vegetable farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The practice of growing vegetables for commercial or personal use.
Vietnamese Meaning
Hoạt động trồng rau củ để buôn bán hoặc sử dụng cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Vegetable farming is an important part of the local economy."
"Việc trồng rau củ là một phần quan trọng của nền kinh tế địa phương."
-
"The government provides support for vegetable farming through subsidies."
"Chính phủ hỗ trợ cho việc trồng rau củ thông qua các khoản trợ cấp."
-
"Modern vegetable farming techniques can significantly increase yields."
"Các kỹ thuật trồng rau củ hiện đại có thể làm tăng đáng kể năng suất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ một ngành nông nghiệp chuyên về sản xuất rau củ. Nó bao gồm các hoạt động như gieo trồng, chăm sóc, thu hoạch và bảo quản rau củ.
Prepositions
"in" được dùng để chỉ địa điểm hoặc lĩnh vực: 'He is experienced in vegetable farming.' (Anh ấy có kinh nghiệm trong lĩnh vực trồng rau).
Collocations (Từ đi kèm)
-
intensive vegetable farming (thâm canh rau màu)
-
commercial vegetable farming (trồng rau thương mại)
-
organic vegetable farming (trồng rau hữu cơ)
-
practice vegetable farming (thực hành trồng rau)
-
promote vegetable farming (quảng bá nghề trồng rau)
-
engage in vegetable farming (tham gia vào nghề trồng rau)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vegetable farming
Danh từHoạt động trồng rau củ để buôn bán hoặc sử dụng cá nhân.
"Vegetable farming is an important part of the local economy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers practice vegetable farming in the fertile delta. |
Nông dân thực hành trồng rau màu ở vùng đồng bằng màu mỡ. |
| Phủ định | He does not support vegetable farming due to the high costs. |
Anh ấy không ủng hộ việc trồng rau do chi phí cao. |
| Nghi vấn | Does she know much about vegetable farming techniques? |
Cô ấy có biết nhiều về kỹ thuật trồng rau không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the community will have expanded vegetable farming techniques to increase their yield. |
Đến năm sau, cộng đồng sẽ mở rộng các kỹ thuật canh tác rau để tăng năng suất. |
| Phủ định | They won't have considered vegetable farming as a viable business until they attend the workshop. |
Họ sẽ không xem xét việc trồng rau như một công việc kinh doanh khả thi cho đến khi họ tham dự hội thảo. |
| Nghi vấn | Will the government have invested enough in vegetable farming to ensure food security by 2030? |
Liệu chính phủ có đầu tư đủ vào việc trồng rau để đảm bảo an ninh lương thực vào năm 2030 không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable farming".
