(Top Banner Ad)
running costs
B2
danh từ B2 Kinh tế

running costs

UK: /ˈrʌnɪŋ kɒsts/ • US: /ˈrʌnɪŋ kɔsts/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí vận hành chi phí hoạt động giá thành vận hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expenses incurred in the day-to-day operation of a business, device, piece of equipment, etc.

Vietnamese Meaning

Chi phí phát sinh trong quá trình vận hành hàng ngày của một doanh nghiệp, thiết bị, máy móc, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The running costs of the new factory are higher than expected."

    "Chi phí vận hành của nhà máy mới cao hơn dự kiến."

  • "We need to reduce the running costs of the business."

    "Chúng ta cần giảm chi phí vận hành của doanh nghiệp."

  • "The report details the running costs of each department."

    "Báo cáo chi tiết chi phí vận hành của từng phòng ban."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb run vận hành, điều hành, quản lý một công việc/hệ thống
Noun run sự vận hành, một giai đoạn hoạt động
Verb cost tốn tiền, có giá là, yêu cầu một khoản chi phí
Noun cost chi phí, giá thành, khoản tiền phải trả
Adjective costly tốn kém, đắt đỏ, gây ra nhiều chi phí
Noun overrun sự vượt quá chi phí (ngân sách dự kiến)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rinnanã
Old English
rinnan / irnan
Middle English
runnen
Modern English
run
Latin
constare (to stand at a price)
Old French
cost (expense)
Middle English
coste
Modern English
cost

Nguồn gốc của 'running costs'

Cụm từ 'running costs' là một thuật ngữ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'running' (mang nghĩa 'đang diễn ra, liên tục, vận hành') và 'costs' (nghĩa là 'chi phí, khoản tiền phải trả'). Từ 'run' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, chỉ hành động di chuyển nhanh hoặc vận hành, trong khi 'cost' xuất phát từ tiếng Latinh 'constare' có nghĩa 'đứng ở một mức giá'. Khi kết hợp lại, 'running costs' mô tả một cách trực quan các khoản chi phí phát sinh liên tục và định kỳ để duy trì hoạt động của một doanh nghiệp, một cỗ máy, hay một ngôi nhà, phản ánh bản chất 'vận hành' và 'liên tục' của các chi phí này.

Usage Note

Cụm từ 'running costs' thường được sử dụng để chỉ các chi phí định kỳ và liên tục, chẳng hạn như chi phí năng lượng, bảo trì, vật tư, và lương nhân viên liên quan đến vận hành. Nó khác với 'startup costs' (chi phí khởi nghiệp) là những chi phí một lần ban đầu để bắt đầu một doanh nghiệp hoặc dự án. Nó cũng khác với 'fixed costs' (chi phí cố định) là những chi phí không thay đổi theo mức độ sản xuất hoặc doanh thu.

Prepositions

of for

'Running costs of [something]' chỉ chi phí vận hành của một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'running costs of a factory'). 'Running costs for [something]' có thể chỉ chi phí vận hành dành cho một mục đích hoặc giai đoạn cụ thể (ví dụ: 'running costs for the first year').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + running costs
  • high high running costs
    (chi phí vận hành cao)
  • low low running costs
    (chi phí vận hành thấp)
  • fixed fixed running costs
    (chi phí vận hành cố định)
  • variable variable running costs
    (chi phí vận hành biến đổi)
  • overall overall running costs
    (tổng chi phí vận hành)
Verb + running costs
  • cut cut running costs
    (cắt giảm chi phí vận hành)
  • reduce reduce running costs
    (giảm chi phí vận hành)
  • cover cover running costs
    (đủ tiền trang trải chi phí vận hành)
  • meet meet running costs
    (đáp ứng chi phí vận hành)
  • incur incur running costs
    (phát sinh chi phí vận hành)
Noun + running costs
  • business business running costs
    (chi phí vận hành kinh doanh)
  • vehicle vehicle running costs
    (chi phí vận hành xe cộ)
  • household household running costs
    (chi phí sinh hoạt gia đình)

Idioms

  • keep running costs down/low

    giữ chi phí vận hành ở mức thấp

    "We need to find ways to keep our running costs down to stay competitive."

    (Chúng ta cần tìm cách giữ chi phí vận hành ở mức thấp để duy trì cạnh tranh.)

  • cover your running costs

    trang trải (đủ tiền cho) chi phí vận hành

    "The small café barely makes enough profit to cover its running costs."

    (Quán cà phê nhỏ đó hầu như không kiếm đủ lợi nhuận để trang trải chi phí vận hành.)

  • cut down on running costs

    cắt giảm chi phí vận hành

    "Many companies are trying to cut down on running costs by adopting remote work."

    (Nhiều công ty đang cố gắng cắt giảm chi phí vận hành bằng cách áp dụng làm việc từ xa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

running costs

danh từ
Lật mặt

Chi phí phát sinh trong quá trình vận hành hàng ngày của một doanh nghiệp, thiết bị, máy móc, v.v.

"The running costs of the new factory are higher than expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, whose running costs are continuously rising, is struggling to maintain profitability.
Công ty, có chi phí hoạt động liên tục tăng, đang phải vật lộn để duy trì lợi nhuận.
Phủ định
The new energy-efficient system, which significantly reduces running costs, isn't being implemented quickly enough.
Hệ thống tiết kiệm năng lượng mới, giúp giảm đáng kể chi phí vận hành, chưa được triển khai đủ nhanh.
Nghi vấn
Is there a department where running costs, which are a major concern, can be effectively reduced?
Có bộ phận nào mà chi phí vận hành, vốn là một mối lo ngại lớn, có thể được giảm thiểu một cách hiệu quả không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
What running costs are associated with owning an electric car?
Những chi phí vận hành nào liên quan đến việc sở hữu một chiếc xe điện?
Phủ định
Why shouldn't we consider the running costs when buying a house?
Tại sao chúng ta không nên cân nhắc chi phí vận hành khi mua nhà?
Nghi vấn
What are the typical running costs for a small business in its first year?
Chi phí vận hành điển hình cho một doanh nghiệp nhỏ trong năm đầu tiên là bao nhiêu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "running costs".

Tầm quan trọng của Lập Ngân Sách và Quản lý Chi Phí

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý tài chính cá nhân ở các nước phương Tây, việc hiểu rõ và kiểm soát 'running costs' (chi phí vận hành) là một yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự ổn định và bền vững. Các doanh nghiệp và hộ gia đình thường lập ngân sách chi tiết, theo dõi chặt chẽ các khoản chi phí định kỳ như tiền thuê, điện nước, lương nhân viên hay nhiên liệu xe cộ. Việc này giúp họ đưa ra quyết định tài chính sáng suốt, tránh lãng phí và lập kế hoạch cho tương lai.

Hiệu quả và Tối ưu hóa trong nền kinh tế hiện đại

Nền kinh tế hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, luôn đặt nặng tầm quan trọng của 'hiệu quả' và 'tối ưu hóa'. Việc giảm thiểu 'running costs' thông qua đổi mới công nghệ (như tự động hóa), cải tiến quy trình hoặc áp dụng các giải pháp tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp tăng lợi nhuận mà còn nâng cao khả năng cạnh tranh. Khái niệm này ăn sâu vào tư duy quản lý và sản xuất, từ việc thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường đến các chiến lược vận hành tinh gọn trong mọi ngành công nghiệp.