(Top Banner Ad)
fuming sulfuric acid
C1
noun phrase C1 Chemistry

fuming sulfuric acid

UK: /ˈfjuːmɪŋ sʌlˈfjʊərɪk ˈæsɪd/ • US: /ˈfjuːmɪŋ sʌlˈfjʊərɪk ˈæsɪd/

Nghĩa tiếng Việt

axit sulfuric bốc khói oleum
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sulfuric acid containing dissolved sulfur trioxide, resulting in the release of fumes.

Vietnamese Meaning

Axit sulfuric bốc khói là axit sulfuric có chứa trioxit lưu huỳnh hòa tan, dẫn đến việc giải phóng khói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fuming sulfuric acid is used in various industrial processes, including the production of detergents and explosives."

    "Axit sulfuric bốc khói được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau, bao gồm sản xuất chất tẩy rửa và thuốc nổ."

  • "The chemical reaction produced fuming sulfuric acid as a byproduct."

    "Phản ứng hóa học tạo ra axit sulfuric bốc khói như một sản phẩm phụ."

  • "Safety precautions must be taken when handling fuming sulfuric acid due to its corrosive nature."

    "Các biện pháp phòng ngừa an toàn phải được thực hiện khi xử lý axit sulfuric bốc khói do tính chất ăn mòn của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fume khói, hơi khói độc
Verb fume bốc khói, sủi bọt; giận dữ
Noun fumigation sự xông khói khử trùng
Noun sulfur lưu huỳnh (nguyên tố hóa học)
Noun sulfate sulfat (muối hoặc este của axit sulfuric)
Noun sulfide sulfide (hợp chất của lưu huỳnh với kim loại hoặc phi kim khác)
Noun acid axit
Adjective acid có tính axit, chua
Adjective acidic có tính axit
Noun acidity độ axit, tính axit
Verb acidify axit hóa, làm cho có tính axit
Noun acidification sự axit hóa

Synonyms

oleum (oleum)Nordhausen acid (axit Nordhausen)

Antonyms

dilute sulfuric acid (axit sulfuric loãng)

Related Words

Subject Area

Chemistry

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fumus
Old French
fumer
English
fume
Latin
sulfur
English
sulfuric
Latin
acidus
Old French
acide
English
acid
English
fuming sulfuric acid

Nguồn gốc từ 'fuming'

Từ 'fuming' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fumus' có nghĩa là 'khói'. Sau đó, nó phát triển thành động từ 'fumer' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng trở thành 'fume' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'bốc khói' hoặc 'bay hơi'. Trong cụm từ này, 'fuming' mô tả axit có khả năng tạo khói trắng khi tiếp xúc với không khí ẩm, đặc biệt là hơi ẩm.

Nguồn gốc từ 'sulfuric'

Từ 'sulfuric' được hình thành từ 'sulfur' (lưu huỳnh) trong tiếng Latin, một nguyên tố hóa học. Hậu tố '-ic' được thêm vào để tạo thành một tính từ, chỉ ra rằng chất này 'có liên quan đến' hoặc 'chứa' lưu huỳnh. Axit sulfuric là một hợp chất quan trọng của lưu huỳnh, được dùng rộng rãi trong công nghiệp.

Nguồn gốc từ 'acid'

Từ 'acid' có gốc từ tiếng Latin 'acidus', có nghĩa là 'chua'. Đây là một mô tả trực quan cho vị của nhiều chất axit khi nếm (mặc dù không nên nếm hóa chất!). Từ này đã đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'acide' và sau đó được tiếng Anh tiếp nhận, giữ nguyên nghĩa chỉ một loại hợp chất hóa học có tính chất đặc biệt như ăn mòn và phản ứng với bazơ.

Usage Note

Fuming sulfuric acid, also known as oleum or Nordhausen acid, is a solution of sulfur trioxide (SO3) in sulfuric acid (H2SO4). The concentration of SO3 can vary. The 'fuming' aspect refers to the visible cloud of sulfur trioxide vapor released when the acid is exposed to air. It's a highly corrosive and reactive substance, more so than concentrated sulfuric acid.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + axit sulfuric bốc khói
  • handle handle fuming sulfuric acid
    (xử lý axit sulfuric bốc khói)
  • store store fuming sulfuric acid
    (lưu trữ axit sulfuric bốc khói)
  • react with react with fuming sulfuric acid
    (phản ứng với axit sulfuric bốc khói)
  • produce produce fuming sulfuric acid
    (sản xuất axit sulfuric bốc khói)
Tính từ + axit sulfuric bốc khói
  • highly corrosive highly corrosive fuming sulfuric acid
    (axit sulfuric bốc khói có tính ăn mòn cao)
  • concentrated concentrated fuming sulfuric acid
    (axit sulfuric bốc khói đậm đặc (ám chỉ nồng độ sulfur trioxide cao))
Danh từ + axit sulfuric bốc khói
  • container of container of fuming sulfuric acid
    (bình chứa axit sulfuric bốc khói)
  • exposure to exposure to fuming sulfuric acid
    (tiếp xúc với axit sulfuric bốc khói)
  • properties of properties of fuming sulfuric acid
    (các tính chất của axit sulfuric bốc khói)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuming sulfuric acid

noun phrase
Lật mặt

Axit sulfuric bốc khói là axit sulfuric có chứa trioxit lưu huỳnh hòa tan, dẫn đến việc giải phóng khói.

"Fuming sulfuric acid is used in various industrial processes, including the production of detergents and explosives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuming sulfuric acid".

Tầm quan trọng trong công nghiệp

Axit sulfuric bốc khói, còn được biết đến với tên gọi oleum, là một hóa chất công nghiệp cực kỳ quan trọng. Nó được sử dụng rộng rãi trong quá trình sản xuất các hợp chất hữu cơ (như thuốc nhuộm, thuốc nổ, dược phẩm), trong ngành công nghiệp hóa dầu và sản xuất chất tẩy rửa. Dạng bốc khói này được ưu tiên trong một số phản ứng do khả năng phản ứng mạnh hơn so với axit sulfuric thông thường.

Nguy hiểm và các biện pháp an toàn

Do tính ăn mòn cực kỳ cao, khả năng gây bỏng nặng và phát ra khói độc hại, axit sulfuric bốc khói được xếp vào loại hóa chất nguy hiểm nhất. Việc xử lý đòi hỏi phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định an toàn, bao gồm việc sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (quần áo chống hóa chất, kính bảo hộ, găng tay chuyên dụng) và làm việc trong môi trường thông gió tốt. Bất kỳ sự tiếp xúc nào cũng có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng.