on purpose
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một cách cố ý; có chủ ý; có mục đích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He broke the vase on purpose."
"Anh ta cố ý làm vỡ cái bình."
-
"I didn't do it on purpose, I swear!"
"Tôi không cố ý làm điều đó, tôi thề!"
-
"She tripped me up on purpose."
"Cô ta cố tình ngáng chân tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | purpose | mục đích, ý định |
| Adjective | purposeful | có mục đích, có chủ ý |
| Adverb | purposefully | một cách có mục đích, cố ý |
| Adjective | purposeless | vô mục đích, không có ý nghĩa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'on purpose' thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động được thực hiện không phải do tai nạn hay sơ suất, mà là do một quyết định có ý thức. So với 'accidentally', 'on purpose' mang ý nghĩa đối lập hoàn toàn. 'Deliberately' và 'intentionally' là các từ đồng nghĩa mạnh, nhưng 'on purpose' có thể mang sắc thái ít trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do something on purpose (cố ý làm gì đó)
-
say say something on purpose (cố ý nói điều gì đó)
-
hurt hurt someone on purpose (cố ý làm tổn thương ai đó)
-
ignore ignore someone on purpose (cố ý phớt lờ ai đó)
-
leave leave something on purpose (cố ý để lại thứ gì đó)
-
trip trip someone on purpose (cố ý ngáng chân ai đó)
Idioms
-
Do something on purpose
Cố ý làm điều gì đó (nhấn mạnh hành động được thực hiện với chủ đích rõ ràng)
"He left his keys on the table on purpose so I would have to come back and get them."
(Anh ta cố ý để chìa khóa trên bàn để tôi phải quay lại lấy.)
-
Not on purpose
Không cố ý, vô tình
"I broke the vase, but it was not on purpose, I swear!"
(Tôi làm vỡ chiếc bình, nhưng tôi thề là không cố ý!)
-
As if on purpose
Như thể cố ý (thường dùng khi một sự việc tình cờ lại trùng khớp một cách đáng ngờ)
"The rain started just as we stepped outside, as if on purpose."
(Mưa bắt đầu ngay khi chúng tôi bước ra ngoài, cứ như thể cố ý vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
on purpose
Trạng ngữMột cách cố ý; có chủ ý; có mục đích.
"He broke the vase on purpose."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He broke the vase on purpose, didn't he? |
Anh ấy đã cố ý làm vỡ cái bình, đúng không? |
| Phủ định | She didn't spill the milk on purpose, did she? |
Cô ấy không cố ý làm đổ sữa, đúng không? |
| Nghi vấn | You did it on purpose, didn't you? |
Bạn đã làm điều đó một cách cố ý, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will break the vase on purpose. |
Cô ấy sẽ cố ý làm vỡ chiếc bình. |
| Phủ định | They are not going to ignore the warning on purpose. |
Họ sẽ không cố ý bỏ qua cảnh báo. |
| Nghi vấn | Will he arrive late on purpose? |
Anh ấy sẽ đến muộn có chủ ý phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is breaking the vase on purpose. |
Anh ấy đang cố tình làm vỡ cái bình. |
| Phủ định | She is not ignoring you on purpose; she's just very busy. |
Cô ấy không cố ý lờ bạn đi đâu; cô ấy chỉ đang rất bận thôi. |
| Nghi vấn | Are they leaving the door open on purpose? |
Có phải họ đang cố tình để cửa mở không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on purpose".
