(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ online chat
B1

online chat

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện trực tuyến chat trực tuyến nhắn tin trực tuyến
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Online chat'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cuộc trò chuyện bằng văn bản theo thời gian thực diễn ra trên internet.

Definition (English Meaning)

A real-time text-based conversation that takes place over the internet.

Ví dụ Thực tế với 'Online chat'

  • "I had a great online chat with my friend last night."

    "Tôi đã có một cuộc trò chuyện trực tuyến rất vui vẻ với bạn tôi tối qua."

  • "The company provides online chat support for its customers."

    "Công ty cung cấp hỗ trợ trò chuyện trực tuyến cho khách hàng của mình."

  • "She met her husband through an online chat room."

    "Cô ấy đã gặp chồng mình thông qua một phòng trò chuyện trực tuyến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Online chat'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: online chat
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

video call(cuộc gọi video)
forum(diễn đàn) social media(mạng xã hội)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin

Ghi chú Cách dùng 'Online chat'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được dùng để chỉ một cuộc trò chuyện trực tuyến ngắn, có thể là giữa hai người hoặc trong một nhóm. Nó nhấn mạnh tính chất giao tiếp tức thời. So với 'online forum' (diễn đàn trực tuyến), 'online chat' mang tính tương tác cao hơn và thường mang tính cá nhân hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in on

'In' thường được dùng khi nói về việc tham gia một cuộc trò chuyện cụ thể hoặc một nền tảng trò chuyện. Ví dụ: 'I participated in an online chat about climate change.' 'On' thường được dùng khi nói về một nền tảng hoặc trang web cụ thể. Ví dụ: 'You can find me on the online chat on that website.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'Online chat'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The online chat, which is available 24/7, allows customers to get immediate support.
Trò chuyện trực tuyến, luôn có sẵn 24/7, cho phép khách hàng nhận được hỗ trợ ngay lập tức.
Phủ định
The online chat, which I rarely use, is not always the most efficient way to get help.
Trò chuyện trực tuyến, mà tôi hiếm khi sử dụng, không phải lúc nào cũng là cách hiệu quả nhất để nhận trợ giúp.
Nghi vấn
Is the online chat, which offers instant messaging, a useful tool for customer service?
Trò chuyện trực tuyến, cung cấp tin nhắn tức thời, có phải là một công cụ hữu ích cho dịch vụ khách hàng không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Online chat is heavily used by teenagers for communication.
Trò chuyện trực tuyến được thanh thiếu niên sử dụng rất nhiều để giao tiếp.
Phủ định
Online chat is not allowed during work hours.
Trò chuyện trực tuyến không được phép trong giờ làm việc.
Nghi vấn
Is online chat being monitored by the company?
Trò chuyện trực tuyến có đang bị công ty giám sát không?

Rule: tenses-past-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been spending hours online chatting with her friends before her parents arrived.
Cô ấy đã dành hàng giờ trò chuyện trực tuyến với bạn bè trước khi bố mẹ cô ấy đến.
Phủ định
They hadn't been using online chat to discuss the project before the deadline was extended.
Họ đã không sử dụng trò chuyện trực tuyến để thảo luận về dự án trước khi thời hạn được gia hạn.
Nghi vấn
Had you been relying on online chat for all your communication needs before you moved to the remote village?
Bạn đã dựa vào trò chuyện trực tuyến cho tất cả các nhu cầu giao tiếp của mình trước khi bạn chuyển đến ngôi làng hẻo lánh phải không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have been using online chat to connect with friends for hours.
Tôi đã sử dụng trò chuyện trực tuyến để kết nối với bạn bè hàng giờ rồi.
Phủ định
She hasn't been spending much time in online chat lately.
Gần đây cô ấy không dành nhiều thời gian vào trò chuyện trực tuyến.
Nghi vấn
Have you been participating in online chat groups about the project?
Bạn có tham gia vào các nhóm trò chuyện trực tuyến về dự án không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)