neglect to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To fail to do something, especially because you forget or because it is not convenient.
Vietnamese Meaning
Không làm điều gì đó, đặc biệt là vì bạn quên hoặc vì nó không thuận tiện.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He neglected to mention that he was married."
"Anh ta đã quên/không đề cập đến việc anh ta đã kết hôn."
-
"Don't neglect to water the plants while I'm away."
"Đừng quên tưới cây khi tôi đi vắng."
-
"She neglected to lock the door, and the cat got out."
"Cô ấy đã quên khóa cửa và con mèo đã ra ngoài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | neglect | sao nhãng, bỏ bê, bỏ quên (làm gì) |
| Noun | neglect | sự sao nhãng, sự bỏ bê, sự lơ là |
| Adjective | negligent | cẩu thả, lơ là, thiếu trách nhiệm |
| Noun | negligence | sự cẩu thả, sự lơ là, sự thiếu trách nhiệm |
| Adjective | neglectful | thiếu quan tâm, thờ ơ, hay bỏ bê |
| Adverb | negligently | một cách cẩu thả, một cách lơ là |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Neglect to" thường được dùng để diễn tả việc bỏ qua hoặc không thực hiện một hành động cụ thể nào đó, thường do sơ suất, quên lãng hoặc thiếu trách nhiệm. Nó khác với các từ đồng nghĩa như "ignore" (lờ đi) hoặc "disregard" (coi thường) ở chỗ nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong hành động hơn là sự chủ ý phớt lờ. Ví dụ, "He neglected to pay the bills" có nghĩa là anh ta đã không trả hóa đơn (có thể do quên hoặc không có thời gian), chứ không nhất thiết là anh ta cố tình không trả.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mention neglect to mention something (quên đề cập/nhắc đến điều gì)
-
inform neglect to inform someone (quên thông báo cho ai đó)
-
pay neglect to pay a bill (quên thanh toán hóa đơn)
-
follow neglect to follow instructions (không tuân thủ hướng dẫn)
-
take neglect to take precautions (bỏ qua các biện pháp phòng ngừa)
-
often often neglect to (thường xuyên sao nhãng/quên (làm gì))
-
simply simply neglect to (chỉ đơn giản là bỏ qua/quên (làm gì))
-
inadvertently inadvertently neglect to (vô tình quên/bỏ qua (làm gì))
Idioms
-
neglect to do one's duty
sao nhãng bổn phận của mình
"The manager was criticized for neglecting to do his duty."
(Người quản lý bị chỉ trích vì sao nhãng bổn phận của mình.)
-
neglect to take care of something/someone
bỏ bê không chăm sóc thứ gì/ai đó
"Many people neglect to take care of their mental health."
(Nhiều người bỏ bê không chăm sóc sức khỏe tinh thần của mình.)
-
neglect to fulfill one's responsibilities
không hoàn thành trách nhiệm của mình
"His career suffered because he neglected to fulfill his responsibilities."
(Sự nghiệp của anh ấy bị ảnh hưởng vì anh ấy đã không hoàn thành trách nhiệm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
neglect to
Động từKhông làm điều gì đó, đặc biệt là vì bạn quên hoặc vì nó không thuận tiện.
"He neglected to mention that he was married."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect to".
