(Top Banner Ad)
comet
B1
Danh từ B1 Thiên văn học

comet

UK: /ˈkɒm.ɪt/ • US: /ˈkɑː.mɪt/

Nghĩa tiếng Việt

sao chổi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A celestial object consisting of a nucleus of ice and dust and, when near the sun, a ‘tail’ of gas and dust particles pointing away from the sun.

Vietnamese Meaning

Một thiên thể bao gồm một nhân băng và bụi, và khi ở gần mặt trời, một 'đuôi' khí và các hạt bụi hướng ra xa mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Halley's Comet is one of the most famous comets."

    "Sao chổi Halley là một trong những sao chổi nổi tiếng nhất."

  • "The comet's tail stretched across the night sky."

    "Đuôi sao chổi trải dài trên bầu trời đêm."

  • "Scientists are studying the composition of the comet."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của sao chổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Plural) comets Các sao chổi
Adjective cometary Thuộc về sao chổi

Related Words

Subject Area

Thiên văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (Ancient)
κομήτης (komētēs)
Latin
comēta
Old French/Middle English
comete
Modern English
comet

Ngôi sao 'có tóc'

Từ nguyên của 'comet' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, 'komētēs,' có nghĩa đen là 'ngôi sao có mái tóc dài.' Người xưa đặt tên này vì hình ảnh chiếc đuôi lấp lánh của sao chổi trải dài trên bầu trời, giống như mái tóc đang bay lượn.

Usage Note

Từ 'comet' dùng để chỉ một loại thiên thể đặc biệt có quỹ đạo elip rất dẹt xung quanh Mặt Trời. Sự xuất hiện của sao chổi thường được quan sát thấy khi nó đến gần Mặt Trời, tạo ra đuôi do băng bốc hơi và bụi bị đẩy ra.

Prepositions

of near

'- comet *of* ice and dust': Chỉ thành phần cấu tạo của sao chổi.
- comet *near* the sun': Chỉ vị trí tương quan của sao chổi so với Mặt Trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + comet
  • bright a bright comet
    (một sao chổi sáng)
  • icy an icy comet
    (một sao chổi băng giá)
  • spectacular a spectacular comet
    (một sao chổi ngoạn mục)
Verb + comet
  • discover discover a new comet
    (khám phá một sao chổi mới)
  • track track a comet
    (theo dõi quỹ đạo của sao chổi)
Noun + comet (Features)
  • tail the comet's tail
    (cái đuôi của sao chổi)
  • nucleus the comet's nucleus
    (hạt nhân (lõi) của sao chổi)

Idioms

  • To blaze like a comet

    Nổi bật, rực rỡ, thành công chói lọi (thường là trong thời gian ngắn)

    "She blazed like a comet in the corporate world before retiring early."

    (Cô ấy đã nổi bật rực rỡ như sao chổi trong thế giới doanh nghiệp trước khi nghỉ hưu sớm.)

  • Once every Halley's Comet

    Rất hiếm khi, hầu như không bao giờ (ám chỉ sự kiện xảy ra theo chu kỳ 75–76 năm)

    "He cleans his garage once every Halley's Comet."

    (Anh ta dọn dẹp nhà để xe của mình cực kỳ hiếm hoi (mỗi lần sao chổi Halley xuất hiện).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comet

Danh từ
Lật mặt

Một thiên thể bao gồm một nhân băng và bụi, và khi ở gần mặt trời, một 'đuôi' khí và các hạt bụi hướng ra xa mặt trời.

"Halley's Comet is one of the most famous comets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comet".

Sao Chổi Là Điềm Báo

Trong lịch sử phương Tây và nhiều nền văn hóa khác, sự xuất hiện bất ngờ của sao chổi thường được coi là điềm báo xấu, báo hiệu chiến tranh, dịch bệnh hoặc cái chết của những nhân vật quyền lực, đặc biệt là các vị vua. Hình ảnh này xuất hiện nhiều trong nghệ thuật và văn học cổ.

Sự Kiện Thiên Văn Vĩ Đại

Sao chổi nổi tiếng nhất là Sao chổi Halley, được nhà thiên văn học Edmund Halley tính toán quỹ đạo chính xác vào thế kỷ 18. Sự xuất hiện định kỳ của nó đã giúp củng cố niềm tin khoa học và chứng minh rằng các sao chổi không phải là hiện tượng ngẫu nhiên mà tuân theo quy luật vật lý.