bơ thực vật lên bánh mì nướng của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "margarine".
