(Top Banner Ad)
quota
B2
noun B2 Kinh tế, Chính trị, Quản lý

quota

UK: /ˈkwəʊ.tə/ • US: /ˈkwoʊ.t̬ə/

Nghĩa tiếng Việt

hạn ngạch chỉ tiêu mức khoán phần chia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A limited quantity of a particular product that under official controls can be produced, exported, or imported.

Vietnamese Meaning

Một số lượng giới hạn của một sản phẩm cụ thể được sản xuất, xuất khẩu hoặc nhập khẩu theo sự kiểm soát chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government has imposed a quota on sugar imports."

    "Chính phủ đã áp đặt hạn ngạch đối với việc nhập khẩu đường."

  • "The company exceeded its sales quota this quarter."

    "Công ty đã vượt quá hạn ngạch doanh số của mình trong quý này."

  • "There is a strict quota on fishing in this area."

    "Có một hạn ngạch nghiêm ngặt về đánh bắt cá ở khu vực này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quota hạn ngạch, chỉ tiêu, phần định mức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quot
Latin
quotus
English
quota

Nguồn gốc từ 'quota'

Từ 'quota' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ cụm từ 'quota pars' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'phần nào' hoặc 'một phần bao nhiêu'. Nó xuất phát từ từ 'quot' cũng trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bao nhiêu'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ một phần được phân bổ hoặc một số lượng cụ thể trong một tổng thể. Ngày nay, ý nghĩa đó vẫn được giữ nguyên, thường ám chỉ một phần định mức, hạn ngạch hoặc chỉ tiêu cần đạt được trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, thương mại hay chính sách xã hội.

Usage Note

Từ 'quota' thường được dùng trong bối cảnh thương mại quốc tế, sản xuất, hoặc tuyển dụng. Nó thể hiện một giới hạn hoặc mục tiêu cụ thể phải đạt được hoặc không được vượt quá. Ví dụ, 'import quota' (hạn ngạch nhập khẩu) là giới hạn về số lượng hàng hóa cụ thể có thể được nhập khẩu vào một quốc gia. Trong tuyển dụng, 'gender quota' (hạn ngạch giới tính) là quy định về tỷ lệ nam nữ phải có trong một tổ chức.

Prepositions

on for

* **quota on something**: giới hạn về một cái gì đó. Ví dụ: 'a quota on imports' (giới hạn về nhập khẩu).
* **quota for something**: hạn ngạch dành cho cái gì đó. Ví dụ: 'a quota for women in parliament' (hạn ngạch cho phụ nữ trong quốc hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + quota
  • sales sales quota
    (chỉ tiêu doanh số)
  • import import quota
    (hạn ngạch nhập khẩu)
  • strict strict quota
    (hạn ngạch chặt chẽ)
  • annual annual quota
    (hạn ngạch/chỉ tiêu hàng năm)
Verb + quota
  • meet meet a quota
    (đạt chỉ tiêu/hạn ngạch)
  • exceed exceed a quota
    (vượt chỉ tiêu/hạn ngạch)
  • set set a quota
    (đặt ra chỉ tiêu/hạn ngạch)
  • impose impose a quota
    (áp đặt hạn ngạch)
Quota + Noun (Compound Nouns)
  • quota quota system
    (hệ thống hạn ngạch)
  • quota quota limit
    (giới hạn hạn ngạch)

Idioms

  • meet/reach/hit a quota

    Đạt được chỉ tiêu, hoàn thành định mức

    "Our team worked hard to meet their sales quota this quarter."

    (Đội của chúng tôi đã làm việc chăm chỉ để đạt được chỉ tiêu doanh số quý này.)

  • be over/under quota

    Vượt/chưa đạt chỉ tiêu

    "She's always over quota because she's such a dedicated salesperson."

    (Cô ấy luôn vượt chỉ tiêu vì cô ấy là một nhân viên bán hàng rất tận tâm.)

  • fill one's quota

    Hoàn thành đủ số lượng/định mức (thường là số lượng cần thiết)

    "The recruiter needs to fill his quota of new hires by the end of the month."

    (Nhà tuyển dụng cần hoàn thành đủ số lượng nhân viên mới được tuyển dụng vào cuối tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

quota

noun
Lật mặt

Một số lượng giới hạn của một sản phẩm cụ thể được sản xuất, xuất khẩu hoặc nhập khẩu theo sự kiểm soát chính thức.

