ongoing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Currently happening; continuing without termination; still in progress.
Vietnamese Meaning
Đang diễn ra; tiếp tục không ngừng; vẫn đang trong quá trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The negotiations are still ongoing."
"Các cuộc đàm phán vẫn đang tiếp diễn."
-
"The company is involved in several ongoing projects."
"Công ty đang tham gia vào một vài dự án đang triển khai."
-
"There is an ongoing debate about climate change."
"Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về biến đổi khí hậu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ongoing' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, hoạt động hoặc tình huống đang tiếp diễn và chưa hoàn thành. Nó nhấn mạnh tính liên tục và thường không có dấu hiệu kết thúc rõ ràng trong tương lai gần. Khác với 'current' (hiện tại) chỉ đơn giản là đang diễn ra tại thời điểm nói, 'ongoing' mang ý nghĩa quá trình kéo dài. Ví dụ: 'an ongoing investigation' (một cuộc điều tra đang diễn ra) cho thấy cuộc điều tra đã bắt đầu và vẫn đang được tiến hành.
Prepositions
'ongoing with' thường dùng để chỉ sự tiếp tục của một hoạt động hoặc dự án cùng với một yếu tố khác. Ví dụ: 'ongoing with efforts' (tiếp tục với những nỗ lực). 'ongoing in' thường dùng để chỉ một hoạt động đang diễn ra trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'ongoing in the field of research' (đang diễn ra trong lĩnh vực nghiên cứu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ongoing ongoing process (quá trình đang diễn ra)
-
ongoing ongoing effort (nỗ lực liên tục)
-
ongoing ongoing development (sự phát triển liên tục)
-
ongoing ongoing investigation (cuộc điều tra đang tiếp diễn)
-
ongoing ongoing support (sự hỗ trợ liên tục)
-
ongoing ongoing project (dự án đang triển khai)
-
is The discussion is ongoing. (Cuộc thảo luận vẫn đang diễn ra.)
-
remains The challenge remains ongoing. (Thử thách vẫn đang tiếp diễn.)
-
still still ongoing (vẫn đang diễn ra)
-
currently currently ongoing (hiện đang diễn ra)
Idioms
-
on an ongoing basis
một cách liên tục, thường xuyên
"We review our security policies on an ongoing basis to ensure they are up to date."
(Chúng tôi xem xét các chính sách bảo mật của mình một cách liên tục để đảm bảo chúng luôn được cập nhật.)
-
an ongoing concern
một mối lo ngại đang tiếp diễn; (trong kinh doanh) một doanh nghiệp vẫn tiếp tục hoạt động
"The high cost of living is an ongoing concern for residents in major cities."
(Chi phí sinh hoạt cao là một mối lo ngại đang tiếp diễn đối với cư dân ở các thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ongoing
Tính từĐang diễn ra; tiếp tục không ngừng; vẫn đang trong quá trình.
"The negotiations are still ongoing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ongoing".
