(Top Banner Ad)
vegetable growing
B1
Danh từ B1 Nông nghiệp, Làm vườn

vegetable growing

UK: /ˈvedʒtəbəl ˈɡrəʊɪŋ/ • US: /ˈvɛdʒtəbəl ˈɡroʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

việc trồng rau nghề trồng rau canh tác rau củ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity or practice of cultivating vegetables.

Vietnamese Meaning

Hoạt động hoặc thực hành trồng rau củ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vegetable growing is a rewarding hobby."

    "Trồng rau là một sở thích bổ ích."

  • "She is interested in vegetable growing."

    "Cô ấy quan tâm đến việc trồng rau."

  • "The region is known for its vegetable growing."

    "Khu vực này nổi tiếng về trồng rau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegetable Rau, rau củ
Verb grow Trồng, lớn lên, phát triển
Noun growth Sự tăng trưởng, sự phát triển
Adjective growing Đang phát triển, đang tăng trưởng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Làm vườn

Nguồn gốc của 'vegetable growing'

Cụm từ 'vegetable growing' đơn giản là sự kết hợp của 'vegetable' (rau củ) và 'growing' (sự trồng trọt, phát triển). 'Vegetable' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'vegetabilis', có nghĩa là 'thuộc về thực vật'. 'Growing' xuất phát từ động từ 'grow' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'lớn lên, phát triển'. Vì vậy, 'vegetable growing' chỉ đơn giản là hoạt động trồng và chăm sóc rau củ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả ngành nghề, sở thích hoặc hoạt động kinh doanh liên quan đến việc trồng rau. Nó nhấn mạnh quá trình nuôi dưỡng và phát triển rau củ hơn là việc thu hoạch hay buôn bán chúng. Có thể sử dụng 'vegetable cultivation' như một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

Prepositions

in

Khi sử dụng giới từ 'in', nó thường đi kèm với ngữ cảnh cụ thể về địa điểm hoặc phương pháp trồng, ví dụ: 'vegetable growing in greenhouses' (trồng rau trong nhà kính).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegetable growing
  • commercial commercial vegetable growing
    (trồng rau thương mại)
  • organic organic vegetable growing
    (trồng rau hữu cơ)
  • intensive intensive vegetable growing
    (trồng rau thâm canh)
Verb + vegetable growing
  • encourage encourage vegetable growing
    (khuyến khích trồng rau)
  • promote promote vegetable growing
    (quảng bá việc trồng rau)
  • support support vegetable growing
    (hỗ trợ việc trồng rau)

Idioms

  • To watch the grass grow / To watch paint dry (similar to observing vegetable growing in its tediousness)

    Chờ đợi một điều gì đó tẻ nhạt và mất thời gian.

    "Waiting for the report to be finalized is like watching the grass grow."

    (Chờ đợi bản báo cáo được hoàn thiện giống như chờ đợi cỏ mọc vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegetable growing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động hoặc thực hành trồng rau củ.

"Vegetable growing is a rewarding hobby."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They grow vegetables in their garden every summer.
Họ trồng rau trong vườn của họ vào mỗi mùa hè.
Phủ định
He doesn't grow his own vegetables because he lives in an apartment.
Anh ấy không tự trồng rau vì anh ấy sống trong một căn hộ.
Nghi vấn
Do you grow any vegetables in your backyard?
Bạn có trồng rau nào trong sân sau của bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were growing vegetables in their garden last summer.
Họ đang trồng rau trong vườn của họ vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't growing any tomatoes at that time.
Cô ấy đã không trồng bất kỳ quả cà chua nào vào thời điểm đó.
Nghi vấn
Were you growing herbs when I saw you yesterday?
Bạn có đang trồng các loại thảo mộc khi tôi thấy bạn ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegetable growing".

Vườn rau gia đình

Ở nhiều nước phương Tây, việc trồng rau trong vườn nhà là một hoạt động phổ biến. Nó không chỉ giúp cung cấp rau tươi cho gia đình mà còn là một hình thức thư giãn và kết nối với thiên nhiên. Nhiều người tin rằng tự trồng rau giúp họ kiểm soát được chất lượng và nguồn gốc thực phẩm.