(Top Banner Ad)
paywalled access
C1
Tính từ + Danh từ C1 Truyền thông, Công nghệ, Kinh tế

paywalled access

UK: /ˈpeɪ.wɔːld ˈæk.ses/ • US: /ˈpeɪ.wɔːld ˈæk.ses/

Nghĩa tiếng Việt

truy cập trả phí quyền truy cập bị chặn bởi tường phí truy cập sau tường phí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Paywalled access" refers to access to content or services that is restricted behind a paywall, requiring users to pay a subscription fee or one-time payment to view or use it.

Vietnamese Meaning

"Paywalled access" (truy cập bị chặn bởi tường phí) đề cập đến việc truy cập nội dung hoặc dịch vụ bị hạn chế phía sau một tường phí, yêu cầu người dùng phải trả phí đăng ký hoặc thanh toán một lần để xem hoặc sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many newspapers now offer paywalled access to their online articles."

    "Nhiều tờ báo hiện cung cấp quyền truy cập trả phí vào các bài báo trực tuyến của họ."

  • "The research paper is behind paywalled access and requires a subscription to read."

    "Bài nghiên cứu bị chặn bởi tường phí và yêu cầu đăng ký để đọc."

  • "The company implemented paywalled access to its premium features."

    "Công ty đã triển khai quyền truy cập trả phí vào các tính năng cao cấp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun paywall bức tường phí; rào cản thanh toán (cần trả tiền để truy cập nội dung)
Verb paywall chặn nội dung bằng bức tường phí; yêu cầu trả tiền để truy cập
Adjective paywalled bị chặn bởi bức tường phí; cần trả tiền để truy cập
Noun access quyền truy cập; sự tiếp cận
Verb access truy cập; tiếp cận
Adjective accessible có thể truy cập; dễ tiếp cận
Adjective inaccessible không thể truy cập; khó tiếp cận
Noun accessibility khả năng truy cập; tính dễ tiếp cận

Synonyms

subscription-based access (truy cập dựa trên đăng ký)paid access (truy cập trả phí)

Antonyms

Related Words

subscription (đăng ký)membership (thành viên)metered paywall (tường phí theo lượt)

Subject Area

Truyền thông, Công nghệ, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
pay
English
wall
English
paywall
English
paywalled
Latin
accessus
English
access
Modern English
paywalled access

Nguồn Gốc Của 'Bức Tường Thanh Toán'

Cụm từ 'paywalled access' (truy cập có trả phí) là sự kết hợp của 'paywall' (bức tường phí) và 'access' (quyền truy cập). 'Paywall' là một thuật ngữ hiện đại, xuất hiện vào đầu thế kỷ 21, khi các nhà xuất bản và nhà cung cấp nội dung trực tuyến bắt đầu tìm cách kiếm tiền từ tài liệu số của họ. Nó được hình dung như một 'bức tường' ảo ngăn cách người dùng khỏi nội dung trừ khi họ trả phí hoặc đăng ký. Từ 'access' có nguồn gốc lâu đời hơn từ tiếng Latin 'accessus' (có nghĩa là sự tiếp cận, lối vào). Do đó, 'paywalled access' có nghĩa là quyền truy cập vào nội dung hoặc dịch vụ bị chặn bởi một 'bức tường' thu phí.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh tin tức trực tuyến, nghiên cứu học thuật, và các dịch vụ kỹ thuật số khác nơi người tạo nội dung hoặc nhà cung cấp dịch vụ muốn kiếm tiền từ công việc của họ. Nó mang sắc thái của sự hạn chế truy cập trừ khi người dùng trả tiền.

Prepositions

to behind

`to`: Ví dụ: "paywalled access to news articles" (truy cập bị chặn bởi tường phí vào các bài báo). `behind`: Ví dụ: "content behind a paywalled access" (nội dung phía sau một tường phí truy cập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + paywalled access
  • limited limited paywalled access
    (quyền truy cập có trả phí bị giới hạn)
  • exclusive exclusive paywalled access
    (quyền truy cập độc quyền có trả phí)
  • full full paywalled access
    (quyền truy cập đầy đủ có trả phí)
Verb + paywalled access
  • gain gain paywalled access
    (đạt được quyền truy cập có trả phí)
  • provide provide paywalled access
    (cung cấp quyền truy cập có trả phí)
  • require require paywalled access
    (yêu cầu quyền truy cập có trả phí)
  • bypass bypass paywalled access
    (vượt qua (đường vòng) quyền truy cập có trả phí)

Idioms

  • gain paywalled access to something

    đạt được quyền truy cập vào nội dung/dịch vụ có thu phí

    "Many users want to gain paywalled access to premium articles without subscribing."

    (Nhiều người dùng muốn có quyền truy cập vào các bài báo cao cấp có thu phí mà không cần đăng ký.)

  • offer paywalled access

    cung cấp quyền truy cập vào nội dung/dịch vụ có thu phí

    "News websites often offer paywalled access to their in-depth investigative reports."

    (Các trang tin tức thường cung cấp quyền truy cập có trả phí cho các báo cáo điều tra chuyên sâu của họ.)

  • subscribe for paywalled access

    đăng ký để có quyền truy cập vào nội dung/dịch vụ có thu phí

    "To read the full report, you need to subscribe for paywalled access."

    (Để đọc toàn bộ báo cáo, bạn cần đăng ký để có quyền truy cập có trả phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

paywalled access

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Paywalled access" (truy cập bị chặn bởi tường phí) đề cập đến việc truy cập nội dung hoặc dịch vụ bị hạn chế phía sau một tường phí, yêu cầu người dùng phải trả phí đăng ký hoặc thanh toán một lần để xem hoặc sử dụng.

"Many newspapers now offer paywalled access to their online articles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "paywalled access".

Sự Phát Triển Của Mô Hình Thu Phí Nội Dung Số

'Paywalled access' phản ánh một xu hướng quan trọng trong kỷ nguyên số: các nhà cung cấp nội dung (như báo chí, tạp chí, nền tảng streaming, v.v.) đang chuyển sang mô hình thu phí để duy trì chất lượng, bù đắp chi phí sản xuất và tạo ra doanh thu. Thay vì dựa hoàn toàn vào quảng cáo, họ xây dựng 'bức tường phí' để người dùng trả tiền cho nội dung cao cấp hoặc độc quyền. Điều này đặc biệt quan trọng đối với ngành báo chí, giúp họ tiếp tục thực hiện các nghiên cứu và đưa tin chuyên sâu.

Cuộc Tranh Luận Về Quyền Truy Cập Thông Tin

Sự tồn tại của 'paywalled access' đã khơi dậy một cuộc tranh luận sôi nổi về quyền truy cập thông tin. Một mặt, việc thu phí giúp đảm bảo sự bền vững tài chính cho việc sản xuất nội dung chất lượng cao. Mặt khác, nó tạo ra rào cản, hạn chế khả năng tiếp cận thông tin quan trọng (như tin tức, nghiên cứu khoa học) của những người không đủ khả năng chi trả. Vấn đề này đặc biệt gây tranh cãi trong giới học thuật và giáo dục, nơi việc chia sẻ tri thức được coi là thiết yếu.