quite the opposite
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exactly the opposite; used to emphasize that something is the opposite of what has just been said or implied.
Vietnamese Meaning
Hoàn toàn ngược lại; được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì vừa được nói hoặc ngụ ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I thought they were happily married, but it was quite the opposite."
"Tôi tưởng họ sống hạnh phúc, nhưng hoàn toàn ngược lại."
-
"He's not stupid; quite the opposite, he's very intelligent."
"Anh ta không hề ngốc; ngược lại, anh ta rất thông minh."
-
"You might think it's easy, but it's quite the opposite."
"Bạn có thể nghĩ rằng nó dễ, nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | opposite | |
| Adjective | opposite | |
| Verb | oppose | |
| Noun | opposition | |
| Adverb | oppositely |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để phản bác hoặc sửa lại một nhận định trước đó. Nó mang tính chất mạnh mẽ hơn so với simply 'the opposite'. Nó nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn, thường sau khi có một sự hiểu lầm hoặc một nhận định không chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
believe believe quite the opposite (tin hoàn toàn ngược lại)
-
expect expect quite the opposite (mong đợi điều hoàn toàn trái ngược)
-
find find quite the opposite (nhận thấy điều hoàn toàn trái ngược)
-
prove prove quite the opposite (chứng minh điều hoàn toàn trái ngược)
-
It's It's quite the opposite. (Hoàn toàn ngược lại.)
-
The truth is The truth is quite the opposite. (Sự thật hoàn toàn trái ngược.)
-
If anything, If anything, quite the opposite. (Nếu có thì, hoàn toàn ngược lại.)
Idioms
-
On the contrary, quite the opposite.
Hoàn toàn ngược lại; Trái lại, hoàn toàn không phải vậy.
"You think I'm upset? On the contrary, quite the opposite, I'm delighted!"
(Bạn nghĩ tôi buồn ư? Hoàn toàn ngược lại, tôi rất vui là đằng khác!)
-
It's quite the opposite.
Điều đó hoàn toàn trái ngược.
"Many people believe that money brings happiness, but in my experience, it's quite the opposite."
(Nhiều người tin rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc, nhưng theo kinh nghiệm của tôi thì điều đó hoàn toàn trái ngược.)
-
The effect was quite the opposite.
Hiệu quả hoàn toàn ngược lại.
"He tried to cheer her up, but the effect was quite the opposite; she became even sadder."
(Anh ấy cố gắng làm cô ấy vui lên, nhưng hiệu quả lại hoàn toàn ngược lại; cô ấy thậm chí còn buồn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
quite the opposite
PhraseHoàn toàn ngược lại; được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì vừa được nói hoặc ngụ ý.
"I thought they were happily married, but it was quite the opposite."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quite the opposite".
