online video platform
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A website or application that allows users to upload, share, and view videos online.
Vietnamese Meaning
Một trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng tải lên, chia sẻ và xem video trực tuyến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"YouTube is a popular online video platform."
"YouTube là một nền tảng video trực tuyến phổ biến."
-
"The company is developing its own online video platform to compete with established players."
"Công ty đang phát triển nền tảng video trực tuyến của riêng mình để cạnh tranh với những đối thủ đã có tên tuổi."
-
"Many creators use online video platforms to reach a wider audience."
"Nhiều nhà sáng tạo sử dụng các nền tảng video trực tuyến để tiếp cận khán giả rộng hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | online | Trực tuyến, kết nối internet |
| Adverb | online | Trên mạng, qua mạng |
| Noun | video | Video, đoạn phim |
| Noun | videographer | Người quay phim, nhà quay video |
| Noun | videography | Nghệ thuật hoặc quá trình quay phim, làm video |
| Noun | platform | Nền tảng, bệ đỡ, hệ thống |
| Verb | platform | Cung cấp nền tảng cho, ra mắt (sản phẩm/dịch vụ trên một nền tảng) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nền tảng như YouTube, Vimeo, Dailymotion, và các dịch vụ tương tự. Nó nhấn mạnh khả năng người dùng tương tác với nội dung video một cách trực tuyến.
Prepositions
Sử dụng 'on' để chỉ nền tảng cụ thể (ví dụ: 'on YouTube'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: 'a platform for filmmakers').
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading online video platform (nền tảng video trực tuyến hàng đầu)
-
popular popular online video platform (nền tảng video trực tuyến phổ biến)
-
global global online video platform (nền tảng video trực tuyến toàn cầu)
-
dedicated dedicated online video platform (nền tảng video trực tuyến chuyên dụng)
-
use use an online video platform (sử dụng một nền tảng video trực tuyến)
-
upload to upload content to an online video platform (tải nội dung lên một nền tảng video trực tuyến)
-
stream via stream live via an online video platform (phát trực tiếp qua một nền tảng video trực tuyến)
-
host on host videos on an online video platform (lưu trữ video trên một nền tảng video trực tuyến)
-
features online video platform features (các tính năng của nền tảng video trực tuyến)
-
users online video platform users (người dùng nền tảng video trực tuyến)
-
market online video platform market (thị trường nền tảng video trực tuyến)
-
provider online video platform provider (nhà cung cấp nền tảng video trực tuyến)
Idioms
-
The rise of online video platforms
Sự trỗi dậy, sự phát triển của các nền tảng video trực tuyến
"The rapid growth of internet access led to the rise of online video platforms."
(Sự phát triển nhanh chóng của truy cập internet đã dẫn đến sự trỗi dậy của các nền tảng video trực tuyến.)
-
Content creation on online video platforms
Việc tạo nội dung trên các nền tảng video trực tuyến
"Many individuals now earn a living through content creation on online video platforms."
(Nhiều cá nhân hiện kiếm sống thông qua việc tạo nội dung trên các nền tảng video trực tuyến.)
-
Monetizing online video platforms
Kiếm tiền từ các nền tảng video trực tuyến (hoặc nội dung trên đó)
"Businesses are exploring new ways of monetizing online video platforms through advertising and subscriptions."
(Các doanh nghiệp đang tìm kiếm những cách mới để kiếm tiền từ các nền tảng video trực tuyến thông qua quảng cáo và đăng ký.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
online video platform
Danh từMột trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng tải lên, chia sẻ và xem video trực tuyến.
"YouTube is a popular online video platform."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online video platform".
