(Top Banner Ad)
shaded
B1
adjective B1 Tổng quát

shaded

UK: /ˈʃeɪdɪd/ • US: /ˈʃeɪdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có bóng râm được che bóng tô bóng có sắc thái
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Protected from direct light or heat; in shadow.

Vietnamese Meaning

Được che bóng, được bảo vệ khỏi ánh sáng trực tiếp hoặc nhiệt; trong bóng râm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We sat at a shaded table in the garden."

    "Chúng tôi ngồi ở một chiếc bàn có bóng râm trong vườn."

  • "The shaded area provided a welcome relief from the heat."

    "Khu vực có bóng râm mang lại sự dễ chịu khỏi cái nóng."

  • "The artist used shaded pencils to create the illusion of depth."

    "Người nghệ sĩ đã sử dụng bút chì tô bóng để tạo ra ảo ảnh về chiều sâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shade Bóng râm, bóng tối; sự che mát; màu sắc, sắc thái
Verb shade Che mát, tạo bóng râm; tô bóng (trong vẽ); làm tối đi
Adjective shady Nhiều bóng mát, râm mát; mờ ám, đáng ngờ
Adjective unshaded Không được che mát, không có bóng râm
Noun shading Sự tô bóng, kỹ thuật tạo bóng (trong nghệ thuật); sự tạo bóng râm
Noun shadow Bóng tối (do vật cản ánh sáng); cái bóng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skot-
Proto-Germanic
*skadwaz
Old English
sceadu
Middle English
schade
Modern English
shade

Nguồn gốc từ 'sceadu'

Từ 'shaded' hiện đại bắt nguồn từ động từ 'shade', mà bản thân nó lại xuất phát từ danh từ 'shade'. 'Shade' có nguồn gốc từ từ 'sceadu' trong tiếng Anh cổ. 'Sceadu' có nghĩa là 'bóng tối', 'bóng râm' hoặc 'sự bảo vệ khỏi ánh nắng'. Điều này cho thấy ngay từ xa xưa, ý nghĩa cơ bản của việc che chắn ánh sáng để tạo ra sự mát mẻ hoặc ẩn mình đã gắn liền với từ này. Khi thêm hậu tố '-ed', từ này trở thành tính từ hoặc phân từ quá khứ, mô tả điều gì đó 'được che mát'.

Usage Note

Từ 'shaded' thường được dùng để mô tả những khu vực hoặc vật thể được che chắn khỏi ánh nắng mặt trời trực tiếp, tạo ra bóng râm và giúp giảm nhiệt độ. Nó nhấn mạnh sự bảo vệ khỏi ánh sáng chói hoặc sức nóng gay gắt. Khác với 'shadowy' (ám chỉ nhiều bóng tối, có thể mang nghĩa tiêu cực hoặc bí ẩn), 'shaded' mang nghĩa trung tính hoặc tích cực, gợi cảm giác mát mẻ và thoải mái.

Prepositions

by from

'Shaded by' dùng để chỉ đối tượng tạo ra bóng râm. Ví dụ: 'The park bench was shaded by a large tree.' ('Ghế đá công viên được che bóng bởi một cây lớn.') 'Shaded from' dùng để chỉ cái gì đó được bảo vệ khỏi cái gì. Ví dụ: 'The plant was shaded from the intense afternoon sun.' ('Cây được che chắn khỏi ánh nắng gay gắt buổi chiều.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shaded
  • well well-shaded
    (Được che mát kỹ, có nhiều bóng râm tốt)
  • partially partially shaded
    (Được che mát một phần)
  • heavily heavily shaded
    (Được che mát dày đặc)
  • cool cool-shaded
    (Mát rượi nhờ bóng râm)
  • lightly lightly shaded
    (Được che mát nhẹ, có ít bóng râm)
Noun + shaded (compound adjectives)
  • tree tree-shaded
    (Được cây cối che bóng, có bóng cây)
  • leaf leaf-shaded
    (Được lá cây che bóng)
  • garden garden-shaded
    (Khu vườn có bóng râm)

Idioms

  • a shaded area

    Một khu vực có bóng râm, được che mát

    "We looked for a shaded area to have our picnic and escape the sun."

    (Chúng tôi tìm một khu vực có bóng râm để dã ngoại và tránh nắng.)

  • partially shaded

    Được che mát một phần (thường dùng để mô tả điều kiện trồng cây hoặc vị trí)

    "This plant thrives in a partially shaded spot, getting some morning sun."

    (Loài cây này phát triển tốt ở nơi được che mát một phần, nhận chút nắng buổi sáng.)

  • well-shaded

    Được che mát kỹ lưỡng, có nhiều bóng râm tốt

    "The old house had a beautiful, well-shaded porch where we often sat."

    (Ngôi nhà cổ có một hiên nhà đẹp, được che mát kỹ lưỡng nơi chúng tôi thường ngồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shaded

adjective
Lật mặt

Được che bóng, được bảo vệ khỏi ánh sáng trực tiếp hoặc nhiệt; trong bóng râm.

"We sat at a shaded table in the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shaded".

Tầm quan trọng của bóng râm trong kiến trúc và làm vườn

Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là những nơi có khí hậu nóng, việc tạo ra các khu vực có bóng râm thông qua thiết kế kiến trúc (như mái hiên, ban công, giàn che) và trồng cây xanh (cây lớn, giàn dây leo) là rất quan trọng. Bóng râm không chỉ giúp làm mát không gian sống mà còn tạo ra những nơi thư giãn, nghỉ ngơi thoải mái ngoài trời, giúp con người đối phó với cái nóng gay gắt và tiết kiệm năng lượng làm mát.

Bóng râm và sự thư thái, yên bình

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh ngồi dưới bóng râm thường gợi lên cảm giác yên bình, thư thái và sự thoát ly khỏi cái nóng gay gắt của mặt trời. Nó liên quan đến các hoạt động giải trí nhẹ nhàng như đọc sách, trò chuyện hoặc đơn giản là tận hưởng không khí trong lành mà không bị nắng gắt. Bóng râm tượng trưng cho một không gian an toàn, mát mẻ và riêng tư.