(Top Banner Ad)
ongoing
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

ongoing

UK: /ˈɒnˌɡəʊɪŋ/ • US: /ˈɑːnˌɡoʊɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang diễn ra đang tiếp diễn đang triển khai đang tiến hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Currently happening; continuing without termination; still in progress.

Vietnamese Meaning

Đang diễn ra; tiếp tục không ngừng; vẫn đang trong quá trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The negotiations are still ongoing."

    "Các cuộc đàm phán vẫn đang tiếp diễn."

  • "The company is involved in several ongoing projects."

    "Công ty đang tham gia vào một vài dự án đang triển khai."

  • "There is an ongoing debate about climate change."

    "Có một cuộc tranh luận đang diễn ra về biến đổi khí hậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển, tiếp tục
Noun going sự đi, sự tiến triển, tình hình di chuyển
Adverb/Preposition on tiếp tục, đang diễn ra, trên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old English
gān
Modern English
on + going
Modern English
ongoing

Nguồn gốc đơn giản và trực tiếp

Từ 'ongoing' được tạo ra bằng cách ghép hai từ tiếng Anh cơ bản: 'on' (trên, tiếp tục) và 'going' (đang đi, đang diễn ra). Cấu trúc này rất trực quan, miêu tả một thứ gì đó 'đang tiếp diễn', không ngừng lại. Ví dụ, khi bạn nói một dự án 'ongoing', có nghĩa là nó 'đang trên đường đi' và vẫn chưa hoàn thành.

Usage Note

Từ 'ongoing' thường được sử dụng để mô tả các quá trình, hoạt động hoặc tình huống đang tiếp diễn và chưa hoàn thành. Nó nhấn mạnh tính liên tục và thường không có dấu hiệu kết thúc rõ ràng trong tương lai gần. Khác với 'current' (hiện tại) chỉ đơn giản là đang diễn ra tại thời điểm nói, 'ongoing' mang ý nghĩa quá trình kéo dài. Ví dụ: 'an ongoing investigation' (một cuộc điều tra đang diễn ra) cho thấy cuộc điều tra đã bắt đầu và vẫn đang được tiến hành.

Prepositions

with in

'ongoing with' thường dùng để chỉ sự tiếp tục của một hoạt động hoặc dự án cùng với một yếu tố khác. Ví dụ: 'ongoing with efforts' (tiếp tục với những nỗ lực). 'ongoing in' thường dùng để chỉ một hoạt động đang diễn ra trong một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. Ví dụ: 'ongoing in the field of research' (đang diễn ra trong lĩnh vực nghiên cứu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ongoing Noun
  • ongoing ongoing process
    (quá trình đang diễn ra)
  • ongoing ongoing effort
    (nỗ lực liên tục)
  • ongoing ongoing development
    (sự phát triển liên tục)
  • ongoing ongoing investigation
    (cuộc điều tra đang tiếp diễn)
  • ongoing ongoing support
    (sự hỗ trợ liên tục)
  • ongoing ongoing project
    (dự án đang triển khai)
Verb + ongoing (as complement)
  • is The discussion is ongoing.
    (Cuộc thảo luận vẫn đang diễn ra.)
  • remains The challenge remains ongoing.
    (Thử thách vẫn đang tiếp diễn.)
Adverb + ongoing
  • still still ongoing
    (vẫn đang diễn ra)
  • currently currently ongoing
    (hiện đang diễn ra)

Idioms

  • on an ongoing basis

    một cách liên tục, thường xuyên

    "We review our security policies on an ongoing basis to ensure they are up to date."

    (Chúng tôi xem xét các chính sách bảo mật của mình một cách liên tục để đảm bảo chúng luôn được cập nhật.)

  • an ongoing concern

    một mối lo ngại đang tiếp diễn; (trong kinh doanh) một doanh nghiệp vẫn tiếp tục hoạt động

    "The high cost of living is an ongoing concern for residents in major cities."

    (Chi phí sinh hoạt cao là một mối lo ngại đang tiếp diễn đối với cư dân ở các thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ongoing

Tính từ
Lật mặt

Đang diễn ra; tiếp tục không ngừng; vẫn đang trong quá trình.

"The negotiations are still ongoing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ongoing".

Giá trị của sự kiên trì và tiến bộ liên tục

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'ongoing' thường gắn liền với sự kiên trì, nỗ lực không ngừng và niềm tin vào quá trình phát triển liên tục. Nhiều dự án, nghiên cứu hay sự cải tiến được coi là 'ongoing' (đang tiếp diễn), nhấn mạnh rằng sự hoàn hảo không phải là đích đến cuối cùng mà là một hành trình không ngừng nghỉ. Điều này phản ánh tư duy cầu tiến và niềm tin vào khả năng cải thiện không ngừng của cá nhân và xã hội.

Khái niệm 'Work in Progress'

Cụm từ 'work in progress' (công việc đang tiến hành) rất phổ biến trong tiếng Anh, thể hiện rằng nhiều thứ không bao giờ thực sự 'hoàn thành' mà luôn ở trạng thái 'ongoing' (đang tiếp diễn), đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học hay phát triển bản thân. Điều này khuyến khích tư duy mở, chấp nhận rằng mọi thứ luôn có thể được cải thiện, thay đổi hoặc phát triển thêm theo thời gian.