(Top Banner Ad)
quite the opposite
B2
Phrase B2 General Usage

quite the opposite

Nghĩa tiếng Việt

hoàn toàn ngược lại ngược lại hoàn toàn thực tế thì ngược lại trái ngược hoàn toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exactly the opposite; used to emphasize that something is the opposite of what has just been said or implied.

Vietnamese Meaning

Hoàn toàn ngược lại; được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì vừa được nói hoặc ngụ ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I thought they were happily married, but it was quite the opposite."

    "Tôi tưởng họ sống hạnh phúc, nhưng hoàn toàn ngược lại."

  • "He's not stupid; quite the opposite, he's very intelligent."

    "Anh ta không hề ngốc; ngược lại, anh ta rất thông minh."

  • "You might think it's easy, but it's quite the opposite."

    "Bạn có thể nghĩ rằng nó dễ, nhưng thực tế hoàn toàn ngược lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opposite
Adjective opposite
Verb oppose
Noun opposition
Adverb oppositely

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General Usage

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quietus
Old French
quite
Middle English
quit
Modern English
quite
Latin
oppositus
Old French
opposit
Middle English
opposite
Modern English
opposite

Nguồn gốc của 'quite the opposite'

Cụm từ 'quite the opposite' không có một dòng lịch sử đơn lẻ mà được ghép từ hai từ riêng biệt: 'quite' và 'opposite'. Từ 'quite' ban đầu có nghĩa là 'thoát khỏi, rõ ràng' (từ tiếng Latin 'quietus' nghĩa là 'yên tĩnh, nghỉ ngơi'), sau đó phát triển nghĩa 'hoàn toàn, tuyệt đối' như ngày nay. Từ 'opposite' có gốc từ tiếng Latin 'oppositus' (nghĩa là 'đặt đối diện, đối lập'). Khi kết hợp, 'quite the opposite' trở thành một cách diễn đạt mạnh mẽ để nhấn mạnh rằng điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì đã được nói hoặc mong đợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để phản bác hoặc sửa lại một nhận định trước đó. Nó mang tính chất mạnh mẽ hơn so với simply 'the opposite'. Nó nhấn mạnh sự đối lập hoàn toàn, thường sau khi có một sự hiểu lầm hoặc một nhận định không chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs of belief/discovery
  • believe believe quite the opposite
    (tin hoàn toàn ngược lại)
  • expect expect quite the opposite
    (mong đợi điều hoàn toàn trái ngược)
  • find find quite the opposite
    (nhận thấy điều hoàn toàn trái ngược)
  • prove prove quite the opposite
    (chứng minh điều hoàn toàn trái ngược)
Phrases of assertion/contradiction
  • It's It's quite the opposite.
    (Hoàn toàn ngược lại.)
  • The truth is The truth is quite the opposite.
    (Sự thật hoàn toàn trái ngược.)
  • If anything, If anything, quite the opposite.
    (Nếu có thì, hoàn toàn ngược lại.)

Idioms

  • On the contrary, quite the opposite.

    Hoàn toàn ngược lại; Trái lại, hoàn toàn không phải vậy.

    "You think I'm upset? On the contrary, quite the opposite, I'm delighted!"

    (Bạn nghĩ tôi buồn ư? Hoàn toàn ngược lại, tôi rất vui là đằng khác!)

  • It's quite the opposite.

    Điều đó hoàn toàn trái ngược.

    "Many people believe that money brings happiness, but in my experience, it's quite the opposite."

    (Nhiều người tin rằng tiền bạc mang lại hạnh phúc, nhưng theo kinh nghiệm của tôi thì điều đó hoàn toàn trái ngược.)

  • The effect was quite the opposite.

    Hiệu quả hoàn toàn ngược lại.

    "He tried to cheer her up, but the effect was quite the opposite; she became even sadder."

    (Anh ấy cố gắng làm cô ấy vui lên, nhưng hiệu quả lại hoàn toàn ngược lại; cô ấy thậm chí còn buồn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quite the opposite

Phrase
Lật mặt

Hoàn toàn ngược lại; được sử dụng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó hoàn toàn trái ngược với những gì vừa được nói hoặc ngụ ý.

"I thought they were happily married, but it was quite the opposite."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quite the opposite".

Giao tiếp trực tiếp và gián tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, nơi tiếng Anh được sử dụng rộng rãi, giao tiếp trực tiếp thường được đánh giá cao. Việc sử dụng cụm từ 'quite the opposite' là một cách rất trực tiếp và mạnh mẽ để phủ định hoặc mâu thuẫn với một tuyên bố, thể hiện sự rõ ràng và không ngần ngại trong việc bày tỏ quan điểm đối lập. Điều này có thể khác biệt so với các nền văn hóa ưa chuộng giao tiếp gián tiếp hơn, nơi việc phủ nhận trực tiếp có thể bị coi là thiếu lịch sự.

Giá trị của tư duy phản biện

'Quite the opposite' thường được dùng trong các cuộc thảo luận hoặc tranh luận để trình bày một quan điểm phản biện hoặc thách thức một giả định. Việc sử dụng cụm từ này phản ánh một giá trị văn hóa đối với tư duy phản biện, khả năng phân tích và đưa ra bằng chứng để bác bỏ một ý kiến, điều này được coi trọng trong giáo dục và học thuật phương Tây.