(Top Banner Ad)
olfactory bulb
C1
noun C1 Giải phẫu học/Sinh học thần kinh

olfactory bulb

UK: /ɒlˈfæktəri bʌlb/ • US: /ɑːlˈfæktəri bʌlb/

Nghĩa tiếng Việt

hành khứu giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neural structure of the vertebrate forebrain involved in olfaction, or the sense of smell.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc thần kinh của não trước động vật có xương sống liên quan đến khứu giác, hay cảm giác mùi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The olfactory bulb processes information about odors from the environment."

    "Hành khứu giác xử lý thông tin về mùi từ môi trường."

  • "Damage to the olfactory bulb can result in a reduced sense of smell."

    "Tổn thương hành khứu giác có thể dẫn đến giảm khả năng cảm nhận mùi."

  • "Researchers are studying the role of the olfactory bulb in memory and emotion."

    "Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của hành khứu giác trong trí nhớ và cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun olfaction Sự khứu giác, hành động ngửi
Adjective olfactory Thuộc về khứu giác, liên quan đến ngửi
Noun olfactometer Máy đo khứu giác (thiết bị đo khả năng ngửi)
Adjective bulbous Có hình củ hành, tròn phình
Noun bulblet Củ nhỏ, hành con (thường dùng trong thực vật học)

Synonyms

rhinencephalon (não khứu giác (ít thông dụng hơn))

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học/Sinh học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
bolbós (onion, bulb)
Latin
bulbus (an onion, bulb)
Latin
olēre (to smell)
Latin
facere (to make)
Latin
olfacere (to smell)
Latin
olfactōrius (relating to smelling)
English
olfactory bulb

Nguồn gốc 'Olfactory'

Từ 'olfactory' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó bắt nguồn từ động từ 'olfacere' có nghĩa là 'ngửi', 'tạo ra mùi'. Bản thân 'olfacere' lại là sự kết hợp của 'olēre' (ngửi) và 'facere' (làm, tạo ra). Vì vậy, 'olfactory' nghĩa đen là 'liên quan đến việc tạo ra hoặc cảm nhận mùi hương'.

Nguồn gốc 'Bulb'

Từ 'bulb' trong tiếng Anh đến từ tiếng Latin 'bulbus', có nghĩa là 'củ hành' hoặc 'phần phình ra, tròn trịa'. Từ này lại có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Hy Lạp 'bolbós'. Mô tả này rất phù hợp với hình dạng phình ra, tròn giống củ hành của cấu trúc não bộ này.

Sự kết hợp hoàn hảo

Khi kết hợp, 'olfactory bulb' (hành khứu giác) trở thành tên gọi hoàn hảo cho phần não bộ nhỏ, hình củ hành, chuyên biệt trong việc xử lý thông tin về mùi hương. Đó là 'trung tâm xử lý mùi' đầu tiên trong não, nơi tín hiệu từ mũi được giải mã ban đầu trước khi truyền đến các vùng não cao hơn.

Usage Note

Olfactory bulb là một phần quan trọng của hệ thống khứu giác. Nó nhận thông tin từ các thụ thể khứu giác trong mũi và chuyển tiếp đến các vùng khác của não để xử lý thêm. Kích thước và độ phức tạp của olfactory bulb có thể khác nhau giữa các loài, thường liên quan đến tầm quan trọng của khứu giác đối với loài đó.

Prepositions

in of

'in' được sử dụng để chỉ vị trí của olfactory bulb (ví dụ: in the brain). 'of' được sử dụng để mô tả mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: part of the olfactory system).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + olfactory bulb
  • main main olfactory bulb
    (hành khứu giác chính)
  • accessory accessory olfactory bulb
    (hành khứu giác phụ)
  • mammalian mammalian olfactory bulb
    (hành khứu giác của động vật có vú)
  • human human olfactory bulb
    (hành khứu giác của con người)
  • developing developing olfactory bulb
    (hành khứu giác đang phát triển)
  • damaged damaged olfactory bulb
    (hành khứu giác bị tổn thương)
  • enlarged enlarged olfactory bulb
    (hành khứu giác phì đại)
Verb + olfactory bulb
  • stimulate stimulate the olfactory bulb
    (kích thích hành khứu giác)
  • damage damage the olfactory bulb
    (gây tổn thương hành khứu giác)
  • affect affect the olfactory bulb
    (ảnh hưởng đến hành khứu giác)
  • process the olfactory bulb processes
    (hành khứu giác xử lý)
  • project to project to the olfactory bulb
    (phóng chiếu tới hành khứu giác (tín hiệu thần kinh))
Noun + of + olfactory bulb
  • function function of the olfactory bulb
    (chức năng của hành khứu giác)
  • development development of the olfactory bulb
    (sự phát triển của hành khứu giác)
  • neurons neurons of the olfactory bulb
    (tế bào thần kinh của hành khứu giác)
  • size size of the olfactory bulb
    (kích thước của hành khứu giác)

Idioms

  • The olfactory bulb plays a crucial role in...

    Hành khứu giác đóng vai trò quan trọng trong...

    "The olfactory bulb plays a crucial role in processing scent information and distinguishing different smells."

    (Hành khứu giác đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin mùi hương và phân biệt các mùi khác nhau.)

  • Impairment of the olfactory bulb can lead to...

    Sự suy giảm chức năng của hành khứu giác có thể dẫn đến...

    "Impairment of the olfactory bulb can lead to anosmia, the inability to smell."

    (Sự suy giảm chức năng của hành khứu giác có thể dẫn đến chứng mất khứu giác, tức là không thể ngửi được.)

  • Signals from the nose travel to the olfactory bulb...

    Tín hiệu từ mũi đi đến hành khứu giác...

    "When you smell a rose, signals from the nose travel to the olfactory bulb for initial processing."

    (Khi bạn ngửi một bông hồng, tín hiệu từ mũi sẽ đi đến hành khứu giác để xử lý ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

olfactory bulb

noun
Lật mặt

Một cấu trúc thần kinh của não trước động vật có xương sống liên quan đến khứu giác, hay cảm giác mùi.

"The olfactory bulb processes information about odors from the environment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "olfactory bulb".

Mùi hương và Ký ức (Hiệu ứng Proust)

Hành khứu giác là cầu nối trực tiếp giữa mùi hương và các trung tâm cảm xúc, ký ức trong não bộ. Điều này giải thích tại sao một mùi hương cụ thể, như mùi bánh quy của bà hay mùi cỏ mới cắt, có thể ngay lập tức gợi lại những ký ức sống động và cảm xúc mạnh mẽ từ quá khứ. Hiện tượng này thường được gọi là 'Hiệu ứng Proust', đặt theo tên nhà văn Marcel Proust, người đã mô tả trải nghiệm tương tự khi ngửi mùi bánh quy madelaine.

Khứu giác trong giao tiếp và văn hóa

Mặc dù ở người, khứu giác không chi phối nhiều như thị giác hay thính giác, nhưng nó vẫn đóng vai trò quan trọng trong các tương tác xã hội và văn hóa. Từ việc lựa chọn nước hoa để thể hiện cá tính, đến vai trò của mùi hương trong ẩm thực hay các nghi lễ tôn giáo, hành khứu giác của chúng ta liên tục xử lý những tín hiệu tinh tế này. Nó cũng giúp chúng ta nhận biết nguy hiểm (mùi gas cháy), xác định thực phẩm tươi ngon, và thậm chí ảnh hưởng đến sự hấp dẫn giữa con người.