(Top Banner Ad)
online video platform
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

online video platform

UK: /ˌɒn.laɪn ˈvɪd.i.əʊ ˈplæt.fɔːm/ • US: /ˌɑːn.laɪn ˈvɪd.i.oʊ ˈplæt.fɔːrm/

Nghĩa tiếng Việt

nền tảng video trực tuyến trang chia sẻ video dịch vụ lưu trữ video trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A website or application that allows users to upload, share, and view videos online.

Vietnamese Meaning

Một trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng tải lên, chia sẻ và xem video trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "YouTube is a popular online video platform."

    "YouTube là một nền tảng video trực tuyến phổ biến."

  • "The company is developing its own online video platform to compete with established players."

    "Công ty đang phát triển nền tảng video trực tuyến của riêng mình để cạnh tranh với những đối thủ đã có tên tuổi."

  • "Many creators use online video platforms to reach a wider audience."

    "Nhiều nhà sáng tạo sử dụng các nền tảng video trực tuyến để tiếp cận khán giả rộng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective online Trực tuyến, kết nối internet
Adverb online Trên mạng, qua mạng
Noun video Video, đoạn phim
Noun videographer Người quay phim, nhà quay video
Noun videography Nghệ thuật hoặc quá trình quay phim, làm video
Noun platform Nền tảng, bệ đỡ, hệ thống
Verb platform Cung cấp nền tảng cho, ra mắt (sản phẩm/dịch vụ trên một nền tảng)

Synonyms

video sharing site (trang web chia sẻ video)video hosting service (dịch vụ lưu trữ video)

Related Words

streaming service (dịch vụ phát trực tuyến)video content (nội dung video)monetization (kiếm tiền)

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre
English
video
Old French
plateforme
English
platform
English
online
Modern English
online video platform

Sự Ra Đời của Nền Tảng Video Trực Tuyến

Cụm từ "online video platform" là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ mang một ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh kỹ thuật số. "Online" (trực tuyến) bắt nguồn từ việc kết nối với máy tính và mạng internet. "Video" (đoạn phim) có gốc từ tiếng Latin 'videre' (nhìn thấy), chỉ nội dung hình ảnh. "Platform" (nền tảng) ban đầu là một mặt phẳng nâng cao, nhưng trong công nghệ, nó phát triển thành nghĩa một hệ thống hoặc môi trường hoạt động. Sự hội tụ của internet tốc độ cao, công nghệ nén video và nhu cầu chia sẻ nội dung đã thúc đẩy sự ra đời của các nền tảng này vào cuối thế kỷ 20, đầu thế kỷ 21, làm thay đổi cách chúng ta xem và tạo ra nội dung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các nền tảng như YouTube, Vimeo, Dailymotion, và các dịch vụ tương tự. Nó nhấn mạnh khả năng người dùng tương tác với nội dung video một cách trực tuyến.

Prepositions

on for

Sử dụng 'on' để chỉ nền tảng cụ thể (ví dụ: 'on YouTube'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích hoặc đối tượng (ví dụ: 'a platform for filmmakers').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + online video platform
  • leading leading online video platform
    (nền tảng video trực tuyến hàng đầu)
  • popular popular online video platform
    (nền tảng video trực tuyến phổ biến)
  • global global online video platform
    (nền tảng video trực tuyến toàn cầu)
  • dedicated dedicated online video platform
    (nền tảng video trực tuyến chuyên dụng)
Verb + online video platform
  • use use an online video platform
    (sử dụng một nền tảng video trực tuyến)
  • upload to upload content to an online video platform
    (tải nội dung lên một nền tảng video trực tuyến)
  • stream via stream live via an online video platform
    (phát trực tiếp qua một nền tảng video trực tuyến)
  • host on host videos on an online video platform
    (lưu trữ video trên một nền tảng video trực tuyến)
online video platform + Noun
  • features online video platform features
    (các tính năng của nền tảng video trực tuyến)
  • users online video platform users
    (người dùng nền tảng video trực tuyến)
  • market online video platform market
    (thị trường nền tảng video trực tuyến)
  • provider online video platform provider
    (nhà cung cấp nền tảng video trực tuyến)

Idioms

  • The rise of online video platforms

    Sự trỗi dậy, sự phát triển của các nền tảng video trực tuyến

    "The rapid growth of internet access led to the rise of online video platforms."

    (Sự phát triển nhanh chóng của truy cập internet đã dẫn đến sự trỗi dậy của các nền tảng video trực tuyến.)

  • Content creation on online video platforms

    Việc tạo nội dung trên các nền tảng video trực tuyến

    "Many individuals now earn a living through content creation on online video platforms."

    (Nhiều cá nhân hiện kiếm sống thông qua việc tạo nội dung trên các nền tảng video trực tuyến.)

  • Monetizing online video platforms

    Kiếm tiền từ các nền tảng video trực tuyến (hoặc nội dung trên đó)

    "Businesses are exploring new ways of monetizing online video platforms through advertising and subscriptions."

    (Các doanh nghiệp đang tìm kiếm những cách mới để kiếm tiền từ các nền tảng video trực tuyến thông qua quảng cáo và đăng ký.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

online video platform

Danh từ
Lật mặt

Một trang web hoặc ứng dụng cho phép người dùng tải lên, chia sẻ và xem video trực tuyến.

"YouTube is a popular online video platform."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "online video platform".

Dân Chủ Hóa Nội Dung và Tiếp Cận Toàn Cầu

Các nền tảng video trực tuyến đã cách mạng hóa cách mọi người tiêu thụ và tạo nội dung. Thay vì chỉ phụ thuộc vào các kênh truyền hình truyền thống, bất kỳ ai có kết nối internet và thiết bị phù hợp đều có thể trở thành người sáng tạo nội dung, chia sẻ câu chuyện của mình và tiếp cận khán giả trên toàn thế giới. Điều này đã dân chủ hóa việc sản xuất và phân phối thông tin, tạo ra một không gian đa dạng chưa từng có cho tiếng nói cá nhân và cộng đồng.

Sự Nổi Lên của Influencer và Streamer

Một trong những tác động văn hóa lớn nhất của các nền tảng video trực tuyến là sự xuất hiện của các nghề nghiệp mới như người ảnh hưởng (influencer) và người phát trực tiếp (streamer). Những cá nhân này có thể xây dựng một lượng lớn người theo dõi, tạo thu nhập đáng kể thông qua quảng cáo, tài trợ và quyên góp, đồng thời định hình xu hướng văn hóa, ý kiến xã hội và thậm chí cả thị trường. Họ trở thành những người nổi tiếng mới, có sức ảnh hưởng mạnh mẽ trong kỷ nguyên kỹ thuật số.