fatty
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Containing a lot of fat.
Vietnamese Meaning
Chứa nhiều chất béo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fatty foods can contribute to weight gain."
"Thực phẩm béo có thể góp phần làm tăng cân."
-
"This steak is too fatty for me."
"Miếng bít tết này quá béo đối với tôi."
-
"He avoids eating fatty foods."
"Anh ấy tránh ăn các loại thực phẩm béo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc bộ phận cơ thể. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về người khác, hàm ý chê bai ngoại hình thừa cân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fatty fatty acids (axit béo)
-
fatty fatty foods (thực phẩm nhiều chất béo)
-
fatty fatty liver (gan nhiễm mỡ)
-
fatty fatty tissue (mô mỡ)
-
fatty fatty deposits (các lớp mỡ tích tụ)
-
fatty fatty meal (bữa ăn nhiều dầu mỡ)
-
call call someone a fatty (gọi ai đó là đồ béo phì (thường mang ý miệt thị/đùa cợt))
-
tease tease a fatty (trêu chọc một người béo)
Idioms
-
fatty acid
axit béo (một thành phần cơ bản của chất béo trong cơ thể và thực phẩm)
"Omega-3 fatty acids are good for your heart."
(Axit béo Omega-3 tốt cho tim của bạn.)
-
fatty liver
gan nhiễm mỡ (tình trạng tích tụ quá nhiều chất béo trong gan)
"Eating too much processed food can lead to fatty liver."
(Ăn quá nhiều thực phẩm chế biến sẵn có thể dẫn đến gan nhiễm mỡ.)
-
a fatty cut of meat
một miếng thịt nhiều mỡ (thường dùng để chỉ phần thịt có nhiều chất béo, giúp món ăn ngon hơn nhưng cũng nhiều calo hơn)
"He preferred a fatty cut of meat for grilling, as it retained more flavor."
(Anh ấy thích một miếng thịt nhiều mỡ để nướng, vì nó giữ được nhiều hương vị hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fatty
Tính từChứa nhiều chất béo.
"Fatty foods can contribute to weight gain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatty".
