ombre
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sự chuyển màu, hiệu ứng màu sắc đậm nhạt dần từ gốc đến ngọn hoặc từ trên xuống dưới (thường thấy trong nhuộm tóc, trang điểm, thiết kế).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She had her hair styled in an ombre effect, dark at the roots and light at the tips."
"Cô ấy đã làm kiểu tóc ombre, màu tối ở chân tóc và sáng ở ngọn."
-
"Ombre hair is still a popular trend."
"Tóc ombre vẫn là một xu hướng phổ biến."
-
"The walls were painted in an ombre pattern, starting with a dark grey at the bottom and fading to white at the top."
"Các bức tường được sơn theo kiểu ombre, bắt đầu bằng màu xám đậm ở dưới cùng và nhạt dần thành màu trắng ở trên cùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ombre' dùng để chỉ một hiệu ứng chuyển màu hoặc sắc thái màu một cách từ từ và mượt mà. Trong lĩnh vực làm đẹp, nó thường được sử dụng để mô tả kỹ thuật nhuộm tóc mà màu tóc chuyển dần từ đậm ở chân tóc sang nhạt hơn ở ngọn hoặc ngược lại. Trong trang điểm, ombre có thể đề cập đến việc sử dụng các sắc thái khác nhau của màu mắt để tạo ra hiệu ứng chuyển màu trên mí mắt. Trong thiết kế, ombre được dùng để tạo hiệu ứng thẩm mỹ và thị giác độc đáo.
Khi là tính từ, 'ombre' mô tả một vật hoặc đối tượng có hiệu ứng chuyển màu. Nó thường được sử dụng trước danh từ để chỉ rõ hiệu ứng màu sắc cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
subtle subtle ombre (hiệu ứng ombre tinh tế)
-
bold bold ombre (hiệu ứng ombre nổi bật/táo bạo)
-
vibrant vibrant ombre (hiệu ứng ombre rực rỡ)
-
hair ombre hair (tóc nhuộm ombre)
-
nails ombre nails (móng tay ombre)
-
effect ombre effect (hiệu ứng ombre)
-
style ombre style (phong cách ombre)
-
create create an ombre effect (tạo hiệu ứng ombre)
-
do do ombre hair (nhuộm tóc ombre)
-
apply apply an ombre design (áp dụng thiết kế ombre)
Idioms
-
The ombre trend
Xu hướng ombre (kiểu chuyển màu)
"The ombre trend in home decor is still very popular."
(Xu hướng ombre trong trang trí nhà cửa vẫn rất thịnh hành.)
-
An ombre look
Một kiểu/phong cách ombre
"She wanted an ombre look for her wedding dress."
(Cô ấy muốn một phong cách ombre cho chiếc váy cưới của mình.)
-
To achieve an ombre gradient
Để đạt được độ chuyển màu ombre
"It takes skill to achieve a perfect ombre gradient."
(Cần có kỹ năng để đạt được độ chuyển màu ombre hoàn hảo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ombre
NounSự chuyển màu, hiệu ứng màu sắc đậm nhạt dần từ gốc đến ngọn hoặc từ trên xuống dưới (thường thấy trong nhuộm tóc, trang điểm, thiết kế).
"She had her hair styled in an ombre effect, dark at the roots and light at the tips."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had booked the salon appointment earlier, she would have an ombre hairstyle for the party now. |
Nếu cô ấy đã đặt lịch hẹn làm tóc sớm hơn, cô ấy đã có kiểu tóc ombre cho bữa tiệc bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't seen her with that ombre dye job, he wouldn't be thinking she looked so modern. |
Nếu anh ấy không nhìn thấy cô ấy với kiểu nhuộm ombre đó, anh ấy sẽ không nghĩ rằng cô ấy trông hiện đại đến vậy. |
| Nghi vấn | If you hadn't mentioned the ombre trend, would she have ever considered getting it? |
Nếu bạn không đề cập đến xu hướng ombre, liệu cô ấy có bao giờ cân nhắc việc làm nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ombre".
