omit to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail or neglect to do something.
Vietnamese Meaning
Quên hoặc bỏ sót không làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He omitted to mention his criminal record when he applied for the job."
"Anh ta đã cố ý không đề cập đến tiền án của mình khi nộp đơn xin việc."
-
"The report omitted to include several key details."
"Báo cáo đã bỏ sót một vài chi tiết quan trọng."
-
"She omitted to tell him about the accident."
"Cô ấy đã quên kể cho anh ấy về vụ tai nạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc "omit to do something" thường mang ý nghĩa người nói/viết cố ý lược bỏ thông tin. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nó cũng có thể chỉ sự thiếu sót hoặc quên lãng. Cần phân biệt với 'forget to' (quên), 'fail to' (thất bại trong việc). 'Omit to' nhấn mạnh hơn vào sự lược bỏ, bỏ qua.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mention omit to mention (quên không đề cập đến)
-
include omit to include (quên không bao gồm/kèm theo)
-
provide omit to provide (quên không cung cấp)
-
inform omit to inform (quên không thông báo cho)
-
report omit to report (quên không báo cáo)
-
take action omit to take action (quên không hành động/không thực hiện hành động)
Idioms
-
omit to mention something
quên không đề cập đến điều gì đó
"The report omitted to mention the cost overruns."
(Báo cáo đã quên không đề cập đến việc vượt quá chi phí.)
-
omit to provide details
quên không cung cấp chi tiết
"Make sure you do not omit to provide all necessary details in your application."
(Hãy đảm bảo bạn không quên cung cấp tất cả các chi tiết cần thiết trong đơn đăng ký của mình.)
-
omit to take precautions
quên không thực hiện các biện pháp phòng ngừa
"They will be held responsible if they omit to take necessary precautions."
(Họ sẽ phải chịu trách nhiệm nếu quên không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
omit to
Động từQuên hoặc bỏ sót không làm điều gì đó.
"He omitted to mention his criminal record when he applied for the job."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omit to".
