(Top Banner Ad)
on purpose
B1
Trạng ngữ B1 Giao tiếp hàng ngày

on purpose

UK: /ɒn ˈpɜːpəs/ • US: /ɑːn ˈpɜːrpəs/

Nghĩa tiếng Việt

cố ý có chủ ý cố tình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intentionally; deliberately.

Vietnamese Meaning

Một cách cố ý; có chủ ý; có mục đích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He broke the vase on purpose."

    "Anh ta cố ý làm vỡ cái bình."

  • "I didn't do it on purpose, I swear!"

    "Tôi không cố ý làm điều đó, tôi thề!"

  • "She tripped me up on purpose."

    "Cô ta cố tình ngáng chân tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun purpose mục đích, ý định
Adjective purposeful có mục đích, có chủ ý
Adverb purposefully một cách có mục đích, cố ý
Adjective purposeless vô mục đích, không có ý nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
proponere
Old French
porpos
Middle English
purpos
English
purpose
English
on purpose

Nguồn gốc của 'on purpose'

Cụm từ 'on purpose' có nghĩa là 'cố ý' hoặc 'có chủ đích'. Nó được hình thành từ giới từ 'on' (trên, vì) và danh từ 'purpose' (mục đích). 'Purpose' bắt nguồn từ tiếng Latin 'proponere' (nghĩa là 'đặt ra trước, đề xuất'), qua tiếng Pháp cổ 'porpos'. Khi kết hợp với 'on', nó thể hiện một hành động được thực hiện với một mục đích rõ ràng, không phải ngẫu nhiên. Cụm từ này bắt đầu xuất hiện rộng rãi với nghĩa 'có chủ ý' từ khoảng thế kỷ 16-17.

Usage Note

Cụm từ 'on purpose' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện không phải do tai nạn hay sơ suất, mà là do một quyết định có ý thức. So với 'accidentally', 'on purpose' mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn. 'Deliberately' và 'intentionally' là các từ đồng nghĩa mạnh, nhưng 'on purpose' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + on purpose
  • do do something on purpose
    (cố ý làm gì đó)
  • say say something on purpose
    (cố ý nói điều gì đó)
  • hurt hurt someone on purpose
    (cố ý làm tổn thương ai đó)
  • ignore ignore someone on purpose
    (cố ý phớt lờ ai đó)
  • leave leave something on purpose
    (cố ý để lại thứ gì đó)
  • trip trip someone on purpose
    (cố ý ngáng chân ai đó)

Idioms

  • Do something on purpose

    Cố ý làm điều gì đó (nhấn mạnh hành động được thực hiện với chủ đích rõ ràng)

    "He left his keys on the table on purpose so I would have to come back and get them."

    (Anh ta cố ý để chìa khóa trên bàn để tôi phải quay lại lấy.)

  • Not on purpose

    Không cố ý, vô tình

    "I broke the vase, but it was not on purpose, I swear!"

    (Tôi làm vỡ chiếc bình, nhưng tôi thề là không cố ý!)

  • As if on purpose

    Như thể cố ý (thường dùng khi một sự việc tình cờ lại trùng khớp một cách đáng ngờ)

    "The rain started just as we stepped outside, as if on purpose."

    (Mưa bắt đầu ngay khi chúng tôi bước ra ngoài, cứ như thể cố ý vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on purpose

Trạng ngữ
Lật mặt

Một cách cố ý; có chủ ý; có mục đích.

"He broke the vase on purpose."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He broke the vase on purpose, didn't he?
Anh ấy đã cố ý làm vỡ cái bình, đúng không?
Phủ định
She didn't spill the milk on purpose, did she?
Cô ấy không cố ý làm đổ sữa, đúng không?
Nghi vấn
You did it on purpose, didn't you?
Bạn đã làm điều đó một cách cố ý, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will break the vase on purpose.
Cô ấy sẽ cố ý làm vỡ chiếc bình.
Phủ định
They are not going to ignore the warning on purpose.
Họ sẽ không cố ý bỏ qua cảnh báo.
Nghi vấn
Will he arrive late on purpose?
Anh ấy sẽ đến muộn có chủ ý phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is breaking the vase on purpose.
Anh ấy đang cố tình làm vỡ cái bình.
Phủ định
She is not ignoring you on purpose; she's just very busy.
Cô ấy không cố ý lờ bạn đi đâu; cô ấy chỉ đang rất bận thôi.
Nghi vấn
Are they leaving the door open on purpose?
Có phải họ đang cố tình để cửa mở không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on purpose".

Ý nghĩa pháp lý của hành vi cố ý

Trong nhiều hệ thống pháp luật phương Tây, việc một hành động được thực hiện 'on purpose' (có chủ đích) có ý nghĩa rất lớn. Tội cố ý gây thương tích hoặc phá hoại tài sản thường bị xử phạt nghiêm khắc hơn nhiều so với hành vi vô ý. Khái niệm 'mens rea' (tâm trí tội lỗi, ý định phạm tội) là một yếu tố quan trọng để xác định mức độ trách nhiệm hình sự.

Trách nhiệm đạo đức và xã hội

Từ góc độ đạo đức và xã hội, một hành động xấu được thực hiện 'on purpose' thường bị lên án gay gắt hơn. Nó cho thấy sự thiếu tôn trọng, ác ý hoặc lòng thù hận, điều mà xã hội thường khó chấp nhận và khó tha thứ hơn so với những lỗi lầm do vô tình hoặc thiếu cẩn trọng.