(Top Banner Ad)
only if
B1
Liên từ (Conjunction) B1 Ngôn ngữ học, Logic học

only if

UK: /ˈəʊnli ɪf/ • US: /ˈoʊnli ɪf/

Nghĩa tiếng Việt

chỉ khi nếu và chỉ nếu (trong một số trường hợp, tùy ngữ cảnh) với điều kiện là
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to state the only condition under which something will happen or be true.

Vietnamese Meaning

Chỉ khi, chỉ trong trường hợp. Được sử dụng để chỉ ra điều kiện duy nhất mà một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I will go to the party only if you go too."

    "Tôi sẽ đến bữa tiệc chỉ khi bạn cũng đi."

  • "He'll pass the exam only if he studies hard."

    "Anh ấy sẽ đỗ kỳ thi chỉ khi anh ấy học hành chăm chỉ."

  • "The plant will grow only if it gets enough sunlight."

    "Cây sẽ phát triển chỉ khi nó nhận đủ ánh sáng mặt trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb only chỉ, duy nhất
Adjective only duy nhất, độc nhất
Determiner one một
Noun oneness sự thống nhất, sự độc nhất
Adjective lonely cô đơn, hiu quạnh
Adjective alone một mình, đơn độc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Logic học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (root of 'one')
*ainaz
Old English ('only')
ánlíc
Middle English ('only')
onli
Proto-Germanic (root of 'if')
*jabai
Old English ('if')
gif
Modern English
only if

Nguồn gốc 'only if'

'Only if' là một cụm từ ghép được tạo thành từ hai từ riêng biệt: 'only' (chỉ, duy nhất) và 'if' (nếu). 'Only' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'ánlíc' (nghĩa là 'như một', 'duy nhất'), nhấn mạnh sự độc quyền hoặc giới hạn. 'If' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gif', mang nghĩa 'nếu' hoặc 'liệu'. Khi kết hợp lại, 'only if' tạo ra một điều kiện rất mạnh mẽ, hàm ý rằng một sự việc chỉ có thể xảy ra hoặc đúng khi và chỉ khi điều kiện được nêu ra là thỏa mãn, không có bất kỳ trường hợp nào khác.

Usage Note

Cụm từ 'only if' biểu thị một điều kiện cần, nhưng không phải là điều kiện đủ. Tức là, nếu điều kiện 'only if' không được đáp ứng, kết quả sẽ không xảy ra. Nó mạnh mẽ hơn 'if' thông thường, vì 'if' chỉ ra một điều kiện đủ, không phải điều kiện cần.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + only if
  • succeed succeed only if...
    (thành công chỉ khi...)
  • agree agree only if...
    (đồng ý chỉ khi...)
  • allow allow only if...
    (cho phép chỉ khi...)
  • can can only if...
    (chỉ có thể nếu/khi...)
  • will will only if...
    (sẽ chỉ khi...)
Adjective + only if
  • possible possible only if...
    (có thể chỉ khi...)
  • valid valid only if...
    (hợp lệ chỉ khi...)
  • acceptable acceptable only if...
    (chấp nhận được chỉ khi...)
  • true true only if...
    (chỉ đúng khi...)

Idioms

  • if and only if

    nếu và chỉ nếu; điều kiện cần và đủ (thường dùng trong toán học, logic)

    "A quadrilateral is a square if and only if it is a rhombus and a rectangle."

    (Một tứ giác là hình vuông nếu và chỉ nếu nó là hình thoi và hình chữ nhật.)

  • Only if you insist

    Chỉ khi bạn (thực sự) khăng khăng/nài nỉ (thường thể hiện sự miễn cưỡng nhưng cuối cùng đồng ý)

    "Are you sure you want me to stay for dinner? Well, only if you insist."

    (Bạn có chắc muốn tôi ở lại ăn tối không? Chà, chỉ khi bạn thực sự nài nỉ thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

only if

Liên từ (Conjunction)
Lật mặt

Chỉ khi, chỉ trong trường hợp. Được sử dụng để chỉ ra điều kiện duy nhất mà một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

"I will go to the party only if you go too."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "only if".

Điều kiện chặt chẽ trong Pháp lý và Khoa học

Cụm từ 'only if' đóng vai trò quan trọng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và khoa học (đặc biệt là toán học và logic). Nó được sử dụng để thiết lập các điều kiện cực kỳ chặt chẽ, không thể thay đổi, thường ám chỉ một điều kiện cần và đôi khi là đủ (như trong 'if and only if'). Việc sử dụng 'only if' đảm bảo sự rõ ràng, chính xác tuyệt đối, không có chỗ cho sự mơ hồ, giúp tránh những hiểu lầm quan trọng.

Thiết lập ranh giới và Kì vọng

Trong giao tiếp hàng ngày, 'only if' được dùng để đặt ra các giới hạn, điều kiện rõ ràng hoặc đưa ra những lời hứa có điều kiện. Ví dụ, cha mẹ có thể nói 'Con có thể chơi game chỉ khi con làm xong bài tập về nhà'. Nó giúp thiết lập ranh giới, quản lý kỳ vọng và dạy về trách nhiệm, tạo ra một sự hiểu biết lẫn nhau về những gì được phép và không được phép dựa trên các điều kiện cụ thể. Nó thể hiện một cam kết mạnh mẽ hoặc một sự thoả thuận có điều kiện.