one-way mirror
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mirror that reflects light from one side but allows light to pass through from the other, thus appearing as a mirror from one side and a window from the other.
Vietnamese Meaning
Một loại gương phản chiếu ánh sáng từ một phía nhưng cho phép ánh sáng đi qua từ phía bên kia, do đó trông như một chiếc gương từ một phía và một cửa sổ từ phía bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police observed the suspect through the one-way mirror."
"Cảnh sát quan sát nghi phạm qua gương một chiều."
-
"The child psychologist used a one-way mirror to observe the children's interactions."
"Nhà tâm lý học trẻ em đã sử dụng gương một chiều để quan sát sự tương tác của trẻ."
-
"They installed a one-way mirror in the security room to monitor the casino floor."
"Họ đã lắp đặt một chiếc gương một chiều trong phòng an ninh để theo dõi sàn sòng bạc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Gương một chiều hoạt động dựa trên sự khác biệt về cường độ ánh sáng giữa hai bên. Phía sáng hơn sẽ nhìn thấy hình ảnh phản chiếu, trong khi phía tối hơn sẽ nhìn xuyên qua như một cửa sổ. Thường được sử dụng trong phòng thẩm vấn, quan sát trẻ em, hoặc các ứng dụng an ninh.
Prepositions
* **behind**: Chỉ vị trí phía sau gương một chiều (phía quan sát). Ví dụ: 'The detectives were observing the suspect from behind the one-way mirror.'
* **in**: Chỉ vị trí bên trong không gian có gương một chiều. Ví dụ: 'The child was playing in a room equipped with a one-way mirror for observation.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
install install a one-way mirror (lắp đặt gương một chiều)
-
look through look through a one-way mirror (nhìn xuyên qua gương một chiều)
-
use use a one-way mirror (sử dụng gương một chiều)
-
large a large one-way mirror (một tấm gương một chiều lớn)
-
hidden a hidden one-way mirror (một tấm gương một chiều ẩn)
-
interrogation room an interrogation room with a one-way mirror (phòng thẩm vấn có gương một chiều)
-
observation room an observation room with a one-way mirror (phòng quan sát với gương một chiều)
Idioms
-
It's like looking through a one-way mirror.
Ám chỉ một tình huống một bên có thể quan sát bên kia rõ ràng nhưng bên kia không biết hoặc không thể nhìn lại, thường mang ý nghĩa về lợi thế thông tin hoặc quyền lực không cân bằng.
"In that negotiation, he had all the information; it was like looking through a one-way mirror for him."
(Trong cuộc đàm phán đó, anh ta có tất cả thông tin; đối với anh ta, nó giống như nhìn qua gương một chiều vậy.)
-
On the other side of the one-way mirror.
Ở vị trí bị theo dõi, quan sát hoặc đánh giá mà không hay biết, thường gây cảm giác bất an hoặc thiếu quyền kiểm soát.
"She felt like she was constantly on the other side of the one-way mirror, always being judged."
(Cô ấy cảm thấy như mình luôn ở phía bên kia của gương một chiều, luôn bị phán xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-way mirror
nounMột loại gương phản chiếu ánh sáng từ một phía nhưng cho phép ánh sáng đi qua từ phía bên kia, do đó trông như một chiếc gương từ một phía và một cửa sổ từ phía bên kia.
"The police observed the suspect through the one-way mirror."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The interrogation room, which featured a one-way mirror that allowed observation from the outside, was designed to be disorienting. |
Phòng thẩm vấn, nơi có một tấm gương một chiều cho phép quan sát từ bên ngoài, được thiết kế để gây mất phương hướng. |
| Phủ định | This is not the one-way mirror that detectives use, which provides them with the opportunity to observe the suspect unnoticed. |
Đây không phải là gương một chiều mà các thám tử sử dụng, cái mà cung cấp cho họ cơ hội quan sát nghi phạm mà không bị phát hiện. |
| Nghi vấn | Is this the type of window that is actually a one-way mirror, which allows us to see inside without being seen? |
Đây có phải là loại cửa sổ thực chất là một tấm gương một chiều, cái mà cho phép chúng ta nhìn vào trong mà không bị nhìn thấy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way mirror".