"The government has imposed a quota on sugar imports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The import quota, which the government sets annually, affects the price of goods.
Hạn ngạch nhập khẩu, mà chính phủ đặt ra hàng năm, ảnh hưởng đến giá cả hàng hóa.
Phủ định
The company did not meet the sales quota that was established last quarter, which resulted in lower bonuses for employees.
Công ty đã không đạt được hạn ngạch bán hàng đã được thiết lập vào quý trước, điều này dẫn đến tiền thưởng thấp hơn cho nhân viên.
Nghi vấn
Is the production quota, which the factory must adhere to, realistically achievable?
Liệu hạn ngạch sản xuất, mà nhà máy phải tuân thủ, có thực tế khả thi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the company finally met its sales quota this quarter!
Ồ, cuối cùng thì công ty cũng đã đạt được chỉ tiêu doanh số trong quý này!
Phủ định
Alas, they didn't reach the quota despite their best efforts.
Tiếc thay, họ đã không đạt được chỉ tiêu mặc dù đã cố gắng hết sức.
Nghi vấn
Hey, did they exceed the quota this year?
Này, họ có vượt chỉ tiêu năm nay không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The annual sales quota was exceeded by the marketing team last quarter.
Hạn ngạch doanh số hàng năm đã bị vượt quá bởi đội ngũ marketing vào quý trước.
Phủ định
The import quota for textiles will not be increased this year.
Hạn ngạch nhập khẩu hàng dệt may sẽ không được tăng trong năm nay.
Nghi vấn
Has the fishing quota been reviewed by the government?
Hạn ngạch đánh bắt cá đã được chính phủ xem xét chưa?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company met its sales quota this quarter, didn't it?
Công ty đã đạt được hạn ngạch bán hàng trong quý này, phải không?
Phủ định
They didn't impose a quota on imports last year, did they?
Họ đã không áp đặt hạn ngạch đối với hàng nhập khẩu năm ngoái, phải không?
Nghi vấn
There isn't a quota for new hires this month, is there?
Không có hạn ngạch cho nhân viên mới trong tháng này, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had been implementing a strict quota system for sales representatives before the new management arrived.
Công ty đã và đang thực hiện một hệ thống hạn ngạch nghiêm ngặt cho đại diện bán hàng trước khi ban quản lý mới đến.
Phủ định
The employees hadn't been worrying about meeting the quota because the demand had been exceptionally high.
Các nhân viên đã không lo lắng về việc đáp ứng hạn ngạch vì nhu cầu đã đặc biệt cao.
Nghi vấn
Had the factory been exceeding its production quota before the strike began?
Nhà máy đã vượt quá hạn ngạch sản xuất trước khi cuộc đình công bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "quota".

Chỉ tiêu Doanh số (Sales Quotas)

Trong môi trường kinh doanh, 'sales quota' (chỉ tiêu doanh số) là một khái niệm rất phổ biến. Đây là mục tiêu doanh số tối thiểu mà một cá nhân hoặc một đội ngũ bán hàng được yêu cầu đạt được trong một khoảng thời gian nhất định. Việc đạt hoặc vượt chỉ tiêu thường đi kèm với các khoản thưởng, trong khi không đạt có thể dẫn đến đánh giá hiệu suất kém hoặc thậm chí mất việc. Nó là công cụ quan trọng để thúc đẩy hiệu suất và quản lý kinh doanh.

Hạn ngạch trong Chính sách Bình đẳng (Affirmative Action)

Khái niệm 'quota' cũng xuất hiện trong các chính sách xã hội, đặc biệt là 'affirmative action' (chính sách ưu đãi). Đây là việc đặt ra một số lượng hoặc tỷ lệ tối thiểu nhất định cho các nhóm thiểu số hoặc nhóm bị thiệt thòi trong việc tuyển dụng, giáo dục hoặc chính trị. Mục đích là để thúc đẩy sự đa dạng và bình đẳng. Tuy nhiên, việc áp dụng hạn ngạch đôi khi gây tranh cãi vì có thể bị coi là phân biệt đối xử ngược hoặc tuyển chọn không dựa trên năng lực.