fatty
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fatty'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chứa nhiều chất béo.
Definition (English Meaning)
Containing a lot of fat.
Ví dụ Thực tế với 'Fatty'
-
"Fatty foods can contribute to weight gain."
"Thực phẩm béo có thể góp phần làm tăng cân."
-
"This steak is too fatty for me."
"Miếng bít tết này quá béo đối với tôi."
-
"He avoids eating fatty foods."
"Anh ấy tránh ăn các loại thực phẩm béo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fatty'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: fatty
- Adjective: fatty
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fatty'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc bộ phận cơ thể. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về người khác, hàm ý chê bai ngoại hình thừa cân.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fatty'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.