ones
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Plural of 'one'. Used to refer to people or things of a particular type.
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'one'. Được dùng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"These shoes are nice, but the black ones are nicer."
"Đôi giày này đẹp, nhưng đôi màu đen thì đẹp hơn."
-
"Which apples do you want? The red ones or the green ones?"
"Bạn muốn quả táo nào? Quả màu đỏ hay quả màu xanh lá cây?"
-
"These are the new models; the old ones were discontinued."
"Đây là những mẫu mới; những mẫu cũ đã ngừng sản xuất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để tránh lặp lại danh từ đã được nhắc đến trước đó. 'Ones' thay thế cho một danh từ số nhiều. Lưu ý sự khác biệt với 'one' (số ít).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good the good ones (những cái tốt, những người tốt)
-
bad the bad ones (những cái xấu, những người xấu)
-
new the new ones (những cái mới)
-
old the old ones (những cái cũ, những người già)
-
young the young ones (những người trẻ)
-
these these ones (những cái này)
-
those those ones (những cái kia)
-
in the box the ones in the box (những cái/người trong hộp)
-
who helped the ones who helped (những người đã giúp đỡ)
Idioms
-
your loved ones
những người thân yêu của bạn
"Remember to spend time with your loved ones during the holidays."
(Hãy nhớ dành thời gian cho những người thân yêu của bạn trong các ngày lễ.)
-
the little ones
những đứa trẻ nhỏ
"The little ones are already asleep in their beds."
(Những đứa trẻ nhỏ đã ngủ trên giường rồi.)
-
to be one of the lucky ones
là một trong số những người may mắn
"After surviving the accident, I felt like I was one of the lucky ones."
(Sau khi sống sót qua vụ tai nạn, tôi cảm thấy mình là một trong số những người may mắn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ones
Danh từ (số nhiều)Số nhiều của 'one'. Được dùng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.
"These shoes are nice, but the black ones are nicer."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | These apples are ripe, but the ones on the top shelf are not, and I need the ones that are. |
Những quả táo này đã chín, nhưng những quả trên kệ trên cùng thì chưa, và tôi cần những quả đã chín. |
| Phủ định | Those cookies aren't the ones I baked, so where are mine, and who made these? |
Những chiếc bánh quy kia không phải là những chiếc tôi đã nướng, vậy bánh của tôi đâu, và ai đã làm những chiếc này? |
| Nghi vấn | Are these the ones you wanted, or should I get different ones, and if so, which ones? |
Đây có phải là những cái bạn muốn không, hay tôi nên lấy những cái khác, và nếu vậy, thì lấy những cái nào? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you needed hiking boots, I would buy you ones with better ankle support now. |
Nếu tôi biết bạn cần giày leo núi, tôi đã mua cho bạn những đôi có hỗ trợ mắt cá chân tốt hơn rồi. |
| Phủ định | If she weren't so picky, she might have chosen ones from the clearance rack. |
Nếu cô ấy không quá kén chọn, cô ấy có lẽ đã chọn những cái từ kệ giảm giá rồi. |
| Nghi vấn | If he had broken his old glasses, would he have bought new ones immediately? |
Nếu anh ấy làm hỏng kính cũ, anh ấy có mua kính mới ngay lập tức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ones".
