(Top Banner Ad)
scholarly publishing
C1
Noun C1 Giáo dục, Nghiên cứu khoa học

scholarly publishing

UK: /ˈskɒləli ˈpʌblɪʃɪŋ/ • US: /ˈskɑːlərli ˈpʌblɪʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất bản học thuật công bố khoa học xuất bản nghiên cứu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of publishing academic research and scholarship, typically in peer-reviewed journals and books.

Vietnamese Meaning

Quá trình xuất bản các nghiên cứu và học bổng học thuật, thường là trên các tạp chí và sách được bình duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholarly publishing plays a crucial role in disseminating research findings."

    "Xuất bản học thuật đóng một vai trò quan trọng trong việc phổ biến các kết quả nghiên cứu."

  • "The university library provides resources for scholarly publishing."

    "Thư viện trường đại học cung cấp các nguồn lực cho xuất bản học thuật."

  • "Authors must adhere to ethical guidelines in scholarly publishing."

    "Các tác giả phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong xuất bản học thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scholar học giả, nhà nghiên cứu
Noun scholarship học bổng; sự uyên bác, kiến thức sâu rộng
Adjective scholarly có tính học thuật, uyên bác
Verb publish xuất bản, công bố
Noun publisher nhà xuất bản
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Adjective published đã được xuất bản

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
scholē
Latin
schola
Latin
scholaris
Old French
escoler
English
scholar
English
scholarly
Latin
publicare
Old French
publier
English
publish
English
publishing
English
scholarly publishing

Nguồn gốc của 'Scholar'

Từ 'scholar' (học giả) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'scholē', ban đầu có nghĩa là 'thời gian rảnh rỗi' hoặc 'sự nhàn rỗi'. Trong các xã hội cổ đại, chỉ những người có đủ thời gian rảnh mới có thể dành cho việc học tập, nghiên cứu triết học. Ý nghĩa này dần phát triển thành 'trường học' và sau đó là 'người học'. Từ 'scholarly' sau đó được hình thành để chỉ những gì liên quan đến hoặc mang tính chất của một học giả.

Nguồn gốc của 'Publish'

Từ 'publish' (xuất bản) có gốc từ tiếng Latin 'publicare', mang nghĩa 'công khai hóa' hoặc 'làm cho công chúng biết đến'. Trong bối cảnh học thuật, việc xuất bản tài liệu là hành động thiết yếu để chia sẻ kiến thức, các khám phá và kết quả nghiên cứu với cộng đồng rộng lớn hơn, thể hiện đúng tinh thần gốc của từ này là mang thông tin đến với công chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường liên quan đến việc xuất bản các công trình nghiên cứu gốc, các bài đánh giá tổng quan và các tài liệu học thuật khác đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt. Nó khác với xuất bản thương mại, vốn tập trung vào lợi nhuận và tiếp cận đối tượng độc giả rộng lớn hơn.

Prepositions

in on

Ví dụ: 'Scholarly publishing in science journals' (Xuất bản học thuật trên các tạp chí khoa học). 'Research on scholarly publishing' (Nghiên cứu về xuất bản học thuật). 'Policies in scholarly publishing' (Các chính sách trong xuất bản học thuật)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + scholarly publishing
  • open open scholarly publishing
    (xuất bản học thuật truy cập mở)
  • traditional traditional scholarly publishing
    (xuất bản học thuật truyền thống)
  • reputable reputable scholarly publishing
    (xuất bản học thuật uy tín)
  • academic academic scholarly publishing
    (xuất bản học thuật hàn lâm)
Verb + scholarly publishing
  • engage in engage in scholarly publishing
    (tham gia vào hoạt động xuất bản học thuật)
  • revolutionize revolutionize scholarly publishing
    (cách mạng hóa xuất bản học thuật)
  • advance advance scholarly publishing
    (thúc đẩy/phát triển xuất bản học thuật)
  • transform transform scholarly publishing
    (chuyển đổi xuất bản học thuật)
Noun phrase with scholarly publishing
  • future of the future of scholarly publishing
    (tương lai của xuất bản học thuật)
  • challenges in challenges in scholarly publishing
    (những thách thức trong xuất bản học thuật)
  • ethics in ethics in scholarly publishing
    (đạo đức trong xuất bản học thuật)

Idioms

  • The landscape of scholarly publishing

    Toàn cảnh/bối cảnh xuất bản học thuật

    "The landscape of scholarly publishing is rapidly changing due to digital advancements."

    (Toàn cảnh xuất bản học thuật đang thay đổi nhanh chóng nhờ những tiến bộ kỹ thuật số.)

  • Open access scholarly publishing

    Xuất bản học thuật truy cập mở

    "Many researchers advocate for open access scholarly publishing to ensure wider dissemination of knowledge."

    (Nhiều nhà nghiên cứu ủng hộ xuất bản học thuật truy cập mở để đảm bảo phổ biến kiến thức rộng rãi hơn.)

  • The peer review process in scholarly publishing

    Quy trình bình duyệt trong xuất bản học thuật

    "The peer review process is crucial for maintaining the quality and integrity of scholarly publishing."

    (Quy trình bình duyệt rất quan trọng để duy trì chất lượng và tính toàn vẹn của xuất bản học thuật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scholarly publishing

Noun
Lật mặt

Quá trình xuất bản các nghiên cứu và học bổng học thuật, thường là trên các tạp chí và sách được bình duyệt.

"Scholarly publishing plays a crucial role in disseminating research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scholarly publishing".

Bình duyệt (Peer Review) - Người gác cổng chất lượng

Một trong những trụ cột của xuất bản học thuật ở phương Tây là quy trình bình duyệt (peer review). Đây là quá trình mà các bài báo khoa học được các chuyên gia độc lập trong cùng lĩnh vực đánh giá kỹ lưỡng trước khi được xuất bản. Mục đích là để đảm bảo chất lượng, tính chính xác, tính mới và uy tín của nghiên cứu. Quy trình này đóng vai trò như 'người gác cổng' giúp duy trì các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt.

Phong trào Truy cập Mở (Open Access) - Chia sẻ tri thức toàn cầu

Trong những thập kỷ gần đây, một phong trào mạnh mẽ mang tên 'Truy cập Mở' (Open Access) đã nổi lên trong lĩnh vực xuất bản học thuật. Phong trào này chủ trương rằng các bài báo và nghiên cứu khoa học nên được cung cấp miễn phí cho mọi người đọc trực tuyến, thay vì bị giới hạn bởi các bức tường phí thuê bao đắt đỏ của các nhà xuất bản. Mục tiêu là thúc đẩy sự phổ biến kiến thức rộng rãi hơn, bình đẳng trong truy cập thông tin và tăng cường khả năng ảnh hưởng của các nghiên cứu khoa học.