(Top Banner Ad)
margarine
B1
noun B1 Food Science/Nutrition

margarine

UK: /ˌmɑːdʒəˈriːn/ • US: /ˈmɑːrdʒərɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bơ thực vật magarine
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A butter substitute made from vegetable oils or animal fats.

Vietnamese Meaning

Một chất thay thế bơ được làm từ dầu thực vật hoặc chất béo động vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She spread margarine on her toast."

    "Cô ấy phết bơ thực vật lên bánh mì nướng của mình."

  • "This margarine is made from sunflower oil."

    "Loại bơ thực vật này được làm từ dầu hướng dương."

  • "Is margarine healthier than butter?"

    "Bơ thực vật có tốt cho sức khỏe hơn bơ không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun margarine bơ thực vật, magarin (một loại chất béo phết bánh mì hoặc dùng để nấu ăn, làm từ dầu thực vật và đôi khi có thêm sữa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Food Science/Nutrition

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μάργαρον (márgaron)
French
margarine (from acide margarique)
English
margarine

Bơ thực vật và sự lấp lánh của ngọc trai

Từ 'margarine' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'márgaron', nghĩa là 'ngọc trai'. Tên này được đặt bởi nhà hóa học người Pháp Michel Eugène Chevreul vào năm 1813 khi ông phát hiện ra axit margaric, một thành phần của bơ thực vật. Ông thấy các tinh thể của axit này có độ bóng giống như ngọc trai. Sau đó, bơ thực vật được phát minh vào năm 1869 ở Pháp theo yêu cầu của Hoàng đế Napoleon III, người muốn tìm một loại bơ rẻ hơn và dễ bảo quản hơn cho quân đội và người nghèo.

Usage Note

Margarine được phát triển như một giải pháp thay thế rẻ tiền hơn cho bơ. Chất lượng và thành phần có thể thay đổi đáng kể giữa các nhãn hiệu khác nhau. Cần phân biệt margarine với các loại bơ thực vật khác và các sản phẩm phết béo tương tự.

Prepositions

with on

‘With’ được sử dụng khi margarine là một thành phần của món ăn. Ví dụ: ‘Bread with margarine’. ‘On’ được sử dụng khi margarine được phết lên một bề mặt. Ví dụ: ‘Margarine on toast.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + margarine
  • soft soft margarine
    (bơ thực vật mềm)
  • low-fat low-fat margarine
    (bơ thực vật ít béo)
  • dairy-free dairy-free margarine
    (bơ thực vật không sữa)
Verb + margarine
  • spread spread margarine
    (phết bơ thực vật)
  • melt melt margarine
    (làm tan chảy bơ thực vật)
  • add add margarine
    (thêm bơ thực vật)
Noun + margarine
  • margarine margarine tub
    (hộp bơ thực vật)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

margarine

noun
Lật mặt

Một chất thay thế bơ được làm từ dầu thực vật hoặc chất béo động vật.

"She spread margarine on her toast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to use margarine instead of butter in the recipe.
Cô ấy định dùng bơ thực vật thay vì bơ trong công thức.
Phủ định
We are not going to buy margarine because it's unhealthy.
Chúng tôi sẽ không mua bơ thực vật vì nó không tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Are you going to spread margarine on your toast?
Bạn có định phết bơ thực vật lên bánh mì nướng của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "margarine".

Nguồn gốc từ nhu cầu quân sự và kinh tế

Bơ thực vật được phát minh vào năm 1869 tại Pháp bởi Hippolyte Mège-Mouriès theo yêu cầu của Hoàng đế Napoleon III. Hoàng đế muốn tìm một loại thay thế bơ rẻ tiền và dễ bảo quản cho quân đội, hải quân và người dân nghèo. Phát minh này đã tạo ra một sản phẩm thực phẩm quan trọng, thay đổi cách con người ăn uống và nấu nướng trên khắp thế giới.

Lựa chọn thay thế bơ và sức khỏe

Trong nhiều thập kỷ, bơ thực vật được xem là lựa chọn tốt cho sức khỏe hơn bơ động vật, đặc biệt là với những người muốn giảm lượng chất béo bão hòa. Nó cũng trở thành một nguyên liệu phổ biến trong chế độ ăn chay (vegan) hoặc những người kiêng sữa do dị ứng. Tuy nhiên, một số loại bơ thực vật cũ chứa chất béo chuyển hóa (trans fat) không tốt, nhưng các công thức hiện đại đã loại bỏ phần lớn chất này.