(Top Banner Ad)
omeprazole
C1
Danh từ C1 Y học

omeprazole

UK: /ɒˈmɛp.rə.zəʊl/ • US: /oʊˈmɛp.rə.zoʊl/

Nghĩa tiếng Việt

omeprazole thuốc ức chế bơm proton
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A proton pump inhibitor drug used to treat gastroesophageal reflux disease (GERD), peptic ulcer disease, and Zollinger-Ellison syndrome.

Vietnamese Meaning

Một loại thuốc ức chế bơm proton được sử dụng để điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), bệnh loét dạ dày tá tràng và hội chứng Zollinger-Ellison.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor prescribed omeprazole for my acid reflux."

    "Bác sĩ đã kê đơn omeprazole cho chứng trào ngược axit của tôi."

  • "Omeprazole should be taken on an empty stomach."

    "Omeprazole nên được uống khi bụng đói."

  • "Long-term use of omeprazole may have side effects."

    "Sử dụng omeprazole lâu dài có thể có tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun omeprazole Thuốc omeprazole (thuốc ức chế bơm proton dùng để giảm axit dạ dày)

Synonyms

proton pump inhibitor (thuốc ức chế bơm proton)

Related Words

lansoprazole (lansoprazole)pantoprazole (pantoprazole)esomeprazole (esomeprazole)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Scientific/Chemical Latin
omeprazole

Nguồn gốc tên gọi

Omeprazole là một tên thuốc được tạo ra từ khoa học, thuộc nhóm thuốc ức chế bơm proton (PPI). Phần 'prazole' trong tên thường được dùng cho các loại thuốc thuộc nhóm này, liên quan đến cấu trúc hóa học của chúng là dẫn xuất benzimidazole. Tên gọi này không có lịch sử ngôn ngữ lâu đời mà được đặt ra khi thuốc được phát triển bởi Astra AB (nay là AstraZeneca) vào cuối những năm 1970.

Usage Note

Omeprazole là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton (PPIs), hoạt động bằng cách giảm lượng axit do dạ dày sản xuất. Nó thường được kê đơn để điều trị các tình trạng liên quan đến axit dạ dày dư thừa. So với các PPI khác như lansoprazole hoặc pantoprazole, omeprazole có thể có những tương tác thuốc khác nhau và thời gian tác dụng khác nhau ở một số người.

Prepositions

for in with

Ví dụ: 'Omeprazole is used *for* treating GERD.' (Omeprazole được sử dụng để điều trị GERD.); 'Omeprazole is effective *in* reducing stomach acid.' (Omeprazole có hiệu quả trong việc giảm axit dạ dày.); 'Consult your doctor before using omeprazole *with* other medications.' (Tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng omeprazole với các loại thuốc khác.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + omeprazole
  • take take omeprazole
    (uống omeprazole)
  • prescribe prescribe omeprazole
    (kê đơn omeprazole)
  • start start omeprazole treatment
    (bắt đầu điều trị bằng omeprazole)
Adjective + omeprazole
  • daily daily omeprazole
    (omeprazole dùng hàng ngày)
  • oral oral omeprazole
    (omeprazole dạng uống)
  • high-dose high-dose omeprazole
    (omeprazole liều cao)
Omeprazole + Noun
  • dose omeprazole dose
    (liều omeprazole)
  • capsule omeprazole capsule
    (viên nang omeprazole)
  • therapy omeprazole therapy
    (liệu pháp omeprazole)

Idioms

  • take omeprazole for reflux

    uống omeprazole để trị trào ngược

    "Many people take omeprazole for acid reflux."

    (Nhiều người uống omeprazole để điều trị trào ngược axit.)

  • be on omeprazole

    đang dùng/uống omeprazole (như một liệu trình)

    "She has been on omeprazole for a year to manage her ulcers."

    (Cô ấy đã dùng omeprazole được một năm để kiểm soát bệnh loét của mình.)

  • a course of omeprazole

    một liệu trình omeprazole

    "The doctor recommended a 4-week course of omeprazole to heal the stomach lining."

    (Bác sĩ khuyên dùng một liệu trình omeprazole trong 4 tuần để chữa lành niêm mạc dạ dày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omeprazole

Danh từ
Lật mặt

Một loại thuốc ức chế bơm proton được sử dụng để điều trị bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD), bệnh loét dạ dày tá tràng và hội chứng Zollinger-Ellison.

"The doctor prescribed omeprazole for my acid reflux."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time I see the doctor next week, I will have been on omeprazole for a month.
Đến khi tôi gặp bác sĩ vào tuần tới, tôi sẽ dùng omeprazole được một tháng.
Phủ định
The patient will not have experienced any side effects from the omeprazole by the end of the trial.
Bệnh nhân sẽ không gặp bất kỳ tác dụng phụ nào từ omeprazole vào cuối thử nghiệm.
Nghi vấn
Will the omeprazole have completely alleviated her heartburn by tomorrow morning?
Liệu omeprazole có hoàn toàn làm giảm chứng ợ nóng của cô ấy vào sáng mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omeprazole".

Thuốc phổ biến toàn cầu

Omeprazole là một trong những loại thuốc được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý các tình trạng liên quan đến axit dạ dày như ợ nóng, trào ngược axit và loét dạ dày, giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho hàng triệu người bệnh trên khắp thế giới.

Thuốc không kê đơn phổ biến

Ở nhiều quốc gia, omeprazole (hoặc các phiên bản liều thấp hơn) có sẵn dưới dạng thuốc không kê đơn (OTC - over-the-counter). Điều này cho phép người bệnh tự điều trị các triệu chứng nhẹ của ợ nóng và trào ngược mà không cần thăm khám bác sĩ, góp phần thay đổi cách mọi người tự chăm sóc sức khỏe ban đầu và quản lý các vấn đề tiêu hóa.