(Top Banner Ad)
accidentally
B1
Trạng từ B1 Đời sống hàng ngày

accidentally

UK: /ˌæk.sɪˈden.təl.i/ • US: /ˌæk.sɪˈden.təl.i/

Nghĩa tiếng Việt

vô tình tình cờ lỡ tay không may
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

in a way that was not planned or intended

Vietnamese Meaning

một cách vô tình, không có kế hoạch hoặc chủ ý

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I accidentally deleted the file."

    "Tôi vô tình xóa mất tập tin."

  • "He accidentally knocked over a glass of wine."

    "Anh ấy vô tình làm đổ ly rượu vang."

  • "She accidentally sent the email to the wrong person."

    "Cô ấy vô tình gửi email cho nhầm người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun accident tai nạn; sự tình cờ
Adjective accidental tình cờ, ngẫu nhiên, không có chủ ý
Adverb accidentally một cách tình cờ, vô tình, không cố ý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
accidere ('to happen, to fall upon')
Old French
accident
Middle English
accidental
Modern English
accidentally

Sự việc 'rơi' vào bạn

Từ 'accidentally' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accidere', được tạo thành từ 'ad' (hướng tới) và 'cadere' (rơi). Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó mô tả một sự việc bất ngờ 'rơi' vào hoặc xảy đến với bạn mà không có dự tính trước. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển để chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện một cách tình cờ, không chủ ý.

Usage Note

Từ 'accidentally' nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự kiện xảy ra do sự tình cờ, ngẫu nhiên hoặc thiếu cẩn thận, chứ không phải do có ý định trước. Nó thường được dùng để giảm nhẹ trách nhiệm hoặc thể hiện sự hối tiếc về một hành động không mong muốn. So với 'by chance', 'accidentally' thường ám chỉ một hành động gây ra một hậu quả nào đó, trong khi 'by chance' đơn thuần chỉ sự ngẫu nhiên. Ví dụ: 'I accidentally broke the vase' (Tôi vô tình làm vỡ cái bình) ám chỉ hành động làm vỡ, còn 'I met her by chance' (Tôi tình cờ gặp cô ấy) chỉ sự ngẫu nhiên của cuộc gặp.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + accidentally
  • delete a file accidentally
    (vô tình xóa một tập tin)
  • spill coffee accidentally
    (vô tình làm đổ cà phê)
  • discover a secret accidentally
    (tình cờ phát hiện ra một bí mật)
  • overhear a conversation accidentally
    (tình cờ nghe lỏm một cuộc trò chuyện)
  • bump into someone accidentally
    (vô tình va phải ai đó)

Idioms

  • accidentally on purpose

    Cố tình làm việc gì đó nhưng giả vờ như là vô ý.

    "He accidentally on purpose 'forgot' to invite his rival to the party."

    (Anh ta đã cố tình 'quên' mời đối thủ của mình đến bữa tiệc và giả vờ như là vô ý.)

  • There are no accidents.

    Không có gì là ngẫu nhiên cả; mọi chuyện xảy ra đều có lý do của nó.

    "Meeting you just when I needed help... I guess there are no accidents."

    (Gặp được bạn đúng lúc tôi cần giúp đỡ... Tôi đoán rằng không có gì là ngẫu nhiên cả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accidentally

Trạng từ
Lật mặt

một cách vô tình, không có kế hoạch hoặc chủ ý

"I accidentally deleted the file."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accidentally".

'Vô tình' trong Luật pháp phương Tây

Trong hệ thống luật pháp phương Tây, sự khác biệt giữa hành động 'accidentally' (vô tình) và 'intentionally' (cố ý) là cực kỳ quan trọng. Ví dụ, việc vô tình gây ra cái chết cho ai đó có thể bị coi là 'manslaughter' (ngộ sát), trong khi việc cố ý làm điều đó là 'murder' (giết người). Yếu tố 'chủ đích' quyết định mức độ nghiêm trọng của tội danh và hình phạt.

Serendipity: Những 'Tai Nạn' May Mắn

Trong văn hóa phương Tây, có một khái niệm gọi là 'serendipity' - sự may mắn khi tình cờ khám phá ra những điều tốt đẹp không tìm kiếm. Nhiều phát minh vĩ đại như thuốc kháng sinh Penicillin, lò vi sóng, hay giấy ghi chú Post-it đều được phát hiện 'accidentally'. Điều này cho thấy 'tai nạn' đôi khi có thể dẫn đến những kết quả tuyệt vời.