(Top Banner Ad)
on-premises computing
Công nghệ thông tin

on-premises computing

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective/Adverb on-premises tại chỗ, tại cơ sở
Noun premise cơ sở, địa điểm (của một doanh nghiệp, tòa nhà)
Verb compute tính toán, điện toán
Noun computer máy tính
Noun computation sự tính toán, phép tính
Adjective computational thuộc về tính toán

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Latin
praemissa
Latin
computare
English (1990s-2000s)
on-premises computing

Nguồn gốc của "điện toán tại chỗ"

Cụm từ "on-premises computing" (điện toán tại chỗ) không có một câu chuyện lịch sử kịch tính, mà ra đời như một cách để phân biệt với "cloud computing" (điện toán đám mây). Trước khi điện toán đám mây trở nên phổ biến, mọi hoạt động điện toán đều "on-premises" – tức là các máy chủ, phần mềm và dữ liệu đều được đặt và quản lý ngay tại cơ sở, văn phòng của tổ chức hoặc doanh nghiệp đó. Từ "on-premises" có nghĩa là "tại địa điểm", "tại cơ sở", còn "computing" nghĩa là "điện toán" hoặc "tính toán". Vì vậy, đây là một cụm từ mô tả trực tiếp mô hình mà các tài nguyên công nghệ thông tin được sở hữu và vận hành ngay tại chỗ bởi người sử dụng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on-premises computing
  • deploy deploy on-premises computing
    (triển khai điện toán tại chỗ)
  • manage manage on-premises computing
    (quản lý hệ thống điện toán tại chỗ)
  • migrate from migrate from on-premises computing
    (di chuyển khỏi hệ thống điện toán tại chỗ (sang đám mây))
  • maintain maintain on-premises computing
    (duy trì hệ thống điện toán tại chỗ)
Adjective + on-premises computing
  • traditional traditional on-premises computing
    (điện toán tại chỗ truyền thống)
  • existing existing on-premises computing
    (hệ thống điện toán tại chỗ hiện có)
  • robust robust on-premises computing
    (hệ thống điện toán tại chỗ mạnh mẽ/ổn định)
Noun + on-premises computing
  • infrastructure on-premises computing infrastructure
    (hạ tầng điện toán tại chỗ)
  • environment on-premises computing environment
    (môi trường điện toán tại chỗ)
  • solution on-premises computing solution
    (giải pháp điện toán tại chỗ)

Idioms

  • migrate from on-premises computing to the cloud

    di chuyển từ điện toán tại chỗ lên đám mây

    "Many companies are planning to migrate from on-premises computing to the cloud for better scalability."

    (Nhiều công ty đang có kế hoạch di chuyển từ điện toán tại chỗ lên đám mây để có khả năng mở rộng tốt hơn.)

  • hybrid on-premises computing model

    mô hình điện toán lai (kết hợp tại chỗ)

    "The organization adopted a hybrid on-premises computing model to balance security and flexibility."

    (Tổ chức đã áp dụng mô hình điện toán lai (kết hợp tại chỗ) để cân bằng giữa bảo mật và tính linh hoạt.)

  • on-premises computing infrastructure

    cơ sở hạ tầng điện toán tại chỗ

    "Maintaining a secure on-premises computing infrastructure is crucial for sensitive data."

    (Duy trì một cơ sở hạ tầng điện toán tại chỗ an toàn là rất quan trọng đối với dữ liệu nhạy cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-premises computing

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-premises computing".

Sự chuyển dịch trong hạ tầng IT

Trong lịch sử, "on-premises computing" là mô hình tiêu chuẩn, nơi các doanh nghiệp sở hữu và quản lý toàn bộ hệ thống IT của mình. Tuy nhiên, với sự trỗi dậy của điện toán đám mây (cloud computing) từ những năm 2000, đã có một sự chuyển dịch văn hóa và kinh doanh lớn. Điện toán đám mây mang lại sự linh hoạt, khả năng mở rộng nhanh chóng và giảm chi phí đầu tư ban đầu, nhưng có thể đi kèm với những lo ngại về bảo mật dữ liệu và quyền kiểm soát. "On-premises computing" giờ đây thường được xem là lựa chọn cho các tổ chức cần kiểm soát tối đa dữ liệu, tuân thủ các quy định nghiêm ngặt hoặc đã có sẵn một khoản đầu tư lớn vào hạ tầng vật lý.

Quyền kiểm soát vs. Sự tiện lợi

Sự lựa chọn giữa "on-premises computing" và điện toán đám mây thường phản ánh một cuộc đấu tranh giữa quyền kiểm soát và sự tiện lợi. Với "on-premises", doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát phần cứng, phần mềm và dữ liệu, nhưng đổi lại phải chịu trách nhiệm về mọi khía cạnh từ mua sắm, lắp đặt, bảo trì đến bảo mật. Ngược lại, điện toán đám mây cung cấp sự tiện lợi và dễ dàng mở rộng, nhưng đồng nghĩa với việc giao một phần quyền kiểm soát cho nhà cung cấp dịch vụ bên thứ ba. Quyết định này thường bị ảnh hưởng bởi văn hóa doanh nghiệp, mức độ chấp nhận rủi ro và chiến lược kinh doanh tổng thể.