(Top Banner Ad)
ophthalmologist
C1
danh từ C1 Y học

ophthalmologist

UK: /ˌɒfθælˈmɒlədʒɪst/ • US: /ˌɑːfθælˈmɑːlədʒɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ nhãn khoa nhà nhãn khoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A physician who specializes in the medical and surgical care of the eyes and visual system.

Vietnamese Meaning

Bác sĩ chuyên khoa về chăm sóc y tế và phẫu thuật mắt và hệ thống thị giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should see an ophthalmologist if you are experiencing any vision problems."

    "Bạn nên đi khám bác sĩ nhãn khoa nếu bạn đang gặp bất kỳ vấn đề nào về thị lực."

  • "The ophthalmologist examined my eyes and determined that I needed glasses."

    "Bác sĩ nhãn khoa đã kiểm tra mắt tôi và xác định rằng tôi cần đeo kính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ophthalmologist Bác sĩ nhãn khoa, chuyên gia về mắt
Noun ophthalmology Nhãn khoa, ngành y học nghiên cứu về mắt và các bệnh về mắt
Adjective ophthalmic Thuộc về mắt, liên quan đến mắt

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὀφθαλμός (ophthalmós)
Ancient Greek
λογία (logía)
New Latin
ophthalmologia
English
ophthalmology
English
ophthalmologist

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'ophthalmologist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'ophthalmo-' xuất phát từ 'ophthalmós' (ὀφθαλμός), có nghĩa là 'mắt'. Phần '-logist' đến từ 'logia' (λογία), nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học', và '-ist' chỉ người làm trong lĩnh vực đó. Vì vậy, một 'ophthalmologist' theo nghĩa đen là 'người nghiên cứu hoặc chuyên gia về mắt'.

Usage Note

Ophthalmologist là một bác sĩ đã hoàn thành chương trình học y khoa và sau đó chuyên về nhãn khoa. Họ có thể chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt, thực hiện phẫu thuật và kê đơn kính mắt và kính áp tròng. Sự khác biệt với optometrist (kỹ thuật viên đo mắt) là optometrist không phải là bác sĩ y khoa và không thực hiện phẫu thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ophthalmologist
  • leading a leading ophthalmologist
    (một bác sĩ nhãn khoa hàng đầu)
  • experienced an experienced ophthalmologist
    (một bác sĩ nhãn khoa giàu kinh nghiệm)
  • pediatric a pediatric ophthalmologist
    (một bác sĩ nhãn khoa nhi)
Verb + ophthalmologist
  • see see an ophthalmologist
    (đi khám bác sĩ nhãn khoa)
  • consult consult an ophthalmologist
    (tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa)
  • refer to refer a patient to an ophthalmologist
    (chuyển bệnh nhân đến bác sĩ nhãn khoa)

Idioms

  • see an ophthalmologist

    Đi khám mắt bởi bác sĩ nhãn khoa (để kiểm tra, chẩn đoán hoặc điều trị)

    "If you experience blurred vision, you should see an ophthalmologist promptly."

    (Nếu bạn bị mờ mắt, bạn nên đi khám bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.)

  • consult an ophthalmologist

    Hỏi ý kiến hoặc tìm lời khuyên từ bác sĩ nhãn khoa

    "My doctor advised me to consult an ophthalmologist about my chronic dry eyes."

    (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên hỏi ý kiến bác sĩ nhãn khoa về tình trạng khô mắt mãn tính của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ophthalmologist

danh từ
Lật mặt

Bác sĩ chuyên khoa về chăm sóc y tế và phẫu thuật mắt và hệ thống thị giác.

"You should see an ophthalmologist if you are experiencing any vision problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Seeing an ophthalmologist is crucial: regular check-ups can detect early signs of eye diseases.
Việc khám bác sĩ nhãn khoa rất quan trọng: kiểm tra định kỳ có thể phát hiện sớm các dấu hiệu của bệnh về mắt.
Phủ định
You don't need to see just any doctor: consult an ophthalmologist for specialized eye care.
Bạn không cần phải đến gặp bất kỳ bác sĩ nào: hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ nhãn khoa để được chăm sóc mắt chuyên biệt.
Nghi vấn
Is regular eye care important: should I schedule an appointment with an ophthalmologist?
Chăm sóc mắt thường xuyên có quan trọng không: tôi có nên lên lịch hẹn với bác sĩ nhãn khoa không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors often consult an ophthalmologist for specialized eye care.
Các bác sĩ thường tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa để được chăm sóc mắt chuyên khoa.
Phủ định
Not only did he become a skilled surgeon, but also he became a renowned ophthalmologist.
Không chỉ anh ấy trở thành một bác sĩ phẫu thuật lành nghề, mà anh ấy còn trở thành một bác sĩ nhãn khoa nổi tiếng.
Nghi vấn

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ophthalmologist".

Sự khác biệt giữa 'Ba chữ O'

Trong văn hóa phương Tây, có một sự phân biệt quan trọng giữa ba loại chuyên gia chăm sóc mắt thường được gọi là 'ba chữ O': 'Ophthalmologist' (bác sĩ nhãn khoa), 'Optometrist' (chuyên viên đo thị lực) và 'Optician' (kỹ thuật viên kính mắt). Một 'ophthalmologist' là một bác sĩ y khoa đã hoàn thành trường y và chuyên sâu về nhãn khoa, có thể chẩn đoán, điều trị bệnh về mắt và thực hiện phẫu thuật. Đây là điểm khác biệt chính so với hai chuyên gia còn lại.

Tầm quan trọng của việc khám mắt định kỳ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khám mắt định kỳ với bác sĩ nhãn khoa (ophthalmologist) hoặc chuyên viên đo thị lực (optometrist) được coi là một phần quan trọng của chăm sóc sức khỏe tổng thể, không chỉ để kiểm tra thị lực mà còn để phát hiện sớm các bệnh lý nghiêm trọng về mắt như tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể hoặc bệnh võng mạc tiểu đường, ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng.