Opossum
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A nocturnal or crepuscular marsupial of the family Didelphidae, native to the Americas.
Vietnamese Meaning
Một loài thú có túi hoạt động về đêm hoặc lúc chạng vạng tối thuộc họ Didelphidae, có nguồn gốc từ châu Mỹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The opossum scurried across the road."
"Con opossum vội vã băng qua đường."
-
"Opossums are often seen scavenging for food in urban areas."
"Opossum thường được nhìn thấy tìm kiếm thức ăn ở các khu vực đô thị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Opossum | Opossum (một loài thú có túi nhỏ, sống về đêm, nguồn gốc từ châu Mỹ) |
| Noun | Opossums | Những con opossum (dạng số nhiều) |
| Adjective | Opossum-like | Giống như opossum |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Opossum thường bị nhầm lẫn với possum (một loài thú có túi khác có nguồn gốc từ Úc và New Guinea). Opossum có nguồn gốc từ Bắc và Nam Mỹ, trong khi possum đến từ Úc và New Guinea. 'Playing possum' là một thành ngữ có nghĩa là giả vờ chết hoặc bất tỉnh.
Prepositions
Ví dụ: 'A species of opossum', 'Opossums in North America'. 'Of' chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc loại. 'In' chỉ vị trí hoặc khu vực địa lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
nocturnal nocturnal opossum (opossum sống về đêm)
-
baby baby opossum (opossum con)
-
marsupial marsupial opossum (opossum thuộc loài thú có túi)
-
spot spot an opossum (phát hiện một con opossum)
-
hunt hunt opossum (săn opossum)
-
encounter encounter an opossum (gặp một con opossum)
Idioms
-
play possum
Giả vờ chết, giả vờ ngủ hoặc giả vờ không biết để lừa dối hoặc tránh né một tình huống khó chịu.
"When the teacher asked who broke the window, he just played possum, hoping she wouldn't notice him."
(Khi cô giáo hỏi ai làm vỡ cửa sổ, cậu bé chỉ giả vờ không biết, hy vọng cô sẽ không để ý đến mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Opossum
Danh từMột loài thú có túi hoạt động về đêm hoặc lúc chạng vạng tối thuộc họ Didelphidae, có nguồn gốc từ châu Mỹ.
"The opossum scurried across the road."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The opossum, which is native to North America, is often seen scavenging for food. |
Con opossum, loài bản địa của Bắc Mỹ, thường được thấy đi kiếm ăn. |
| Phủ định | The opossum, which many people misunderstand, is not a rodent. |
Opossum, loài vật mà nhiều người hiểu lầm, không phải là loài gặm nhấm. |
| Nghi vấn | Is that an opossum, which is known for playing dead when threatened? |
Kia có phải là một con opossum không, loài vật nổi tiếng với việc giả chết khi bị đe dọa? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you leave food outside, an opossum will likely visit your yard. |
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, một con opossum có thể sẽ ghé thăm sân của bạn. |
| Phủ định | If the opossum doesn't find any food, it won't stay long. |
Nếu con opossum không tìm thấy thức ăn nào, nó sẽ không ở lại lâu. |
| Nghi vấn | Will an opossum eat your garden vegetables if you don't protect them? |
Liệu một con opossum có ăn rau trong vườn của bạn nếu bạn không bảo vệ chúng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother opossum is carrying her babies on her back. |
Opossum mẹ đang cõng những đứa con của mình trên lưng. |
| Phủ định | The zookeeper isn't feeding the opossum right now. |
Người trông coi vườn thú không cho opossum ăn ngay bây giờ. |
| Nghi vấn | Is that opossum playing dead again? |
Con opossum đó lại đang giả chết à? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Opossum".
