(Top Banner Ad)
web chat
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

web chat

UK: /wɛb tʃæt/ • US: /wɛb tʃæt/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện trực tuyến trên web chat trực tuyến trên web hỗ trợ trực tuyến qua web
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Online conversation conducted in real-time via the internet, typically using a website or application.

Vietnamese Meaning

Cuộc trò chuyện trực tuyến được thực hiện trong thời gian thực thông qua internet, thường sử dụng một trang web hoặc ứng dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company offers customer support via web chat."

    "Công ty cung cấp hỗ trợ khách hàng thông qua web chat."

  • "I contacted customer service through their web chat feature."

    "Tôi đã liên hệ với dịch vụ khách hàng thông qua tính năng web chat của họ."

  • "Many businesses use web chat to provide immediate support to website visitors."

    "Nhiều doanh nghiệp sử dụng web chat để cung cấp hỗ trợ ngay lập tức cho khách truy cập trang web."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chat cuộc trò chuyện, sự trò chuyện
Verb chat trò chuyện, tán gẫu
Noun website trang web, website
Noun chat room phòng trò chuyện trực tuyến
Noun chatbot chương trình máy tính tự động trò chuyện (thường dùng trong dịch vụ khách hàng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Middle English
chatten
Modern English
web
Modern English
chat
Modern English
web chat

Nguồn gốc 'web chat'

Từ 'web chat' là một từ ghép hiện đại, ra đời cùng với sự phát triển của internet và giao tiếp trực tuyến. Nó kết hợp hai yếu tố: 'web' (viết tắt của World Wide Web, tức mạng lưới toàn cầu) và 'chat' (nghĩa là trò chuyện). 'Web' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'webb' chỉ mạng lưới, còn 'chat' có từ thế kỷ 16 chỉ việc nói chuyện phiếm. Khi Internet phát triển mạnh vào cuối thế kỷ 20, nhu cầu giao tiếp bằng văn bản qua mạng ngày càng tăng, từ đó hình thành khái niệm 'web chat' để chỉ hình thức trò chuyện tức thì qua các trang web hoặc ứng dụng trực tuyến.

Usage Note

Web chat thường được sử dụng để chỉ các cuộc trò chuyện văn bản trực tiếp, có thể là giữa hai người hoặc trong một nhóm. Nó khác với email hoặc tin nhắn tức thời ở chỗ nó thường diễn ra trong một phiên duy nhất và mang tính tương tác cao.

Prepositions

on via

'on web chat' ám chỉ nền tảng nơi cuộc trò chuyện diễn ra. 'via web chat' nhấn mạnh phương tiện được sử dụng để trò chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + web chat
  • start start a web chat
    (bắt đầu một cuộc trò chuyện trực tuyến)
  • have have a web chat
    (có một cuộc trò chuyện trực tuyến)
  • join join a web chat
    (tham gia một cuộc trò chuyện trực tuyến)
  • use use web chat
    (sử dụng tính năng trò chuyện trực tuyến)
Adjective + web chat
  • live live web chat
    (trò chuyện trực tuyến trực tiếp)
  • instant instant web chat
    (trò chuyện trực tuyến tức thì)
  • customer support customer support web chat
    (trò chuyện trực tuyến hỗ trợ khách hàng)
web chat + Noun
  • service web chat service
    (dịch vụ trò chuyện trực tuyến)
  • platform web chat platform
    (nền tảng trò chuyện trực tuyến)
  • feature web chat feature
    (tính năng trò chuyện trực tuyến)

Idioms

  • Start a web chat

    Bắt đầu một cuộc trò chuyện trực tuyến

    "If you have questions, click here to start a web chat with our support team."

    (Nếu bạn có câu hỏi, hãy nhấp vào đây để bắt đầu trò chuyện trực tuyến với đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi.)

  • Available for web chat

    Có sẵn để trò chuyện trực tuyến / Hỗ trợ qua trò chuyện trực tuyến

    "Our customer service agents are available for web chat from 9 AM to 5 PM."

    (Nhân viên dịch vụ khách hàng của chúng tôi có mặt để trò chuyện trực tuyến từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)

  • Provide web chat support

    Cung cấp hỗ trợ qua trò chuyện trực tuyến

    "Many companies now provide web chat support for quick assistance."

    (Nhiều công ty hiện cung cấp hỗ trợ qua trò chuyện trực tuyến để được trợ giúp nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

web chat

Danh từ
Lật mặt

Cuộc trò chuyện trực tuyến được thực hiện trong thời gian thực thông qua internet, thường sử dụng một trang web hoặc ứng dụng.

"The company offers customer support via web chat."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Web chat is a convenient way to communicate online.
Trò chuyện trực tuyến là một cách tiện lợi để giao tiếp trên mạng.
Phủ định
Web chat is not always the most private form of communication.
Trò chuyện trực tuyến không phải lúc nào cũng là hình thức giao tiếp riêng tư nhất.
Nghi vấn
Is web chat available on your company's website?
Trò chuyện trực tuyến có sẵn trên trang web của công ty bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "web chat".

Web chat và Dịch vụ khách hàng

Web chat đã trở thành một công cụ không thể thiếu trong dịch vụ khách hàng hiện đại. Nó cho phép người dùng nhận được sự hỗ trợ nhanh chóng và tiện lợi mà không cần phải gọi điện thoại hay gửi email, giúp tiết kiệm thời gian cho cả khách hàng và doanh nghiệp. Sự tiện lợi này đã thay đổi cách các công ty tương tác với khách hàng, tạo ra kênh giao tiếp tức thời và hiệu quả hơn.

Kết nối không giới hạn

Trước khi có web chat, việc giao tiếp với những người ở xa thường tốn kém hoặc mất thời gian. Web chat đã cách mạng hóa cách chúng ta kết nối với bạn bè, gia đình và đồng nghiệp trên khắp thế giới. Nó thúc đẩy các mối quan hệ xã hội và hợp tác làm việc từ xa, phá vỡ rào cản địa lý và múi giờ, làm cho thế giới trở nên nhỏ bé hơn và dễ tiếp cận hơn.