(Top Banner Ad)
one-way mirror
B2
noun B2 Vật lý, Tâm lý học, An ninh

one-way mirror

UK: /ˌwʌnˈweɪ ˈmɪrə(r)/ • US: /ˌwʌnˈweɪ ˈmɪrər/

Nghĩa tiếng Việt

gương một chiều kính một chiều
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mirror that reflects light from one side but allows light to pass through from the other, thus appearing as a mirror from one side and a window from the other.

Vietnamese Meaning

Một loại gương phản chiếu ánh sáng từ một phía nhưng cho phép ánh sáng đi qua từ phía bên kia, do đó trông như một chiếc gương từ một phía và một cửa sổ từ phía bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police observed the suspect through the one-way mirror."

    "Cảnh sát quan sát nghi phạm qua gương một chiều."

  • "The child psychologist used a one-way mirror to observe the children's interactions."

    "Nhà tâm lý học trẻ em đã sử dụng gương một chiều để quan sát sự tương tác của trẻ."

  • "They installed a one-way mirror in the security room to monitor the casino floor."

    "Họ đã lắp đặt một chiếc gương một chiều trong phòng an ninh để theo dõi sàn sòng bạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mirror Gương
Verb mirror Phản chiếu; giống như, phản ánh
Adjective mirrored Được phản chiếu; có gương; phản chiếu
Adjective one-way Một chiều (chỉ đi hoặc nhìn theo một hướng)

Synonyms

two-way mirror (gương hai chiều (mặc dù không chính xác, đôi khi vẫn được dùng))

Antonyms

regular mirror (gương thông thường)

Related Words

interrogation room (phòng thẩm vấn)surveillance (sự giám sát)observation (sự quan sát)

Subject Area

Vật lý, Tâm lý học, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
mireor
Middle English
mirour
English
mirror
English (compound)
one-way mirror

Nguồn gốc của 'gương một chiều'

Thuật ngữ 'gương một chiều' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'one-way' (một chiều) và 'mirror' (gương). Gương một chiều hoạt động dựa trên nguyên lý một mặt phản chiếu một phần ánh sáng và cho phép phần còn lại đi qua, tạo ra hiệu ứng nhìn xuyên qua một chiều khi có sự khác biệt về độ sáng rõ rệt giữa hai bên.

Usage Note

Gương một chiều hoạt động dựa trên sự khác biệt về cường độ ánh sáng giữa hai bên. Phía sáng hơn sẽ nhìn thấy hình ảnh phản chiếu, trong khi phía tối hơn sẽ nhìn xuyên qua như một cửa sổ. Thường được sử dụng trong phòng thẩm vấn, quan sát trẻ em, hoặc các ứng dụng an ninh.

Prepositions

behind in

* **behind**: Chỉ vị trí phía sau gương một chiều (phía quan sát). Ví dụ: 'The detectives were observing the suspect from behind the one-way mirror.'
* **in**: Chỉ vị trí bên trong không gian có gương một chiều. Ví dụ: 'The child was playing in a room equipped with a one-way mirror for observation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + one-way mirror
  • install install a one-way mirror
    (lắp đặt gương một chiều)
  • look through look through a one-way mirror
    (nhìn xuyên qua gương một chiều)
  • use use a one-way mirror
    (sử dụng gương một chiều)
Adjective + one-way mirror
  • large a large one-way mirror
    (một tấm gương một chiều lớn)
  • hidden a hidden one-way mirror
    (một tấm gương một chiều ẩn)
Noun + one-way mirror (context)
  • interrogation room an interrogation room with a one-way mirror
    (phòng thẩm vấn có gương một chiều)
  • observation room an observation room with a one-way mirror
    (phòng quan sát với gương một chiều)

Idioms

  • It's like looking through a one-way mirror.

    Ám chỉ một tình huống một bên có thể quan sát bên kia rõ ràng nhưng bên kia không biết hoặc không thể nhìn lại, thường mang ý nghĩa về lợi thế thông tin hoặc quyền lực không cân bằng.

    "In that negotiation, he had all the information; it was like looking through a one-way mirror for him."

    (Trong cuộc đàm phán đó, anh ta có tất cả thông tin; đối với anh ta, nó giống như nhìn qua gương một chiều vậy.)

  • On the other side of the one-way mirror.

    Ở vị trí bị theo dõi, quan sát hoặc đánh giá mà không hay biết, thường gây cảm giác bất an hoặc thiếu quyền kiểm soát.

    "She felt like she was constantly on the other side of the one-way mirror, always being judged."

    (Cô ấy cảm thấy như mình luôn ở phía bên kia của gương một chiều, luôn bị phán xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-way mirror

noun
Lật mặt

Một loại gương phản chiếu ánh sáng từ một phía nhưng cho phép ánh sáng đi qua từ phía bên kia, do đó trông như một chiếc gương từ một phía và một cửa sổ từ phía bên kia.

"The police observed the suspect through the one-way mirror."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The interrogation room, which featured a one-way mirror that allowed observation from the outside, was designed to be disorienting.
Phòng thẩm vấn, nơi có một tấm gương một chiều cho phép quan sát từ bên ngoài, được thiết kế để gây mất phương hướng.
Phủ định
This is not the one-way mirror that detectives use, which provides them with the opportunity to observe the suspect unnoticed.
Đây không phải là gương một chiều mà các thám tử sử dụng, cái mà cung cấp cho họ cơ hội quan sát nghi phạm mà không bị phát hiện.
Nghi vấn
Is this the type of window that is actually a one-way mirror, which allows us to see inside without being seen?
Đây có phải là loại cửa sổ thực chất là một tấm gương một chiều, cái mà cho phép chúng ta nhìn vào trong mà không bị nhìn thấy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way mirror".

Trong phim ảnh và văn hóa đại chúng

Gương một chiều là một hình ảnh quen thuộc trong các bộ phim hình sự, trinh thám và khoa học viễn tưởng. Nó thường được dùng để tạo ra cảnh quay căng thẳng, thể hiện sự giám sát bí mật, thao túng quyền lực, hoặc sự thiếu minh bạch, gây cảm giác bất an cho người xem và nhân vật.

Ứng dụng trong thực tiễn và đạo đức

Ngoài việc sử dụng trong phòng thẩm vấn cảnh sát hay quan sát nghiên cứu hành vi (ví dụ: nghiên cứu trẻ em), gương một chiều còn được lắp đặt ở các cửa hàng để chống trộm hoặc trong kiến trúc để tạo sự riêng tư. Tuy nhiên, việc sử dụng nó luôn đặt ra các câu hỏi về quyền riêng tư và đạo đức, đặc biệt khi dùng để giám sát con người.