(Top Banner Ad)
opinionated reporting
C1
Tính từ (adjective) C1 Báo chí, Truyền thông

opinionated reporting

UK: /əˈpɪnjəˌneɪtɪd/ • US: /əˈpɪnjəˌneɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đưa tin chủ quan báo cáo mang tính chủ quan tường thuật ý kiến cá nhân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing or characterized by strong opinions.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi những ý kiến mạnh mẽ, thường là theo cách quả quyết và đôi khi là phiến diện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The article was criticized for being too opinionated."

    "Bài báo bị chỉ trích vì quá chủ quan."

  • "Some viewers criticized the news channel for its opinionated reporting."

    "Một số khán giả chỉ trích kênh tin tức vì đưa tin quá chủ quan."

  • "Opinionated reporting can erode public trust in the media."

    "Việc đưa tin chủ quan có thể làm xói mòn lòng tin của công chúng vào giới truyền thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opinion Quan điểm, ý kiến
Verb opinionate Đưa ra ý kiến (thường một cách mạnh mẽ hoặc độc đoán)
Adjective unopinionated Không có quan điểm mạnh mẽ, không cố chấp
Noun report Báo cáo, tin tức
Verb report Báo cáo, tường thuật
Noun reporter Phóng viên, người đưa tin
Noun reportage Kỹ thuật báo cáo, tin tức phóng sự
Adverb reportedly Theo như được báo cáo, được cho là

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
opinari
Old French
opinion
English
opinion
English
opinionated

Sự ra đời của 'Opinionated'

Từ 'opinion' (quan điểm) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opinari' (nghĩ, tin tưởng) và tiếng Pháp cổ 'opinion' (phán đoán, niềm tin). Nó du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 14. Khoảng thế kỷ 17, hậu tố '-ated' được thêm vào để tạo thành 'opinionated', miêu tả một người có những quan điểm rất mạnh mẽ, thường là cố chấp và khó thay đổi.

Kết hợp 'Opinionated' và 'Reporting'

Từ 'report' (báo cáo) cũng có lịch sử lâu đời, từ tiếng Latin 'reportare' (mang tin tức trở lại) qua tiếng Pháp cổ 'reporter'. Khi kết hợp với 'opinionated', cụm 'opinionated reporting' mô tả một kiểu báo chí không chỉ đơn thuần trình bày sự thật mà còn lồng ghép sâu sắc quan điểm, phân tích cá nhân hoặc sự thiên vị của người đưa tin. Thay vì khách quan, nó thể hiện một góc nhìn cụ thể, có chủ đích.

Usage Note

Từ 'opinionated' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ người hoặc sự vật có ý kiến chủ quan mạnh mẽ, ít chịu lắng nghe hoặc chấp nhận ý kiến khác. Khác với 'opinion-based' (dựa trên ý kiến) vốn trung lập hơn, 'opinionated' nhấn mạnh sự kiên định và đôi khi là cứng nhắc trong quan điểm.
Trong cụm 'opinionated reporting', 'reporting' đề cập đến quá trình thu thập và trình bày thông tin, sự kiện. Nó khác với 'journalism' (báo chí) ở chỗ 'reporting' tập trung vào hành động đưa tin cụ thể, trong khi 'journalism' bao hàm phạm vi rộng hơn bao gồm điều tra, phân tích, và biên tập.

Prepositions

about on

'about/on' dùng để chỉ chủ đề hoặc vấn đề mà ý kiến mạnh mẽ hướng đến. Ví dụ: 'He is opinionated about politics.' (Anh ta có ý kiến mạnh mẽ về chính trị.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + opinionated reporting
  • biased biased opinionated reporting
    (báo cáo định kiến và có quan điểm cá nhân)
  • partisan partisan opinionated reporting
    (báo cáo có tính đảng phái và quan điểm chủ quan)
  • subjective subjective opinionated reporting
    (báo cáo chủ quan, mang tính ý kiến cá nhân)
Verb + opinionated reporting
  • produce produce opinionated reporting
    (sản xuất/tạo ra báo cáo có quan điểm cá nhân)
  • criticize criticize opinionated reporting
    (chỉ trích báo cáo có quan điểm cá nhân)
  • combat combat opinionated reporting
    (chống lại báo cáo có quan điểm cá nhân)
Noun + opinionated reporting
  • style of a style of opinionated reporting
    (một phong cách báo cáo có quan điểm cá nhân)
  • rise of the rise of opinionated reporting
    (sự trỗi dậy của báo cáo có quan điểm cá nhân)

Idioms

  • a shift towards opinionated reporting

    một sự chuyển dịch sang hình thức báo cáo có quan điểm cá nhân

    "Many media outlets have seen a shift towards opinionated reporting, blurring the lines between news and commentary."

    (Nhiều cơ quan truyền thông đã chứng kiến sự chuyển dịch sang hình thức báo cáo có quan điểm cá nhân, làm mờ ranh giới giữa tin tức và bình luận.)

  • steer clear of opinionated reporting

    tránh xa báo cáo có quan điểm cá nhân

    "Critical readers try to steer clear of opinionated reporting to get unbiased information."

    (Độc giả có tư duy phản biện cố gắng tránh xa các báo cáo có quan điểm cá nhân để nhận được thông tin khách quan.)

  • be accused of opinionated reporting

    bị cáo buộc có báo cáo mang tính quan điểm cá nhân

    "The news channel was often accused of opinionated reporting rather than factual dissemination."

    (Kênh tin tức thường bị cáo buộc có báo cáo mang tính quan điểm cá nhân thay vì truyền tải sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opinionated reporting

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Thể hiện hoặc đặc trưng bởi những ý kiến mạnh mẽ, thường là theo cách quả quyết và đôi khi là phiến diện.

"The article was criticized for being too opinionated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opinionated reporting".

Đối lập: Báo chí Khách quan và Báo chí Chủ quan

Trong lý thuyết báo chí phương Tây, luôn có một lý tưởng về 'báo chí khách quan' (objective journalism) – nơi phóng viên chỉ trình bày sự thật mà không đưa ý kiến cá nhân. Tuy nhiên, 'báo cáo có quan điểm cá nhân' (opinionated reporting) là một phong cách làm báo ngược lại, nơi các quan điểm, phân tích và bình luận của nhà báo được tích hợp vào tin tức. Mặc dù nó có thể cung cấp thêm ngữ cảnh và phân tích sâu, nó cũng đặt ra thách thức về độ tin cậy và công bằng, khiến độc giả cần phải có kỹ năng phân tích thông tin tốt.

Sự trỗi dậy của Tin tức có Quan điểm và Truyền thông Đa nền tảng

Với sự phát triển của truyền hình cáp, Internet và mạng xã hội, ranh giới giữa 'tin tức' và 'bình luận' ngày càng mờ nhạt. Nhiều kênh truyền thông và người nổi tiếng trên mạng xã hội chuyên về 'báo cáo có quan điểm cá nhân', thu hút người xem dựa trên việc củng cố các quan điểm hiện có của họ. Điều này đã dẫn đến sự phân cực trong xã hội và làm nổi bật tầm quan trọng của việc hiểu các nguồn tin và nhận biết liệu thông tin đang đọc là sự thật hay ý kiến.