(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ fatty
B1

fatty

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

béo nhiều mỡ đồ béo (mang tính xúc phạm)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fatty'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chứa nhiều chất béo.

Definition (English Meaning)

Containing a lot of fat.

Ví dụ Thực tế với 'Fatty'

  • "Fatty foods can contribute to weight gain."

    "Thực phẩm béo có thể góp phần làm tăng cân."

  • "This steak is too fatty for me."

    "Miếng bít tết này quá béo đối với tôi."

  • "He avoids eating fatty foods."

    "Anh ấy tránh ăn các loại thực phẩm béo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Fatty'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: fatty
  • Adjective: fatty
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Sức khỏe Ẩm thực Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Fatty'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để mô tả thực phẩm hoặc bộ phận cơ thể. Có thể mang nghĩa tiêu cực khi nói về người khác, hàm ý chê bai ngoại hình thừa cân.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Fatty'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)