(Top Banner Ad)
olericulture
C1
Danh từ C1 Nông nghiệp

olericulture

UK: /ˌɒlərəˈkʌltʃər/ • US: /ˌɑːlərəˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nghề trồng rau kỹ thuật trồng rau rau học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of vegetables for human consumption.

Vietnamese Meaning

Nghề trồng rau, việc trồng các loại rau để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He specialized in olericulture during his agricultural studies."

    "Anh ấy chuyên về nghề trồng rau trong quá trình học ngành nông nghiệp."

  • "Olericulture plays a vital role in ensuring food security and dietary diversity."

    "Nghề trồng rau đóng một vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực và sự đa dạng trong chế độ ăn uống."

  • "Modern olericulture relies on advanced techniques such as hydroponics and greenhouse cultivation."

    "Nghề trồng rau hiện đại dựa trên các kỹ thuật tiên tiến như thủy canh và trồng trọt trong nhà kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olericulturist Người trồng rau; chuyên gia rau màu
Adjective olericultural Thuộc về ngành trồng rau; liên quan đến rau màu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
olus
Latin
cultura
Neo-Latin
olericultura
English
olericulture

Nguồn gốc của 'olericulture'

Từ 'olericulture' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'oleri-' đến từ 'olus' có nghĩa là 'rau' hoặc 'thảo mộc', và phần '-culture' bắt nguồn từ 'cultura' có nghĩa là 'sự trồng trọt' hay 'canh tác'. Ghép lại, từ này mô tả 'việc trồng trọt rau củ' hoặc 'ngành rau màu'.

Usage Note

Olericulture là một nhánh của ngành trồng trọt, tập trung đặc biệt vào các loại rau. Nó khác với pomology (trồng cây ăn quả) và floriculture (trồng hoa). Thuật ngữ này bao hàm các kỹ thuật từ gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch, bảo quản và chế biến rau quả.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'Research in olericulture' (nghiên cứu trong lĩnh vực trồng rau) hoặc 'The science of olericulture' (khoa học về trồng rau). 'In' chỉ lĩnh vực nghiên cứu, 'of' chỉ bản chất khoa học của hoạt động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olericulture
  • intensive intensive olericulture
    (ngành trồng rau thâm canh)
  • sustainable sustainable olericulture
    (ngành trồng rau bền vững)
  • modern modern olericulture
    (ngành trồng rau hiện đại)
  • commercial commercial olericulture
    (ngành trồng rau thương phẩm)
Verb + olericulture
  • practice practice olericulture
    (thực hành trồng rau)
  • advance advance olericulture
    (phát triển/thúc đẩy ngành trồng rau)
  • study study olericulture
    (nghiên cứu ngành trồng rau)

Idioms

  • the science of olericulture

    khoa học trồng rau

    "She specializes in the science of olericulture."

    (Cô ấy chuyên về khoa học trồng rau.)

  • advances in olericulture

    những tiến bộ trong ngành trồng rau

    "Recent advances in olericulture have led to higher yields."

    (Những tiến bộ gần đây trong ngành trồng rau đã dẫn đến năng suất cao hơn.)

  • principles of olericulture

    các nguyên tắc của ngành trồng rau

    "Understanding the principles of olericulture is crucial for successful farming."

    (Hiểu rõ các nguyên tắc của ngành trồng rau là rất quan trọng để canh tác thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olericulture

Danh từ
Lật mặt

Nghề trồng rau, việc trồng các loại rau để phục vụ nhu cầu tiêu dùng của con người.

"He specialized in olericulture during his agricultural studies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Olericulture is vital for local economies: it provides fresh produce and creates jobs.
Nghề trồng rau quả rất quan trọng đối với nền kinh tế địa phương: nó cung cấp nông sản tươi và tạo ra việc làm.
Phủ định
Olericulture isn't just about planting seeds: it requires precise knowledge of soil, climate, and pest control.
Nghề trồng rau quả không chỉ là gieo hạt: nó đòi hỏi kiến thức chính xác về đất đai, khí hậu và kiểm soát sâu bệnh.
Nghi vấn
Does olericulture offer a sustainable solution: can it feed growing populations while minimizing environmental impact?
Nghề trồng rau quả có mang lại một giải pháp bền vững không: nó có thể nuôi sống dân số ngày càng tăng đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The university will offer a new course on olericulture next semester.
Trường đại học sẽ mở một khóa học mới về nghề trồng rau vào học kỳ tới.
Phủ định
They are not going to invest in olericultural research this year due to budget cuts.
Họ sẽ không đầu tư vào nghiên cứu trồng rau trong năm nay do cắt giảm ngân sách.
Nghi vấn
Will the government provide subsidies for olericulture farmers?
Liệu chính phủ có cung cấp trợ cấp cho nông dân trồng rau không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been studying olericulture for years before they finally started their own vegetable farm.
Họ đã nghiên cứu nghề trồng rau màu trong nhiều năm trước khi cuối cùng họ bắt đầu trang trại rau riêng của mình.
Phủ định
She hadn't been practicing olericulture long enough to understand the nuances of soil composition.
Cô ấy đã không thực hành nghề trồng rau màu đủ lâu để hiểu được sự khác biệt tinh tế của thành phần đất.
Nghi vấn
Had the researchers been focusing on olericultural techniques in arid climates?
Các nhà nghiên cứu đã tập trung vào các kỹ thuật trồng rau màu ở vùng khí hậu khô cằn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olericulture".

Trồng trọt rau củ trong bối cảnh hiện đại

Ở nhiều nước phương Tây, 'olericulture' không chỉ là một hoạt động nông nghiệp mà còn liên quan đến các phong trào xã hội như 'farm-to-table' (từ trang trại đến bàn ăn), canh tác hữu cơ và làm vườn tại nhà (home gardening). Điều này phản ánh sự quan tâm ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với nguồn gốc thực phẩm, sức khỏe và tính bền vững của môi trường.

Vai trò của rau củ trong ẩm thực và dinh dưỡng

Mặc dù 'olericulture' là một thuật ngữ kỹ thuật, nhưng sản phẩm của nó – rau củ – đóng vai trò trung tâm trong mọi nền văn hóa ẩm thực và chế độ ăn uống lành mạnh trên toàn thế giới. Ở phương Tây, có sự nhấn mạnh ngày càng tăng vào việc tiêu thụ rau xanh và đa dạng rau củ để cải thiện sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật, thúc đẩy sự phát triển của ngành này.