(Top Banner Ad)
overall
B2
Adjective B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

overall

UK: /ˌəʊvərˈɔːl/ • US: /ˌoʊvərˈɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

tổng thể nói chung nhìn chung toàn bộ chung quy lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Taking everything into account; considered as a whole; general.

Vietnamese Meaning

Tổng thể, toàn bộ; chung, bao quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The overall cost of the project was higher than expected."

    "Tổng chi phí của dự án cao hơn dự kiến."

  • "Overall performance has improved significantly."

    "Hiệu suất tổng thể đã cải thiện đáng kể."

  • "The project was an overall success, despite some minor problems."

    "Dự án là một thành công chung, mặc dù có một vài vấn đề nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective overall tổng thể, toàn diện (Ví dụ: The overall cost was higher than expected. - Tổng chi phí cao hơn dự kiến.)
Adverb overall nhìn chung, nói chung (Ví dụ: Overall, it was a successful event. - Nhìn chung, đó là một sự kiện thành công.)
Noun (plural) overalls quần yếm (Ví dụ: She wore a pair of denim overalls. - Cô ấy mặc một chiếc quần yếm bò.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ubar
Old English
ofer
Old English
eall
Middle English
overal
Modern English
overall

Nguồn gốc của 'overall'

Từ "overall" được hình thành từ sự kết hợp của "over" (nghĩa là 'trên, bao trùm') và "all" (nghĩa là 'tất cả'). Trong tiếng Anh Trung đại, từ này xuất hiện dưới dạng trạng từ "overal", mang ý nghĩa "khắp mọi nơi" hoặc "về mọi mặt". Sau đó, nó phát triển thành tính từ và trạng từ "overall" mà chúng ta sử dụng ngày nay, diễn tả sự toàn diện, tổng thể. Cụm danh từ "overalls" (quần yếm) xuất hiện muộn hơn vào thế kỷ 19, dùng để chỉ loại quần áo bảo hộ.

Usage Note

Khi dùng làm tính từ, 'overall' thường đứng trước danh từ để chỉ tính chất tổng thể của điều gì đó. Nó nhấn mạnh việc xem xét tất cả các yếu tố liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Overall + Noun
  • impression overall impression
    (ấn tượng tổng thể)
  • effect overall effect
    (tác động tổng thể, hiệu quả chung)
  • cost overall cost
    (tổng chi phí)
  • quality overall quality
    (chất lượng tổng thể)
  • picture overall picture
    (cái nhìn tổng quan, bức tranh toàn cảnh)
Verb + overall (adverbial use)
  • improve improve overall
    (cải thiện một cách tổng thể)
  • affect affect overall
    (tác động đến tổng thể)
  • contribute contribute overall
    (đóng góp vào bức tranh chung)
  • consider consider overall
    (xem xét tổng thể)
Adverbial phrases starting with overall
  • Overall, Overall, the project was a success.
    (Nhìn chung, dự án là một thành công.)
  • Overall, Overall, I'm happy with the results.
    (Nhìn chung, tôi hài lòng với kết quả.)

Idioms

  • in the overall scheme of things

    xét về bức tranh toàn cảnh/tổng thể, trong bối cảnh chung

    "Losing this one game isn't important in the overall scheme of things."

    (Thua một trận đấu này không quan trọng gì xét về bức tranh toàn cảnh.)

  • the overall picture

    bức tranh tổng thể, cái nhìn toàn cảnh (thường ám chỉ tình hình chung)

    "We need to look at the overall picture before making a decision."

    (Chúng ta cần xem xét bức tranh tổng thể trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

overall

Adjective
Lật mặt

Tổng thể, toàn bộ; chung, bao quát.

"The overall cost of the project was higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overall".

Lịch sử của quần yếm (Overalls)

Ban đầu, "overalls" (quần yếm) là trang phục bảo hộ lao động phổ biến vào thế kỷ 19, đặc biệt dành cho nông dân, công nhân nhà máy và thợ mỏ. Chúng thường được làm từ vải denim hoặc vải bạt dày, bền bỉ để chống lại sự hao mòn và bụi bẩn. Quần yếm đã trở thành biểu tượng của sự chăm chỉ, thực tế và tầng lớp lao động ở nhiều quốc gia phương Tây.

Overalls trong thời trang và văn hóa đại chúng

Từ vai trò là trang phục lao động, quần yếm đã vượt ra ngoài ranh giới đó. Vào thế kỷ 20, chúng trở thành trang phục phổ biến cho trẻ em do tính tiện dụng và bền bỉ. Sau đó, quần yếm cũng bước vào thế giới thời trang cao cấp, trở thành một biểu tượng của phong cách casual, cá tính, được nhiều người nổi tiếng và các phong trào thời trang như hip-hop hay grunge ưa chuộng.