(Top Banner Ad)
optometrist
B2
danh từ B2 Y học

optometrist

UK: /ɒpˈtɒm.ɪ.trɪst/ • US: /ɑːpˈtɑː.mə.trɪst/

Nghĩa tiếng Việt

bác sĩ đo thị lực chuyên viên đo thị lực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A healthcare professional who examines eyes for vision problems and prescribes corrective lenses or other treatments.

Vietnamese Meaning

Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe chuyên khám mắt để phát hiện các vấn đề về thị lực và kê đơn kính điều chỉnh hoặc các phương pháp điều trị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You should see an optometrist for a regular eye exam."

    "Bạn nên đến gặp bác sĩ đo thị lực để kiểm tra mắt định kỳ."

  • "The optometrist recommended new glasses to improve my vision."

    "Bác sĩ đo thị lực đã khuyên tôi nên đeo kính mới để cải thiện thị lực."

  • "I made an appointment with the optometrist for next week."

    "Tôi đã đặt lịch hẹn với bác sĩ đo thị lực vào tuần tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optometry ngành đo thị lực, khoa thị giác
Adjective optic thuộc về mắt, thuộc về thị giác
Adjective optical thuộc về quang học, thuộc về thị giác
Noun optician kỹ thuật viên nhãn khoa, người bán kính thuốc
Noun optics quang học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ops
Ancient Greek
optikos
Ancient Greek
metron
English
optometry
English
optometrist

Nguồn gốc từ Hy Lạp

Từ 'optometrist' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần 'opto-' đến từ 'ops' nghĩa là 'mắt' và 'optikos' nghĩa là 'liên quan đến thị giác'. Phần '-metrist' xuất phát từ 'metron' nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, một 'optometrist' đúng nghĩa là người 'đo mắt' hoặc 'đo thị lực'.

Một Nghề Nghiệp Hiện Đại

Mặc dù các gốc từ cổ xưa, thuật ngữ 'optometry' và 'optometrist' chỉ mới xuất hiện và được chuẩn hóa vào khoảng đầu thế kỷ 20, khi lĩnh vực chăm sóc mắt phát triển thành một ngành khoa học và nghề nghiệp độc lập, tập trung vào việc kiểm tra, chẩn đoán và điều trị các vấn đề thị giác.

Usage Note

Optometrist khác với ophthalmologist (bác sĩ nhãn khoa). Optometrist tập trung vào việc kiểm tra thị lực và kê đơn kính, trong khi ophthalmologist là bác sĩ có thể thực hiện phẫu thuật mắt và điều trị các bệnh về mắt. Cũng cần phân biệt với optician (kỹ thuật viên khúc xạ) người làm kính theo đơn của optometrist hoặc ophthalmologist.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + optometrist
  • qualified qualified optometrist
    (nhà đo thị lực đủ tiêu chuẩn)
  • experienced experienced optometrist
    (nhà đo thị lực có kinh nghiệm)
  • local local optometrist
    (nhà đo thị lực địa phương)
  • pediatric pediatric optometrist
    (nhà đo thị lực nhi khoa)
Verb + optometrist
  • see see an optometrist
    (đi khám nhà đo thị lực)
  • visit visit an optometrist
    (thăm nhà đo thị lực)
  • consult consult an optometrist
    (tham vấn nhà đo thị lực)
Noun + optometrist
  • your your optometrist
    (nhà đo thị lực của bạn)
  • optometrist optometrist's office
    (phòng khám của nhà đo thị lực)
  • optometrist optometrist appointment
    (cuộc hẹn với nhà đo thị lực)

Idioms

  • see an optometrist

    đi khám mắt (với nhà đo thị lực)

    "You should see an optometrist if you're having trouble reading street signs."

    (Bạn nên đi khám mắt với nhà đo thị lực nếu bạn gặp khó khăn khi đọc biển báo đường phố.)

  • get your eyes checked by an optometrist

    đi kiểm tra mắt bởi nhà đo thị lực

    "It's important to get your eyes checked by an optometrist annually, especially if you wear glasses."

    (Việc đi kiểm tra mắt bởi nhà đo thị lực hàng năm là rất quan trọng, đặc biệt nếu bạn đeo kính.)

  • book an appointment with an optometrist

    đặt lịch hẹn với nhà đo thị lực

    "I need to book an appointment with an optometrist for my new contact lenses."

