(Top Banner Ad)
au contraire
C1
Trạng từ (cụm từ) C1 Giao tiếp, Văn hóa, Ngôn ngữ học

au contraire

UK: /ˌəʊ kɒnˈtreər/ • US: /ˌoʊ kɒnˈtreɪr/

Nghĩa tiếng Việt

ngược lại trái lại hoàn toàn ngược lại thực tế là không phải vậy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

On the contrary; quite the opposite.

Vietnamese Meaning

Ngược lại; trái lại; hoàn toàn ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""He said he was tired, but au contraire, he seemed full of energy.""

    ""Anh ấy nói anh ấy mệt, nhưng ngược lại, anh ấy có vẻ tràn đầy năng lượng.""

  • ""Some say that cats are aloof, but au contraire, mine is very affectionate.""

    ""Một số người nói rằng mèo rất xa cách, nhưng ngược lại, con mèo của tôi rất tình cảm.""

  • ""You think I'm angry? Au contraire, I'm delighted!""

    ""Bạn nghĩ tôi đang tức giận? Trái lại, tôi rất vui!""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective / Noun contrary trái ngược, điều trái ngược
Verb contradict mâu thuẫn, cãi lại, phủ nhận
Noun contradiction sự mâu thuẫn, sự phủ nhận
Noun / Verb contrast sự tương phản / làm tương phản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Văn hóa, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

French
au contraire
Modern English
au contraire

Mượn từ Tiếng Pháp

Au contraire là một cụm từ được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp, có nghĩa là 'trái lại' hoặc 'ngược lại'. Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để tạo cảm giác trang trọng, hài hước, hoặc để nhấn mạnh sự phản đối một cách có học thức. 'Au' là sự kết hợp của 'à le' (tới/vào) và 'contraire' có nghĩa là 'sự trái ngược'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để biểu thị sự phản đối, phủ nhận hoặc bác bỏ một tuyên bố hoặc ý kiến trước đó. Nó mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn viết hoặc giao tiếp chính thức hơn là trong các cuộc trò chuyện hàng ngày. 'Au contraire' nhấn mạnh sự tương phản mạnh mẽ hơn so với các cụm từ đơn giản như 'no' hoặc 'not really'. Nó cũng có thể thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ hoặc thậm chí là mỉa mai.

Collocations (Từ đi kèm)

Common Usage Patterns
  • Au contraire, I found the movie quite brilliant.
    (Trái lại, tôi thấy bộ phim khá xuất sắc.)
  • Not at all. Au contraire.
    (Không hề. Hoàn toàn ngược lại.)
  • Quite au contraire.
    (Hoàn toàn ngược lại là đằng khác.)

Idioms

  • au contraire, mon frère

    Trái lại nhé, anh bạn. (Một cách nói vui vẻ, có vần điệu để phản đối hoặc đưa ra ý kiến trái ngược, thường dùng giữa bạn bè.)

    "You think I can't finish this? Au contraire, mon frère, watch me!"

    (Cậu nghĩ tôi không thể hoàn thành việc này ư? Trái lại nhé, anh bạn, hãy xem tôi đây!)

  • But au contraire...

    Nhưng ngược lại thì... (Dùng để giới thiệu một sự thật hoặc quan điểm gây ngạc nhiên, trái với điều vừa được nói hoặc kỳ vọng chung.)

    "Everyone thought the project would fail. But au contraire, it became our biggest success."

    (Mọi người đã nghĩ rằng dự án sẽ thất bại. Nhưng ngược lại thì, nó đã trở thành thành công lớn nhất của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

au contraire

Trạng từ (cụm từ)
Lật mặt

Ngược lại; trái lại; hoàn toàn ngược lại.

""He said he was tired, but au contraire, he seemed full of energy.""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "au contraire".

Dấu ấn Pháp trong Tiếng Anh

Tiếng Anh đã vay mượn rất nhiều từ và cụm từ từ tiếng Pháp. Sử dụng những cụm từ như 'au contraire', 'bon appétit', hay 'déjà vu' thường được coi là một cách để thể hiện sự sành điệu, có học thức hoặc đã đi du lịch nhiều nơi. Tuy nhiên, việc sử dụng chúng quá nhiều có thể bị xem là khoe khoang hoặc 'ra vẻ'.

Sắc thái Tinh tế và Hài hước

Trong văn viết hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc, 'au contraire' mang lại cảm giác trí tuệ và trang trọng. Tuy nhiên, trong giao tiếp hàng ngày, nó thường được dùng với ý hóm hỉnh, để phản đối một cách vui vẻ hoặc kịch tính hóa vấn đề. Việc lựa chọn sử dụng nó phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh và mối quan hệ giữa người nói và người nghe.