(Top Banner Ad)
omit to
C1
Động từ C1 Ngôn ngữ học

omit to

UK: /əˈmɪt/ • US: /oʊˈmɪt/

Nghĩa tiếng Việt

quên không bỏ sót không không đề cập đến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail or neglect to do something.

Vietnamese Meaning

Quên hoặc bỏ sót không làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He omitted to mention his criminal record when he applied for the job."

    "Anh ta đã cố ý không đề cập đến tiền án của mình khi nộp đơn xin việc."

  • "The report omitted to include several key details."

    "Báo cáo đã bỏ sót một vài chi tiết quan trọng."

  • "She omitted to tell him about the accident."

    "Cô ấy đã quên kể cho anh ấy về vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb omit bỏ sót, bỏ quên, không làm
Noun omission sự bỏ sót, sự quên, điều bị bỏ sót
Adjective omissible có thể bỏ qua, có thể bỏ sót
Adjective omitted bị bỏ sót, bị quên

Synonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mittere
Latin
ob-
Latin
omittere
Old French
omettre
Middle English
omitten
Modern English
omit

Nguồn gốc từ tiếng Latin

Từ "omit" bắt nguồn từ tiếng Latin "omittere", có nghĩa là "để lỡ, bỏ qua, bỏ sót". "Omittere" lại được tạo thành từ "ob-" (nghĩa là "đi khỏi, tránh xa") và "mittere" (nghĩa là "gửi đi, để đi"). Do đó, nghĩa gốc của "omit" là "để cái gì đó đi khỏi, không giữ lại", nhấn mạnh hành động bỏ quên hoặc không bao gồm một điều gì đó.

Usage Note

Cấu trúc "omit to do something" thường mang ý nghĩa người nói/viết cố ý lược bỏ thông tin. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, nó cũng có thể chỉ sự thiếu sót hoặc quên lãng. Cần phân biệt với 'forget to' (quên), 'fail to' (thất bại trong việc). 'Omit to' nhấn mạnh hơn vào sự lược bỏ, bỏ qua.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + omit to
  • mention omit to mention
    (quên không đề cập đến)
  • include omit to include
    (quên không bao gồm/kèm theo)
  • provide omit to provide
    (quên không cung cấp)
  • inform omit to inform
    (quên không thông báo cho)
  • report omit to report
    (quên không báo cáo)
  • take action omit to take action
    (quên không hành động/không thực hiện hành động)

Idioms

  • omit to mention something

    quên không đề cập đến điều gì đó

    "The report omitted to mention the cost overruns."

    (Báo cáo đã quên không đề cập đến việc vượt quá chi phí.)

  • omit to provide details

    quên không cung cấp chi tiết

    "Make sure you do not omit to provide all necessary details in your application."

    (Hãy đảm bảo bạn không quên cung cấp tất cả các chi tiết cần thiết trong đơn đăng ký của mình.)

  • omit to take precautions

    quên không thực hiện các biện pháp phòng ngừa

    "They will be held responsible if they omit to take necessary precautions."

    (Họ sẽ phải chịu trách nhiệm nếu quên không thực hiện các biện pháp phòng ngừa cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

omit to

Động từ
Lật mặt

Quên hoặc bỏ sót không làm điều gì đó.

"He omitted to mention his criminal record when he applied for the job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "omit to".

Tầm quan trọng của sự chính xác trong văn bản pháp lý và chính thức

Trong các tài liệu pháp lý, hợp đồng, hoặc văn bản hành chính, việc "omit to" (bỏ sót, quên không làm) một chi tiết nhỏ có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng hoặc gây hiểu lầm lớn. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tỉ mỉ và chính xác trong giao tiếp bằng văn bản tại các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực chuyên nghiệp như luật pháp và kinh doanh.

Ảnh hưởng xã hội của sự bỏ sót

Đôi khi, việc "omit to" (quên không làm) một điều gì đó tưởng chừng nhỏ nhặt, như quên không cảm ơn, quên không phản hồi email, có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc thiếu tôn trọng trong một số tình huống xã hội phương Tây. Mặc dù không phải lúc nào cũng cố ý, những sự bỏ sót này có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân hoặc công việc, cho thấy tầm quan trọng của việc hoàn thành trách nhiệm và giữ lời hứa.