    (Tôi cần đặt lịch hẹn với nhà đo thị lực để làm kính áp tròng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optometrist

danh từ
Lật mặt

Một chuyên gia chăm sóc sức khỏe chuyên khám mắt để phát hiện các vấn đề về thị lực và kê đơn kính điều chỉnh hoặc các phương pháp điều trị khác.

"You should see an optometrist for a regular eye exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient visited the optometrist for an eye exam.
Bệnh nhân đã đến gặp bác sĩ đo mắt để khám mắt.
Phủ định
She is not an optometrist, she is an ophthalmologist.
Cô ấy không phải là bác sĩ đo mắt, cô ấy là bác sĩ nhãn khoa.
Nghi vấn
Did the optometrist recommend new glasses?
Bác sĩ đo mắt có đề nghị kính mới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to the optometrist sooner, I would have had better vision today.
Nếu tôi đi khám bác sĩ nhãn khoa sớm hơn, thì hôm nay tôi đã có thị lực tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't seen the optometrist, she might not have gotten the correct prescription for her glasses.
Nếu cô ấy không đi khám bác sĩ nhãn khoa, có lẽ cô ấy đã không nhận được đơn thuốc chính xác cho kính của mình.
Nghi vấn
Would he have needed surgery if the optometrist had diagnosed the problem earlier?
Liệu anh ấy có cần phẫu thuật nếu bác sĩ nhãn khoa chẩn đoán vấn đề sớm hơn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be seeing the optometrist tomorrow morning for a check-up.
Cô ấy sẽ đi khám bác sĩ nhãn khoa vào sáng mai để kiểm tra mắt.
Phủ định
He won't be becoming an optometrist; he decided to pursue cardiology instead.
Anh ấy sẽ không trở thành bác sĩ nhãn khoa; anh ấy đã quyết định theo đuổi chuyên ngành tim mạch.
Nghi vấn
Will you be consulting with an optometrist about your vision problems?
Bạn sẽ tham khảo ý kiến của bác sĩ nhãn khoa về các vấn đề về thị lực của mình chứ?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will see an optometrist next week.
Tôi sẽ đi khám bác sĩ nhãn khoa vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to become an optometrist.
Cô ấy sẽ không trở thành bác sĩ nhãn khoa.
Nghi vấn
Will he consult with an optometrist about his vision problems?
Liệu anh ấy có tham khảo ý kiến bác sĩ nhãn khoa về các vấn đề thị lực của mình không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is an optometrist.
Cô ấy là một bác sĩ đo thị lực.
Phủ định
He is not an optometrist; he is an ophthalmologist.
Anh ấy không phải là bác sĩ đo thị lực; anh ấy là bác sĩ nhãn khoa.
Nghi vấn
Is she an optometrist, or does she specialize in another field of medicine?
Cô ấy có phải là bác sĩ đo thị lực không, hay cô ấy chuyên về một lĩnh vực y học khác?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The optometrist's office is located on Main Street.
Văn phòng của bác sĩ nhãn khoa nằm trên đường Main.
Phủ định
That isn't the optometrist's car parked outside.
Đó không phải là xe của bác sĩ nhãn khoa đậu bên ngoài.
Nghi vấn
Is that the optometrist's professional opinion?
Đó có phải là ý kiến chuyên môn của bác sĩ nhãn khoa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optometrist".

Vai trò của Optometrist

Ở nhiều nước phương Tây, 'optometrist' là chuyên gia chăm sóc mắt chính, thực hiện khám mắt định kỳ, kê đơn kính và kính áp tròng, và chẩn đoán các bệnh về mắt. Họ khác với 'ophthalmologist' (bác sĩ nhãn khoa, chuyên phẫu thuật và điều trị bệnh mắt phức tạp) và 'optician' (kỹ thuật viên bán kính, chủ yếu giúp lựa chọn và điều chỉnh kính).

Tầm quan trọng của Khám mắt Định kỳ

Trong văn hóa phương Tây, việc khám mắt định kỳ hàng năm với một 'optometrist' được khuyến khích mạnh mẽ. Điều này không chỉ để đảm bảo thị lực tối ưu mà còn để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe tiềm ẩn như bệnh tiểu đường, huyết áp cao, hoặc bệnh tăng nhãn áp, vì mắt có thể phản ánh tình trạng sức khỏe tổng thể.