(Top Banner Ad)
oligoclase
C1
noun C1 Khoáng vật học

oligoclase

UK: /ˈɒlɪɡəʊˌkleɪz/ • US: /ˈɒlɪɡoʊˌkleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

oligocla fenspat plagioclase giàu natri
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mineral of the plagioclase feldspar series, being a sodium-rich variety.

Vietnamese Meaning

Một khoáng vật thuộc nhóm fenspat plagioclase, là một biến thể giàu natri.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Oligoclase is a common constituent of granite."

    "Oligoclase là một thành phần phổ biến của đá granite."

  • "The geologist identified the mineral as oligoclase."

    "Nhà địa chất xác định khoáng chất đó là oligoclase."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective oligoclasic Thuộc về hoặc có chứa khoáng vật oligoclase; tính oligoclase.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoáng vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀλίγος (oligos)
Ancient Greek
κλάσις (klasis)
Modern Latin
oligoclasis
English
oligoclase

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'oligoclase' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'oligos' (nghĩa là 'ít, nhỏ') và 'klasis' (nghĩa là 'sự vỡ, đứt gãy'). Tên gọi này ám chỉ đặc tính khoáng vật học của nó, cụ thể là cách nó có xu hướng nứt vỡ thành các mảnh nhỏ hoặc có số lượng mặt cắt (cleavage) không nhiều hoặc khó thấy rõ, khác với một số khoáng vật khác có các mặt vỡ rõ ràng hơn.

Usage Note

Oligoclase là một khoáng vật silicat thuộc nhóm fenspat plagioclase. Nó là một dung dịch rắn giữa albite (NaAlSi3O8) và anorthite (CaAl2Si2O8), với albite chiếm ưu thế hơn. Nó có độ cứng tương đối thấp và có thể có màu trắng, xám hoặc xanh lục. Oligoclase thường được tìm thấy trong đá mácma và đá biến chất.

Prepositions

in with

Ví dụ: 'Oligoclase is found *in* granite.' 'The rock sample was analysed *with* X-ray diffraction to identify oligoclase.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oligoclase
  • white white oligoclase
    (oligoclase màu trắng)
  • transparent transparent oligoclase
    (oligoclase trong suốt)
  • plagioclase plagioclase oligoclase
    (oligoclase thuộc nhóm plagioclase)
Verb + oligoclase
  • contain contain oligoclase
    (chứa oligoclase)
  • identify identify oligoclase
    (xác định oligoclase)
Noun + oligoclase
  • oligoclase oligoclase crystal
    (tinh thể oligoclase)
  • oligoclase oligoclase feldspar
    (fenspat oligoclase)
  • oligoclase oligoclase content
    (hàm lượng oligoclase)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligoclase

noun
Lật mặt

Một khoáng vật thuộc nhóm fenspat plagioclase, là một biến thể giàu natri.

"Oligoclase is a common constituent of granite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Geologists study oligoclase to understand the formation of certain igneous rocks.
Các nhà địa chất nghiên cứu oligoclase để hiểu sự hình thành của một số loại đá magma.
Phủ định
Seldom have geologists found such a pure sample of oligoclase.
Hiếm khi các nhà địa chất tìm thấy một mẫu oligoclase tinh khiết như vậy.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligoclase".

Mối liên hệ với đá quý Sunstone

Oligoclase là một khoáng vật thuộc nhóm fenspat plagioclase, nổi tiếng vì nó là thành phần chính của một loại đá quý đẹp mắt gọi là 'Sunstone' (Đá Mặt Trời). Sunstone thường là oligoclase hoặc labradorite có chứa các tạp chất nhỏ lấp lánh như hematit hoặc goethit, tạo ra hiệu ứng ánh kim độc đáo khi ánh sáng chiếu vào, khiến nó được sử dụng trong trang sức.

Tầm quan trọng trong địa chất

Trong địa chất học, oligoclase là một khoáng vật quan trọng để xác định và phân loại các loại đá macma và đá biến chất. Sự hiện diện và tỷ lệ của oligoclase giúp các nhà địa chất hiểu rõ hơn về nguồn gốc, thành phần và quá trình hình thành của các khối đá trên Trái Đất.