comet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A celestial object consisting of a nucleus of ice and dust and, when near the sun, a ‘tail’ of gas and dust particles pointing away from the sun.
Vietnamese Meaning
Một thiên thể bao gồm một nhân băng và bụi, và khi ở gần mặt trời, một 'đuôi' khí và các hạt bụi hướng ra xa mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Halley's Comet is one of the most famous comets."
"Sao chổi Halley là một trong những sao chổi nổi tiếng nhất."
-
"The comet's tail stretched across the night sky."
"Đuôi sao chổi trải dài trên bầu trời đêm."
-
"Scientists are studying the composition of the comet."
"Các nhà khoa học đang nghiên cứu thành phần của sao chổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Plural) | comets | Các sao chổi |
| Adjective | cometary | Thuộc về sao chổi |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'comet' dùng để chỉ một loại thiên thể đặc biệt có quỹ đạo elip rất dẹt xung quanh Mặt Trời. Sự xuất hiện của sao chổi thường được quan sát thấy khi nó đến gần Mặt Trời, tạo ra đuôi do băng bốc hơi và bụi bị đẩy ra.
Prepositions
'- comet *of* ice and dust': Chỉ thành phần cấu tạo của sao chổi.
- comet *near* the sun': Chỉ vị trí tương quan của sao chổi so với Mặt Trời.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bright a bright comet (một sao chổi sáng)
-
icy an icy comet (một sao chổi băng giá)
-
spectacular a spectacular comet (một sao chổi ngoạn mục)
-
discover discover a new comet (khám phá một sao chổi mới)
-
track track a comet (theo dõi quỹ đạo của sao chổi)
-
tail the comet's tail (cái đuôi của sao chổi)
-
nucleus the comet's nucleus (hạt nhân (lõi) của sao chổi)
Idioms
-
To blaze like a comet
Nổi bật, rực rỡ, thành công chói lọi (thường là trong thời gian ngắn)
"She blazed like a comet in the corporate world before retiring early."
(Cô ấy đã nổi bật rực rỡ như sao chổi trong thế giới doanh nghiệp trước khi nghỉ hưu sớm.)
-
Once every Halley's Comet
Rất hiếm khi, hầu như không bao giờ (ám chỉ sự kiện xảy ra theo chu kỳ 75–76 năm)
"He cleans his garage once every Halley's Comet."
(Anh ta dọn dẹp nhà để xe của mình cực kỳ hiếm hoi (mỗi lần sao chổi Halley xuất hiện).)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
comet
Danh từMột thiên thể bao gồm một nhân băng và bụi, và khi ở gần mặt trời, một 'đuôi' khí và các hạt bụi hướng ra xa mặt trời.
"Halley's Comet is one of the most famous comets."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comet".
