(Top Banner Ad)
Opossum
B1
Danh từ B1 Động vật học

Opossum

UK: /əˈpɒsəm/ • US: /əˈpɑːsəm/

Nghĩa tiếng Việt

Chuột túi ôpôt Thú có túi ôpôt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A nocturnal or crepuscular marsupial of the family Didelphidae, native to the Americas.

Vietnamese Meaning

Một loài thú có túi hoạt động về đêm hoặc lúc chạng vạng tối thuộc họ Didelphidae, có nguồn gốc từ châu Mỹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The opossum scurried across the road."

    "Con opossum vội vã băng qua đường."

  • "Opossums are often seen scavenging for food in urban areas."

    "Opossum thường được nhìn thấy tìm kiếm thức ăn ở các khu vực đô thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Opossum Opossum (một loài thú có túi nhỏ, sống về đêm, nguồn gốc từ châu Mỹ)
Noun Opossums Những con opossum (dạng số nhiều)
Adjective Opossum-like Giống như opossum

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Powhatan
apasum
English
opossum

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'Opossum' có nguồn gốc từ 'apasum' trong tiếng Powhatan, một ngôn ngữ bản địa của người Mỹ Algonquin. Từ này có nghĩa là 'chó trắng' hoặc 'động vật trắng', dùng để mô tả loài vật này bởi bộ lông màu trắng đặc trưng của chúng. Những người định cư Anh đầu tiên ở Virginia đã tiếp nhận và phổ biến tên gọi này.

Usage Note

Opossum thường bị nhầm lẫn với possum (một loài thú có túi khác có nguồn gốc từ Úc và New Guinea). Opossum có nguồn gốc từ Bắc và Nam Mỹ, trong khi possum đến từ Úc và New Guinea. 'Playing possum' là một thành ngữ có nghĩa là giả vờ chết hoặc bất tỉnh.

Prepositions

of in

Ví dụ: 'A species of opossum', 'Opossums in North America'. 'Of' chỉ mối quan hệ thuộc về hoặc loại. 'In' chỉ vị trí hoặc khu vực địa lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Opossum
  • nocturnal nocturnal opossum
    (opossum sống về đêm)
  • baby baby opossum
    (opossum con)
  • marsupial marsupial opossum
    (opossum thuộc loài thú có túi)
Verb + Opossum
  • spot spot an opossum
    (phát hiện một con opossum)
  • hunt hunt opossum
    (săn opossum)
  • encounter encounter an opossum
    (gặp một con opossum)

Idioms

  • play possum

    Giả vờ chết, giả vờ ngủ hoặc giả vờ không biết để lừa dối hoặc tránh né một tình huống khó chịu.

    "When the teacher asked who broke the window, he just played possum, hoping she wouldn't notice him."

    (Khi cô giáo hỏi ai làm vỡ cửa sổ, cậu bé chỉ giả vờ không biết, hy vọng cô sẽ không để ý đến mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Opossum

Danh từ
Lật mặt

Một loài thú có túi hoạt động về đêm hoặc lúc chạng vạng tối thuộc họ Didelphidae, có nguồn gốc từ châu Mỹ.

"The opossum scurried across the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The opossum, which is native to North America, is often seen scavenging for food.
Con opossum, loài bản địa của Bắc Mỹ, thường được thấy đi kiếm ăn.
Phủ định
The opossum, which many people misunderstand, is not a rodent.
Opossum, loài vật mà nhiều người hiểu lầm, không phải là loài gặm nhấm.
Nghi vấn
Is that an opossum, which is known for playing dead when threatened?
Kia có phải là một con opossum không, loài vật nổi tiếng với việc giả chết khi bị đe dọa?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you leave food outside, an opossum will likely visit your yard.
Nếu bạn để thức ăn bên ngoài, một con opossum có thể sẽ ghé thăm sân của bạn.
Phủ định
If the opossum doesn't find any food, it won't stay long.
Nếu con opossum không tìm thấy thức ăn nào, nó sẽ không ở lại lâu.
Nghi vấn
Will an opossum eat your garden vegetables if you don't protect them?
Liệu một con opossum có ăn rau trong vườn của bạn nếu bạn không bảo vệ chúng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother opossum is carrying her babies on her back.
Opossum mẹ đang cõng những đứa con của mình trên lưng.
Phủ định
The zookeeper isn't feeding the opossum right now.
Người trông coi vườn thú không cho opossum ăn ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is that opossum playing dead again?
Con opossum đó lại đang giả chết à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Opossum".

Cơ chế phòng thủ độc đáo

Opossum nổi tiếng với khả năng 'giả chết' (thanatosis) khi bị đe dọa. Chúng sẽ bất động, chảy nước dãi và tiết ra mùi hôi để đánh lừa kẻ săn mồi rằng chúng đã chết, một chiến thuật phòng thủ rất hiệu quả.

Vai trò sinh thái và khả năng miễn dịch

Opossum đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, chúng giúp kiểm soát các loài côn trùng gây hại và ký sinh trùng như ve. Đáng chú ý, opossum có khả năng miễn dịch một phần với nọc độc rắn, khiến chúng trở thành loài động vật độc đáo và có ích trong tự nhiên.