(Top Banner Ad)
neglect to
B2
Động từ B2 Tổng quát

neglect to

UK: /nɪˈɡlekt/ • US: /nɪˈɡlekt/

Nghĩa tiếng Việt

quên không sơ ý không không để ý đến việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to do something, especially because you forget or because it is not convenient.

Vietnamese Meaning

Không làm điều gì đó, đặc biệt là vì bạn quên hoặc vì nó không thuận tiện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He neglected to mention that he was married."

    "Anh ta đã quên/không đề cập đến việc anh ta đã kết hôn."

  • "Don't neglect to water the plants while I'm away."

    "Đừng quên tưới cây khi tôi đi vắng."

  • "She neglected to lock the door, and the cat got out."

    "Cô ấy đã quên khóa cửa và con mèo đã ra ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb neglect sao nhãng, bỏ bê, bỏ quên (làm gì)
Noun neglect sự sao nhãng, sự bỏ bê, sự lơ là
Adjective negligent cẩu thả, lơ là, thiếu trách nhiệm
Noun negligence sự cẩu thả, sự lơ là, sự thiếu trách nhiệm
Adjective neglectful thiếu quan tâm, thờ ơ, hay bỏ bê
Adverb negligently một cách cẩu thả, một cách lơ là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
neglegere
Old French
negligier
English
neglect

Nguồn Gốc Của Sự Lơ Là

Từ 'neglect' có gốc Latin từ 'neglegere', ghép bởi 'ne-' (không) và 'legere' (chọn, nhặt, thu thập). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'không chọn', 'không nhặt lên', dần phát triển thành 'bỏ qua', 'lơ là', 'không quan tâm'. Tưởng tượng bạn có thể nhặt một thứ gì đó lên nhưng lại chọn không làm, đó chính là hạt mầm của sự sao nhãng.

Usage Note

"Neglect to" thường được dùng để diễn tả việc bỏ qua hoặc không thực hiện một hành động cụ thể nào đó, thường do sơ suất, quên lãng hoặc thiếu trách nhiệm. Nó khác với các từ đồng nghĩa như "ignore" (lờ đi) hoặc "disregard" (coi thường) ở chỗ nó nhấn mạnh sự thiếu sót trong hành động hơn là sự chủ ý phớt lờ. Ví dụ, "He neglected to pay the bills" có nghĩa là anh ta đã không trả hóa đơn (có thể do quên hoặc không có thời gian), chứ không nhất thiết là anh ta cố tình không trả.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + neglect to
  • mention neglect to mention something
    (quên đề cập/nhắc đến điều gì)
  • inform neglect to inform someone
    (quên thông báo cho ai đó)
  • pay neglect to pay a bill
    (quên thanh toán hóa đơn)
  • follow neglect to follow instructions
    (không tuân thủ hướng dẫn)
  • take neglect to take precautions
    (bỏ qua các biện pháp phòng ngừa)
Adverb + neglect to
  • often often neglect to
    (thường xuyên sao nhãng/quên (làm gì))
  • simply simply neglect to
    (chỉ đơn giản là bỏ qua/quên (làm gì))
  • inadvertently inadvertently neglect to
    (vô tình quên/bỏ qua (làm gì))

Idioms

  • neglect to do one's duty

    sao nhãng bổn phận của mình

    "The manager was criticized for neglecting to do his duty."

    (Người quản lý bị chỉ trích vì sao nhãng bổn phận của mình.)

  • neglect to take care of something/someone

    bỏ bê không chăm sóc thứ gì/ai đó

    "Many people neglect to take care of their mental health."

    (Nhiều người bỏ bê không chăm sóc sức khỏe tinh thần của mình.)

  • neglect to fulfill one's responsibilities

    không hoàn thành trách nhiệm của mình

    "His career suffered because he neglected to fulfill his responsibilities."

    (Sự nghiệp của anh ấy bị ảnh hưởng vì anh ấy đã không hoàn thành trách nhiệm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

neglect to

Động từ
Lật mặt

Không làm điều gì đó, đặc biệt là vì bạn quên hoặc vì nó không thuận tiện.

"He neglected to mention that he was married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "neglect to".

Trách Nhiệm và Hậu Quả

Trong văn hóa phương Tây, 'neglect to' thường gắn liền với sự thiếu trách nhiệm và có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, không chỉ trong các mối quan hệ cá nhân mà còn trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý. Ví dụ, việc 'neglect to provide care' (không chăm sóc đầy đủ) cho trẻ em hoặc người phụ thuộc có thể bị coi là phạm pháp.

Sức Khỏe và Sự Chăm Sóc

Khái niệm 'neglect to' cũng thường được dùng trong ngữ cảnh chăm sóc bản thân. 'Neglecting to eat healthy' (không chú ý ăn uống lành mạnh) hay 'neglecting to exercise' (không tập thể dục) là những ví dụ phổ biến về việc bỏ bê sức khỏe, điều mà xã hội ngày càng nhận thức rõ về tầm quan trọng của việc chủ động phòng ngừa.