(Top Banner Ad)
one-way
B1
Tính từ B1 Giao thông vận tải, Toán học, Truyền thông

one-way

UK: /ˈwʌn.weɪ/ • US: /ˈwʌn.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

một chiều một hướng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or allowing movement in only one direction.

Vietnamese Meaning

Một chiều, chỉ cho phép di chuyển theo một hướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a one-way street, so you can't turn left here."

    "Đây là đường một chiều, nên bạn không thể rẽ trái ở đây."

  • "We bought a one-way ticket to Rome."

    "Chúng tôi đã mua vé một chiều đến Rome."

  • "The scientists designed a one-way valve for the experiment."

    "Các nhà khoa học đã thiết kế một van một chiều cho thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective, Adverb one-way Đơn chiều, một chiều (chỉ đi theo một hướng); chỉ theo một hướng
Adjective, Adverb two-way Hai chiều (cho phép đi hoặc giao tiếp theo cả hai hướng)
Adjective one-sided Một phía, phiến diện (chỉ xem xét một mặt của vấn đề; thiên vị)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Toán học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*oinos
Proto-Germanic
*ainaz
Old English
ān (one)
Proto-Indo-European
*weǵʰ-
Proto-Germanic
*wegaz
Old English
weg (way)
English
one + way (compound)

Nguồn gốc trực tiếp của 'one-way'

Từ 'one-way' là một từ ghép tiếng Anh khá rõ ràng, được tạo thành từ hai từ cơ bản: 'one' (một) và 'way' (hướng, đường). Nó mô tả một thứ gì đó chỉ di chuyển, hoạt động hoặc cho phép đi theo một hướng duy nhất. Mặc dù cả 'one' và 'way' đều có nguồn gốc rất cổ xưa trong các ngôn ngữ Ấn-Âu và Germanic, sự kết hợp 'one-way' như một tính từ hoặc trạng từ lại là một phát triển tương đối hiện đại trong tiếng Anh để mô tả các khái niệm cụ thể như giao thông hoặc vé máy bay/tàu hỏa.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả đường phố (one-way street), vé (one-way ticket), hoặc các hệ thống truyền thông (one-way communication). Khác với 'two-way' (hai chiều) cho phép di chuyển hoặc tương tác theo cả hai hướng. 'Single direction' là một cách diễn đạt tương tự, nhưng 'one-way' phổ biến hơn trong các ngữ cảnh cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

One-way + Danh từ (Noun)
  • street one-way street
    (Đường một chiều)
  • ticket one-way ticket
    (Vé một chiều)
  • system one-way system
    (Hệ thống một chiều (thường dùng trong giao thông))
  • traffic one-way traffic
    (Giao thông một chiều)
  • mirror one-way mirror
    (Gương một chiều)
  • trip one-way trip
    (Chuyến đi một chiều (không có ý định quay về))
  • communication one-way communication
    (Giao tiếp một chiều)

Idioms

  • a one-way street

    Một tình huống hoặc mối quan hệ mà chỉ có một bên nỗ lực, cho đi hoặc giao tiếp (đường một chiều)

    "Marriage shouldn't be a one-way street; both partners need to contribute equally."

    (Hôn nhân không nên là đường một chiều; cả hai vợ chồng cần đóng góp như nhau.)

  • a one-way ticket to (somewhere/something)

    Một thứ gì đó chắc chắn dẫn đến một kết quả (thường là tiêu cực) hoặc một nơi mà không có đường quay lại

    "Ignoring climate change is a one-way ticket to disaster."

    (Phớt lờ biến đổi khí hậu là một tấm vé một chiều dẫn đến thảm họa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-way

Tính từ
Lật mặt

Một chiều, chỉ cho phép di chuyển theo một hướng.

"This is a one-way street, so you can't turn left here."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the traffic is one-way, cars go in a single direction.
Nếu giao thông là một chiều, xe cộ đi theo một hướng duy nhất.
Phủ định
If the road is one-way, vehicles don't travel in both directions.
Nếu đường là đường một chiều, các phương tiện không di chuyển theo cả hai hướng.
Nghi vấn
If the street is one-way, does traffic only flow in one direction?
Nếu đường phố là đường một chiều, liệu giao thông chỉ lưu thông theo một hướng?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a one-way street here, but now it's two-way.
Trước đây có một con đường một chiều ở đây, nhưng bây giờ nó là đường hai chiều.
Phủ định
We didn't use to have one-way traffic restrictions in this area.
Chúng tôi đã không từng có những hạn chế giao thông một chiều trong khu vực này.
Nghi vấn
Did they use to have a one-way system in the city center?
Có phải họ đã từng có một hệ thống đường một chiều ở trung tâm thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way".

Quy hoạch đường một chiều trong đô thị

Các con đường một chiều (one-way streets) là một phần quan trọng trong quy hoạch giao thông ở nhiều thành phố phương Tây. Chúng được thiết kế để cải thiện luồng giao thông, giảm ùn tắc và tăng cường an toàn bằng cách loại bỏ các điểm giao cắt hoặc xung đột trực tiếp giữa các phương tiện đi ngược chiều. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây khó khăn cho những người lái xe không quen thuộc với khu vực và đôi khi làm tăng quãng đường di chuyển cho người đi bộ hoặc đi xe đạp.

Giao tiếp một chiều trong các mối quan hệ

Khái niệm 'giao tiếp một chiều' (one-way communication), thường được ví von với cụm 'a one-way street', là một cách diễn đạt phổ biến trong văn hóa phương Tây để mô tả một mối quan hệ (cá nhân, chuyên nghiệp hoặc xã hội) mà trong đó thông tin, nỗ lực hoặc tình cảm chỉ chảy theo một hướng. Nó ngụ ý sự thiếu cân bằng, tương tác hoặc sự đáp lại từ phía bên kia, thường dẫn đến sự thất vọng và bất mãn.