(Top Banner Ad)
operating room
B2
danh từ B2 Y học

operating room

UK: /ˈɒpəreɪtɪŋ ruːm/ • US: /ˈɑːpəreɪtɪŋ ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng mổ phòng phẫu thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a hospital or clinic that is equipped for surgical operations.

Vietnamese Meaning

Một phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám được trang bị cho các ca phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgeon prepared for the operation in the operating room."

    "Bác sĩ phẫu thuật chuẩn bị cho ca phẫu thuật trong phòng mổ."

  • "The operating room was thoroughly cleaned before the next procedure."

    "Phòng mổ đã được làm sạch kỹ lưỡng trước quy trình tiếp theo."

  • "The patient was wheeled into the operating room."

    "Bệnh nhân được đẩy vào phòng mổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb operate vận hành, điều hành, phẫu thuật
Noun operation ca phẫu thuật, sự vận hành, công cuộc
Noun operator người điều khiển, nhà khai thác, người trực tổng đài
Adjective operational có thể hoạt động, thuộc về hoạt động, sẵn sàng sử dụng
Adverb operatively một cách có hiệu quả, trong quá trình phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
operari
Old French
opérer
English
operate
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Middle English
roum
English
room
English (Compound)
operating room

Phòng Mổ: Nơi làm việc và không gian

Từ 'operate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'operari' nghĩa là 'làm việc, thực hiện' hoặc 'phẫu thuật'. Còn từ 'room' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'rūm', có nghĩa là 'không gian' hoặc 'nơi chốn'. Khi ghép lại, 'operating room' chính là 'nơi (không gian) để thực hiện các ca phẫu thuật'. Thuật ngữ này phản ánh chức năng cốt lõi của căn phòng: một không gian chuyên biệt để các bác sĩ thực hiện các thủ thuật y tế.

Usage Note

Thuật ngữ 'operating room' được sử dụng rộng rãi và thường được viết tắt là 'OR'. Nó nhấn mạnh vào chức năng chính của căn phòng là nơi diễn ra các ca phẫu thuật. Không nên nhầm lẫn với 'examination room' (phòng khám bệnh) hay 'recovery room' (phòng hồi sức).

Prepositions

in at

'in' được dùng để chỉ vị trí bên trong phòng mổ (e.g., 'The patient is in the operating room'). 'at' được dùng để chỉ hành động diễn ra tại phòng mổ (e.g., 'The surgery is taking place at the operating room').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + operating room
  • enter enter the operating room
    (vào phòng mổ)
  • prepare prepare the operating room
    (chuẩn bị phòng mổ)
  • sterilize sterilize the operating room
    (khử trùng phòng mổ)
  • equip equip an operating room
    (trang bị phòng mổ)
  • perform surgery in perform surgery in the operating room
    (thực hiện phẫu thuật trong phòng mổ)
Adjective + operating room
  • sterile sterile operating room
    (phòng mổ vô trùng)
  • modern modern operating room
    (phòng mổ hiện đại)
  • emergency emergency operating room
    (phòng mổ cấp cứu)
  • busy busy operating room
    (phòng mổ bận rộn)
Noun + operating room (compounds)
  • operating room operating room nurse
    (y tá phòng mổ)
  • operating room operating room staff
    (đội ngũ nhân viên phòng mổ)

Idioms

  • on the operating table

    đang được phẫu thuật; (nghĩa bóng) đang được xem xét kỹ lưỡng, cần có những thay đổi lớn (thường là một dự án, kế hoạch)

    "The new budget proposal is currently on the operating table, undergoing major revisions."

    (Đề xuất ngân sách mới hiện đang được xem xét kỹ lưỡng, trải qua nhiều sửa đổi lớn.)

  • to be rushed to the operating room

    được đưa khẩn cấp vào phòng mổ (thường do tình trạng nguy kịch)

    "After the severe accident, the patient was immediately rushed to the operating room."

    (Sau vụ tai nạn nghiêm trọng, bệnh nhân được đưa khẩn cấp vào phòng mổ ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

operating room

danh từ
Lật mặt

Một phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám được trang bị cho các ca phẫu thuật.

"The surgeon prepared for the operation in the operating room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "operating room".

Vô Trùng: Nguyên tắc vàng

Trong văn hóa y tế phương Tây, phòng mổ (operating room) được coi là một không gian vô trùng tuyệt đối. Các quy trình nghiêm ngặt về vệ sinh và khử trùng được tuân thủ để ngăn ngừa nhiễm trùng cho bệnh nhân. Đội ngũ y tế phải mặc quần áo chuyên dụng, mũ, khẩu trang và rửa tay kỹ lưỡng (scrub in) trước khi vào phòng mổ.

Tiến hóa từ 'Operating Theatre'

Trước đây, các phòng mổ lớn hơn và thường có thiết kế giống nhà hát, được gọi là 'operating theatre' (nhà hát phẫu thuật), cho phép sinh viên y khoa và công chúng quan sát ca mổ từ xa. Ngày nay, phòng mổ hiện đại tập trung vào sự riêng tư, công nghệ cao và môi trường kiểm soát chặt chẽ, chủ yếu chỉ dành cho đội ngũ y tế, với mục tiêu tối thượng là sự an toàn và hiệu quả cho bệnh nhân.