(Top Banner Ad)
omega-6 fatty acids
Dinh dưỡng học

omega-6 fatty acids

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fat Chất béo
Adjective fatty Béo, chứa chất béo
Noun acid Axit
Adjective acidic Có tính axit
Noun fatty acid Axit béo

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὦ μέγα (ō méga)
Latin
acidus
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fæt
English
fatty acid
English (Modern Scientific)
omega-6 fatty acids

Nguồn gốc tên gọi khoa học

Thuật ngữ 'omega' trong 'omega-6' không phải ngẫu nhiên. 'Omega' là chữ cái cuối cùng trong bảng chữ cái Hy Lạp, được các nhà khoa học sử dụng để chỉ vị trí của liên kết đôi đầu tiên tính từ cuối chuỗi carbon của axit béo. Con số '6' cụ thể hóa rằng liên kết đôi đầu tiên này nằm ở nguyên tử carbon thứ sáu, một yếu tố quan trọng quyết định tính chất và chức năng của loại axit béo này trong cơ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + omega-6 fatty acids
  • essential essential omega-6 fatty acids
    (axit béo omega-6 thiết yếu)
  • dietary dietary omega-6 fatty acids
    (axit béo omega-6 trong chế độ ăn)
  • polyunsaturated polyunsaturated omega-6 fatty acids
    (axit béo omega-6 không bão hòa đa)
  • high high omega-6 fatty acids
    (hàm lượng axit béo omega-6 cao)
Verb + omega-6 fatty acids
  • consume consume omega-6 fatty acids
    (tiêu thụ axit béo omega-6)
  • contain contain omega-6 fatty acids
    (chứa axit béo omega-6)
  • provide provide omega-6 fatty acids
    (cung cấp axit béo omega-6)
  • get enough get enough omega-6 fatty acids
    (nhận đủ axit béo omega-6)
Noun + omega-6 fatty acids
  • sources of sources of omega-6 fatty acids
    (nguồn axit béo omega-6)
  • intake of intake of omega-6 fatty acids
    (lượng axit béo omega-6 nạp vào)

Idioms

  • balanced ratio of omega-3 to omega-6

    tỷ lệ cân bằng giữa omega-3 và omega-6

    "Maintaining a balanced ratio of omega-3 to omega-6 is crucial for overall health."

    (Duy trì tỷ lệ cân bằng giữa omega-3 và omega-6 rất quan trọng đối với sức khỏe tổng thể.)

  • excessive omega-6 fatty acid intake

    lượng axit béo omega-6 nạp vào quá mức

    "Some research suggests that excessive omega-6 fatty acid intake can contribute to inflammation."

    (Một số nghiên cứu cho thấy rằng lượng axit béo omega-6 nạp vào quá mức có thể góp phần gây viêm.)

  • foods rich in omega-6 fatty acids

    thực phẩm giàu axit béo omega-6

    "Many processed foods and vegetable oils are rich in omega-6 fatty acids."

    (Nhiều thực phẩm chế biến sẵn và dầu thực vật rất giàu axit béo omega-6.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omega-6 fatty acids

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omega-6 fatty acids".

Thực trạng trong chế độ ăn phương Tây

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, chế độ ăn thường có xu hướng chứa lượng axit béo omega-6 cao hơn đáng kể so với omega-3. Điều này chủ yếu do sự phổ biến của dầu thực vật (như dầu ngô, dầu hướng dương) và thực phẩm chế biến sẵn, dẫn đến một tỷ lệ omega-6:omega-3 không tối ưu, thường là 10:1 hoặc thậm chí 20:1, trong khi tỷ lệ lý tưởng được khuyến nghị là gần 1:1 hoặc 4:1.

Tranh cãi về sức khỏe và viêm nhiễm

Omega-6 fatty acids là cần thiết cho cơ thể, nhưng một số nhà khoa học và chuyên gia dinh dưỡng lo ngại rằng lượng tiêu thụ quá cao có thể thúc đẩy quá trình viêm nhiễm, nếu không được cân bằng bởi omega-3. Mối quan tâm này đã dẫn đến nhiều cuộc tranh luận trong cộng đồng khoa học và sức khỏe về vai trò của chúng trong các bệnh mạn tính như bệnh tim mạch, viêm khớp và một số bệnh tự miễn.