(Top Banner Ad)
fatty
B1
Tính từ B1 Sức khỏe, Ẩm thực, Xã hội

fatty

UK: /ˈfæti/ • US: /ˈfæti/

Nghĩa tiếng Việt

béo nhiều mỡ đồ béo (mang tính xúc phạm)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Containing a lot of fat.

Vietnamese Meaning

Chứa nhiều chất béo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fatty foods can contribute to weight gain."

    "Thực phẩm béo có thể góp phần làm tăng cân."

  • "This steak is too fatty for me."

    "Miếng bít tết này quá béo đối với tôi."

  • "He avoids eating fatty foods."

    "Anh ấy tránh ăn các loại thực phẩm béo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fat Béo, mập, chứa nhiều chất béo
Noun fat Chất béo, mỡ
Verb fat Làm béo, vỗ béo (thường dùng trong ngành chăn nuôi)
Verb fatten Làm béo lên, vỗ béo
Noun fattiness Tình trạng béo, độ béo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Ẩm thực, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*poid-
Proto-Germanic
*faitaz
Old English
fǣtt
Middle English
fat
English
fat
Old English
-ig
English
-y
English
fatty

Nguồn gốc của 'fatty'

Từ 'fatty' có nguồn gốc từ tính từ/danh từ 'fat' (béo, mập) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-y' (từ tiếng Anh cổ '-ig'). Hậu tố này thường dùng để biến danh từ thành tính từ (có tính chất của, đầy...) hoặc tạo ra danh từ có nghĩa nhỏ bé, thân mật, đôi khi tiêu cực. Vì vậy, 'fatty' có thể là tính từ chỉ 'chứa nhiều chất béo' (ví dụ: fatty foods) hoặc danh từ mang tính không trang trọng, đôi khi miệt thị, chỉ một người béo phì.

Usage Note

Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc bộ phận cơ thể. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về người khác, hàm ý chê bai ngoại hình thừa cân.

Collocations (Từ đi kèm)

Fatty + Noun (Fatty là tính từ)
  • fatty fatty acids
    (axit béo)
  • fatty fatty foods
    (thực phẩm nhiều chất béo)
  • fatty fatty liver
    (gan nhiễm mỡ)
  • fatty fatty tissue
    (mô mỡ)
  • fatty fatty deposits
    (các lớp mỡ tích tụ)
  • fatty fatty meal
    (bữa ăn nhiều dầu mỡ)
Verb + fatty (Fatty là danh từ, không trang trọng)
  • call call someone a fatty
    (gọi ai đó là đồ béo phì (thường mang ý miệt thị/đùa cợt))
  • tease tease a fatty
    (trêu chọc một người béo)

Idioms

  • fatty acid

    axit béo (một thành phần cơ bản của chất béo trong cơ thể và thực phẩm)

    "Omega-3 fatty acids are good for your heart."

    (Axit béo Omega-3 tốt cho tim của bạn.)

  • fatty liver

    gan nhiễm mỡ (tình trạng tích tụ quá nhiều chất béo trong gan)

    "Eating too much processed food can lead to fatty liver."

    (Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ.)

  • a fatty cut of meat

    một miếng thịt nhiều mỡ (thường dùng để chỉ phần thịt có nhiều chất béo, giúp món ăn ngon hơn nhưng cũng nhiều calo hơn)

    "He preferred a fatty cut of meat for grilling, as it retained more flavor."

    (Anh ấy thích một miếng thịt nhiều mỡ để nướng, vì nó giữ được nhiều hương vị hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatty

Tính từ
Lật mặt

Chứa nhiều chất béo.

"Fatty foods can contribute to weight gain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatty".

Quan niệm về 'Béo' trong Văn hóa Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, từ 'fatty' khi dùng để chỉ người thường mang ý nghĩa tiêu cực hoặc miệt thị, liên quan đến vấn đề sức khỏe hoặc ngoại hình không mong muốn. Áp lực về hình thể gầy gò đã khiến nhiều người tránh né bị gọi là 'fatty'. Tuy nhiên, gần đây phong trào body positivity (yêu cơ thể) đang khuyến khích chấp nhận mọi hình dáng cơ thể.

Chất béo trong Dinh dưỡng

Trong dinh dưỡng, không phải tất cả 'fatty' (chất béo) đều xấu. Có 'fatty acids' (axit béo) thiết yếu như Omega-3 và Omega-6 tốt cho sức khỏe, thường có trong cá hồi, quả bơ, các loại hạt. Ngược lại, chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa trong thực phẩm chế biến sẵn thường được coi là 'bad fatty' (chất béo xấu) và nên hạn chế.