one-way
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chiều, chỉ cho phép di chuyển theo một hướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a one-way street, so you can't turn left here."
"Đây là đường một chiều, nên bạn không thể rẽ trái ở đây."
-
"We bought a one-way ticket to Rome."
"Chúng tôi đã mua vé một chiều đến Rome."
-
"The scientists designed a one-way valve for the experiment."
"Các nhà khoa học đã thiết kế một van một chiều cho thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả đường phố (one-way street), vé (one-way ticket), hoặc các hệ thống truyền thông (one-way communication). Khác với 'two-way' (hai chiều) cho phép di chuyển hoặc tương tác theo cả hai hướng. 'Single direction' là một cách diễn đạt tương tự, nhưng 'one-way' phổ biến hơn trong các ngữ cảnh cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
street one-way street (Đường một chiều)
-
ticket one-way ticket (Vé một chiều)
-
system one-way system (Hệ thống một chiều (thường dùng trong giao thông))
-
traffic one-way traffic (Giao thông một chiều)
-
mirror one-way mirror (Gương một chiều)
-
trip one-way trip (Chuyến đi một chiều (không có ý định quay về))
-
communication one-way communication (Giao tiếp một chiều)
Idioms
-
a one-way street
Một tình huống hoặc mối quan hệ mà chỉ có một bên nỗ lực, cho đi hoặc giao tiếp (đường một chiều)
"Marriage shouldn't be a one-way street; both partners need to contribute equally."
(Hôn nhân không nên là đường một chiều; cả hai vợ chồng cần đóng góp như nhau.)
-
a one-way ticket to (somewhere/something)
Một thứ gì đó chắc chắn dẫn đến một kết quả (thường là tiêu cực) hoặc một nơi mà không có đường quay lại
"Ignoring climate change is a one-way ticket to disaster."
(Phớt lờ biến đổi khí hậu là một tấm vé một chiều dẫn đến thảm họa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
one-way
Tính từMột chiều, chỉ cho phép di chuyển theo một hướng.
"This is a one-way street, so you can't turn left here."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the traffic is one-way, cars go in a single direction. |
Nếu giao thông là một chiều, xe cộ đi theo một hướng duy nhất. |
| Phủ định | If the road is one-way, vehicles don't travel in both directions. |
Nếu đường là đường một chiều, các phương tiện không di chuyển theo cả hai hướng. |
| Nghi vấn | If the street is one-way, does traffic only flow in one direction? |
Nếu đường phố là đường một chiều, liệu giao thông chỉ lưu thông theo một hướng? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be a one-way street here, but now it's two-way. |
Trước đây có một con đường một chiều ở đây, nhưng bây giờ nó là đường hai chiều. |
| Phủ định | We didn't use to have one-way traffic restrictions in this area. |
Chúng tôi đã không từng có những hạn chế giao thông một chiều trong khu vực này. |
| Nghi vấn | Did they use to have a one-way system in the city center? |
Có phải họ đã từng có một hệ thống đường một chiều ở trung tâm thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-way".
