(Top Banner Ad)
ones
A2
Danh từ (số nhiều) A2 Tổng quát

ones

UK: /wʌnz/ • US: /wʌnz/

Nghĩa tiếng Việt

những cái những người những vật
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of 'one'. Used to refer to people or things of a particular type.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'one'. Được dùng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "These shoes are nice, but the black ones are nicer."

    "Đôi giày này đẹp, nhưng đôi màu đen thì đẹp hơn."

  • "Which apples do you want? The red ones or the green ones?"

    "Bạn muốn quả táo nào? Quả màu đỏ hay quả màu xanh lá cây?"

  • "These are the new models; the old ones were discontinued."

    "Đây là những mẫu mới; những mẫu cũ đã ngừng sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Determiner, Pronoun, Noun one
Adjective, Adverb only
Adjective lonely
Adjective, Adverb alone
Pronoun oneself

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*óynos
Latin
ūnus
Old English
ān
Middle English
oon, on
Modern English
one
Modern English
ones

Nguồn gốc của 'ones'

Từ 'ones' là dạng số nhiều của đại từ 'one', có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European (*óynos) mang ý nghĩa 'một, độc nhất'. Trải qua tiếng Latin (ūnus) rồi đến tiếng Anh cổ (ān), từ này luôn giữ bản chất của sự duy nhất. Trong tiếng Anh hiện đại, 'one' phát triển thành đại từ thay thế cho danh từ số ít, và 'ones' là dạng số nhiều của nó, dùng để chỉ những người hoặc vật đã được nhắc đến.

Usage Note

Thường được dùng để tránh lặp lại danh từ đã được nhắc đến trước đó. 'Ones' thay thế cho một danh từ số nhiều. Lưu ý sự khác biệt với 'one' (số ít).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ones
  • good the good ones
    (những cái tốt, những người tốt)
  • bad the bad ones
    (những cái xấu, những người xấu)
  • new the new ones
    (những cái mới)
  • old the old ones
    (những cái cũ, những người già)
  • young the young ones
    (những người trẻ)
Demonstrative + ones
  • these these ones
    (những cái này)
  • those those ones
    (những cái kia)
Prepositional Phrase / Relative Clause + ones
  • in the box the ones in the box
    (những cái/người trong hộp)
  • who helped the ones who helped
    (những người đã giúp đỡ)

Idioms

  • your loved ones

    những người thân yêu của bạn

    "Remember to spend time with your loved ones during the holidays."

    (Hãy nhớ dành thời gian cho những người thân yêu của bạn trong các ngày lễ.)

  • the little ones

    những đứa trẻ nhỏ

    "The little ones are already asleep in their beds."

    (Những đứa trẻ nhỏ đã ngủ trên giường rồi.)

  • to be one of the lucky ones

    là một trong số những người may mắn

    "After surviving the accident, I felt like I was one of the lucky ones."

    (Sau khi sống sót qua vụ tai nạn, tôi cảm thấy mình là một trong số những người may mắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ones

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Số nhiều của 'one'. Được dùng để chỉ người hoặc vật thuộc một loại cụ thể.

"These shoes are nice, but the black ones are nicer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
These apples are ripe, but the ones on the top shelf are not, and I need the ones that are.
Những quả táo này đã chín, nhưng những quả trên kệ trên cùng thì chưa, và tôi cần những quả đã chín.
Phủ định
Those cookies aren't the ones I baked, so where are mine, and who made these?
Những chiếc bánh quy kia không phải là những chiếc tôi đã nướng, vậy bánh của tôi đâu, và ai đã làm những chiếc này?
Nghi vấn
Are these the ones you wanted, or should I get different ones, and if so, which ones?
Đây có phải là những cái bạn muốn không, hay tôi nên lấy những cái khác, và nếu vậy, thì lấy những cái nào?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you needed hiking boots, I would buy you ones with better ankle support now.
Nếu tôi biết bạn cần giày leo núi, tôi đã mua cho bạn những đôi có hỗ trợ mắt cá chân tốt hơn rồi.
Phủ định
If she weren't so picky, she might have chosen ones from the clearance rack.
Nếu cô ấy không quá kén chọn, cô ấy có lẽ đã chọn những cái từ kệ giảm giá rồi.
Nghi vấn
If he had broken his old glasses, would he have bought new ones immediately?
Nếu anh ấy làm hỏng kính cũ, anh ấy có mua kính mới ngay lập tức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ones".

Sự quan trọng của 'Loved Ones'

Cụm từ 'loved ones' (những người thân yêu) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để chỉ gia đình, bạn bè thân thiết. Nó mang ý nghĩa tình cảm sâu sắc và thường xuất hiện trong các dịp đặc biệt như lễ hội, kỷ niệm, hoặc khi nói về sự mất mát, thể hiện tầm quan trọng của các mối quan hệ cá nhân trong văn hóa phương Tây.

Phân loại và Lựa chọn

Từ 'ones' thường được dùng để thay thế cho danh từ số nhiều đã được nhắc đến, giúp tránh lặp từ. Điều này cũng ngụ ý một hành động phân loại hoặc lựa chọn. Ví dụ, khi nói 'I'll take the red ones', người nói đang chọn những vật màu đỏ từ một nhóm các vật có màu sắc khác nhau, phản ánh xu hướng phân loại và ra quyết định trong đời sống hàng ngày ở các nước phương Tây.