fail to
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Không thành công trong việc đạt được điều gì đó; thất bại trong việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He failed to complete the project on time."
"Anh ấy đã không hoàn thành dự án đúng thời hạn."
-
"The company failed to meet its sales targets."
"Công ty đã không đạt được mục tiêu doanh số."
-
"She failed to understand the instructions."
"Cô ấy đã không hiểu các hướng dẫn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fail | thất bại, không làm được, trượt |
| Noun | failure | sự thất bại, người thất bại, điều thất bại |
| Adjective | failed | đã thất bại, hỏng (ví dụ: a failed attempt - một nỗ lực thất bại) |
| Adjective | unfailing | không bao giờ thất bại, luôn đúng, bền bỉ (ví dụ: unfailing support - sự hỗ trợ bền bỉ) |
| Noun | failing | khuyết điểm, điểm yếu (ví dụ: His biggest failing is impatience - Khuyết điểm lớn nhất của anh ấy là thiếu kiên nhẫn) |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cấu trúc 'fail to + verb' diễn tả việc không thể hoặc không làm một việc gì đó. Nó thường mang ý nghĩa trang trọng hơn so với việc sử dụng các từ đồng nghĩa đơn giản như 'not'. Nó nhấn mạnh sự thiếu sót, bỏ lỡ cơ hội hoặc không đáp ứng được kỳ vọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
meet fail to meet expectations/deadlines (không đáp ứng được kỳ vọng/thời hạn)
-
achieve fail to achieve a target/goal (không đạt được mục tiêu)
-
comply fail to comply with regulations (không tuân thủ quy định)
-
notice fail to notice changes (không nhận thấy sự thay đổi)
-
understand fail to understand the instruction (không hiểu hướng dẫn)
-
respond fail to respond to the email (không phản hồi email)
-
repeatedly repeatedly fail to deliver (liên tục không thực hiện/giao hàng)
-
consistently consistently fail to improve (luôn luôn không cải thiện được)
-
utterly utterly fail to convince (hoàn toàn thất bại trong việc thuyết phục)
Idioms
-
Never fail to do something
luôn luôn làm điều gì đó (một cách chắc chắn, không bao giờ trượt)
"Her kindness never fails to brighten my day."
(Lòng tốt của cô ấy luôn khiến ngày của tôi tươi sáng hơn.)
-
Fail to see the point
không hiểu được ý chính/mục đích (của điều gì đó)
"I fail to see the point of arguing about this trivial matter."
(Tôi không hiểu mục đích của việc tranh cãi về chuyện nhỏ nhặt này.)
-
Fail to live up to expectations
không đạt được kỳ vọng, không xứng đáng với mong đợi
"The new product failed to live up to the company's high expectations."
(Sản phẩm mới đã không đạt được kỳ vọng cao của công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fail to
Động từKhông thành công trong việc đạt được điều gì đó; thất bại trong việc.
"He failed to complete the project on time."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A failure to address the root cause led to recurring problems. |
Một sự thất bại trong việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ đã dẫn đến các vấn đề tái diễn. |
| Phủ định | Failures to comply with regulations will not be tolerated. |
Những sự thất bại trong việc tuân thủ các quy định sẽ không được dung thứ. |
| Nghi vấn | Did a failure to communicate properly contribute to the misunderstanding? |
Có phải sự thất bại trong việc giao tiếp đúng cách đã góp phần vào sự hiểu lầm không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The deadline was failed to be met by the team due to unforeseen circumstances. |
Thời hạn đã không thể đạt được bởi nhóm do những tình huống không lường trước được. |
| Phủ định | The project was not failed by her, despite the challenges. |
Dự án đã không bị thất bại bởi cô ấy, bất chấp những khó khăn. |
| Nghi vấn | Was the mission failed because of a lack of resources? |
Có phải nhiệm vụ đã thất bại vì thiếu nguồn lực? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fail to".
