(Top Banner Ad)
entrance
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

entrance

UK: /ˈen.trəns/ • US: /ˈen.trəns/

Nghĩa tiếng Việt

lối vào cửa vào sự ra mắt sự xuất hiện
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place for entering; a door, gate, or opening.

Vietnamese Meaning

Lối vào; cửa, cổng, hoặc lỗ mở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grand entrance was decorated with flowers."

    "Lối vào lớn được trang trí bằng hoa."

  • "The museum entrance is on the left."

    "Lối vào bảo tàng nằm bên trái."

  • "She made a dramatic entrance at the party."

    "Cô ấy đã có một màn xuất hiện ấn tượng tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enter đi vào, bước vào, gia nhập
Noun entrant người dự thi, người mới vào (tổ chức/lĩnh vực)
Noun entry sự đi vào, lối vào, mục (trong danh sách)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intrare
Old French
entrer
Old French
entrance
Middle English
entraunce
Modern English
entrance

Hành trình của 'entrance'

Từ 'entrance' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'intrare', có nghĩa là 'đi vào'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng động từ 'entrer' (đi vào) và danh từ 'entrance' (hành động đi vào, lối vào). Từ 'entrance' trong tiếng Anh hiện đại kế thừa trực tiếp nghĩa này từ tiếng Pháp cổ, chỉ một nơi để đi vào hoặc hành động đi vào một không gian.

Usage Note

Entrance thường chỉ một khu vực hoặc cấu trúc cụ thể được thiết kế để cho phép mọi người hoặc vật thể đi vào một nơi nào đó. Nó có thể đề cập đến cả hành động đi vào hoặc vị trí nơi hành động đó xảy ra. 'Entry' có thể được dùng thay thế, nhưng 'entrance' thường trang trọng hơn và tập trung vào kiến trúc của lối vào.

Prepositions

to into at

to: Chỉ hướng đến lối vào (e.g., the entrance to the building). into: Chỉ sự di chuyển vào bên trong (e.g., go into the entrance). at: Chỉ vị trí tại lối vào (e.g., waiting at the entrance).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + entrance
  • main main entrance
    (lối vào chính)
  • back back entrance
    (lối vào phía sau)
  • private private entrance
    (lối vào riêng tư)
  • grand grand entrance
    (lối vào hoành tráng)
Verb + entrance
  • find find the entrance
    (tìm lối vào)
  • block block the entrance
    (chặn lối vào)
  • guard guard the entrance
    (canh gác lối vào)
entrance + Noun
  • entrance entrance hall
    (sảnh vào, tiền sảnh)
  • entrance entrance fee
    (phí vào cửa)
  • entrance entrance exam
    (kỳ thi tuyển sinh)

Idioms

  • make an entrance

    xuất hiện một cách nổi bật, gây chú ý khi bước vào

    "She always makes a dramatic entrance, wearing a flamboyant hat and a colourful dress."

    (Cô ấy luôn xuất hiện rất kịch tính, đội một chiếc mũ sặc sỡ và mặc một chiếc váy màu sắc rực rỡ.)

  • make one's grand entrance

    xuất hiện một cách ấn tượng, trang trọng hoặc sau một thời gian chờ đợi

    "The bride made her grand entrance, looking radiant in her white gown."

    (Cô dâu xuất hiện lộng lẫy, trông rạng rỡ trong bộ váy trắng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

entrance

Danh từ
Lật mặt

Lối vào; cửa, cổng, hoặc lỗ mở.

"The grand entrance was decorated with flowers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "entrance".

Lối vào và Địa vị Xã hội

Trong nhiều nền văn hóa, lối vào của một tòa nhà không chỉ là một cánh cửa mà còn phản ánh địa vị hoặc tầm quan trọng của nơi đó. Các dinh thự, cung điện thường có lối vào hoành tráng, được trang trí công phu để thể hiện sự giàu có và quyền lực, trong khi các ngôi nhà khiêm tốn hơn có lối vào đơn giản.

Vượt Ngưỡng Cửa: Biểu Tượng của Sự Chuyển Giao

Khái niệm 'ngưỡng cửa' (threshold) – ranh giới giữa bên ngoài và bên trong – mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Trong một số truyền thống cưới phương Tây, chú rể bế cô dâu vượt qua ngưỡng cửa nhà mới để mang lại may mắn và tượng trưng cho sự khởi đầu một cuộc sống chung. Đây là một hành động mang tính chuyển giao từ một giai đoạn sang giai đoạn khác.