(Top Banner Ad)
oligosaccharose
C1
Danh từ C1 Hóa sinh, Dinh dưỡng

oligosaccharose

UK: /ˌɒlɪɡəʊˈsækəˌrəʊs/ • US: /ˌɒlɪɡoʊˈsækəˌroʊs/

Nghĩa tiếng Việt

oligosaccharid đường oligosaccharid oligosaccharide
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A carbohydrate whose molecules are composed of a relatively small number of monosaccharide units.

Vietnamese Meaning

Một loại carbohydrate có phân tử được cấu tạo từ một số lượng tương đối nhỏ các đơn vị monosaccharide (đường đơn).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Human milk oligosaccharides (HMOs) are a diverse group of unconjugated glycans that are highly abundant in breast milk."

    "Oligosaccharid từ sữa mẹ (HMOs) là một nhóm đa dạng các glycan không liên hợp có số lượng lớn trong sữa mẹ."

  • "Oligosaccharoses are used in infant formula to mimic the beneficial effects of human milk oligosaccharides."

    "Oligosaccharid được sử dụng trong sữa công thức cho trẻ sơ sinh để mô phỏng các tác dụng có lợi của oligosaccharid có trong sữa mẹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oligosaccharide oligosaccharide (một loại carbohydrate gồm vài đơn vị đường đơn, thường được dùng thay thế cho oligosaccharose)
Noun monosaccharide đường đơn (loại đường đơn giản nhất, không thể thủy phân)
Noun disaccharide đường đôi (loại đường gồm hai đơn vị đường đơn)
Noun polysaccharide polysaccharide (loại carbohydrate phức tạp gồm nhiều đơn vị đường đơn)
Noun saccharide saccharide (thuật ngữ chung cho carbohydrate)

Synonyms

Antonyms

Related Words

fructooligosaccharide (fructooligosaccharide (một loại oligosaccharid chứa fructose))galactooligosaccharide (galactooligosaccharide (một loại oligosaccharid chứa galactose))glycan (glycan (một loại carbohydrate phức tạp))

Subject Area

Hóa sinh, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὀλίγος (oligos)
Greek
σάκχαρ (sakchar)
English
oligosaccharose

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'oligosaccharose' được ghép từ hai gốc từ Hy Lạp cổ: 'oligos' (ὀλίγος) có nghĩa là 'ít' hoặc 'vài', và 'sakchar' (σάκχαρ) có nghĩa là 'đường'. Kết hợp với hậu tố '-ose' thường dùng để chỉ các loại đường, tên gọi này mô tả chính xác một loại carbohydrate phức tạp gồm vài đơn vị đường đơn (monosaccharide).

Usage Note

Oligosaccharose nằm giữa monosaccharide (như glucose, fructose) và polysaccharide (như tinh bột, cellulose) về kích thước phân tử. Chúng thường chứa từ 3 đến 10 đơn vị monosaccharide liên kết với nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm nhận dạng tế bào, tương tác miễn dịch và dinh dưỡng. Chúng thường được tìm thấy trong thực vật, động vật và vi sinh vật.

Prepositions

in of

* in: đề cập đến sự hiện diện của oligosaccharose trong một môi trường hoặc sản phẩm nào đó (ví dụ: 'Oligosaccharides are found *in* breast milk'). * of: đề cập đến thành phần cấu tạo của một phức hợp (ví dụ: 'oligosaccharides are composed *of* monosaccharide units')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + oligosaccharose
  • contain foods contain oligosaccharose
    (thực phẩm chứa oligosaccharose)
  • hydrolyze hydrolyze oligosaccharose
    (thủy phân oligosaccharose)
  • synthesize synthesize oligosaccharose
    (tổng hợp oligosaccharose)
Adjective + oligosaccharose
  • dietary dietary oligosaccharose
    (oligosaccharose trong chế độ ăn uống)
  • functional functional oligosaccharose
    (oligosaccharose chức năng (có lợi cho sức khỏe))
  • specific specific oligosaccharose
    (oligosaccharose đặc hiệu)
Noun + of oligosaccharose
  • source a good source of oligosaccharose
    (một nguồn oligosaccharose tốt)
  • structure the chemical structure of oligosaccharose
    (cấu trúc hóa học của oligosaccharose)

Idioms

  • Fructooligosaccharose (FOS)

    Fructooligosaccharose (một loại oligosaccharose có nguồn gốc từ fructose, hoạt động như prebiotic)

    "Fructooligosaccharose is often added to probiotic supplements."

    (Fructooligosaccharose thường được thêm vào các chất bổ sung probiotic.)

  • Galactooligosaccharose (GOS)

    Galactooligosaccharose (một loại oligosaccharose có nguồn gốc từ galactose, thường có trong sữa)

    "Galactooligosaccharose is a common ingredient in infant formulas to mimic breast milk benefits."

    (Galactooligosaccharose là một thành phần phổ biến trong sữa công thức để mô phỏng lợi ích của sữa mẹ.)

  • Human Milk Oligosaccharose (HMO)

    Oligosaccharose trong sữa mẹ (các carbohydrate phức tạp độc đáo có trong sữa mẹ)

    "Human Milk Oligosaccharose plays a crucial role in shaping an infant's gut microbiome."

    (Oligosaccharose trong sữa mẹ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành hệ vi sinh vật đường ruột của trẻ sơ sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oligosaccharose

Danh từ
Lật mặt

Một loại carbohydrate có phân tử được cấu tạo từ một số lượng tương đối nhỏ các đơn vị monosaccharide (đường đơn).

"Human milk oligosaccharides (HMOs) are a diverse group of unconjugated glycans that are highly abundant in breast milk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oligosaccharose".

Lợi ích sức khỏe và ứng dụng trong thực phẩm

Oligosaccharose (thường được biết đến rộng rãi hơn dưới dạng oligosaccharide) được đánh giá cao vì vai trò của chúng như prebiotics – tức là thức ăn cho các vi khuẩn có lợi trong đường ruột. Chúng giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa, tăng cường hệ miễn dịch và hỗ trợ hấp thụ một số khoáng chất. Do những lợi ích này, oligosaccharose thường được thêm vào sữa công thức cho trẻ sơ sinh, thực phẩm chức năng và đồ uống lên men.

Vai trò đặc biệt trong dinh dưỡng trẻ sơ sinh

Một dạng oligosaccharose đặc biệt là 'Human Milk Oligosaccharides' (HMOs) có nhiều trong sữa mẹ. HMOs không được trẻ sơ sinh tiêu hóa trực tiếp mà đóng vai trò nuôi dưỡng hệ vi sinh vật đường ruột khỏe mạnh, giúp bảo vệ trẻ khỏi các bệnh nhiễm trùng và hỗ trợ sự phát triển của hệ miễn dịch. Việc bổ sung HMOs vào sữa công thức là một bước tiến quan trọng trong dinh dưỡng trẻ sơ sinh.