possibilities
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Things that may happen or be true; the potential for something to happen or exist.
Vietnamese Meaning
Những điều có thể xảy ra hoặc đúng; tiềm năng để điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There are several possibilities for how we can proceed."
"Có một vài khả năng cho cách chúng ta có thể tiếp tục."
-
"We need to consider all the possibilities before making a decision."
"Chúng ta cần xem xét tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định."
-
"The possibilities are endless."
"Các khả năng là vô tận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | possible | có thể, khả thi |
| Adverb | possibly | có lẽ, có thể, có khả năng |
| Noun | impossibility | điều không thể, sự bất khả thi |
| Adjective | impossible | không thể, bất khả thi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Possibilities thường được dùng để chỉ nhiều lựa chọn hoặc kết quả có thể xảy ra. Nó khác với 'probability' (xác suất) ở chỗ 'possibilities' nhấn mạnh đến sự tồn tại của các lựa chọn, trong khi 'probability' đánh giá khả năng xảy ra của một lựa chọn cụ thể. Ví dụ, 'There are many possibilities for solving this problem' (Có nhiều khả năng để giải quyết vấn đề này) chỉ ra rằng có nhiều cách tiếp cận, trong khi 'The probability of success is low' (Xác suất thành công thấp) đánh giá một khả năng cụ thể.
Prepositions
of: Dùng để chỉ những khả năng thuộc về một đối tượng hoặc tình huống nào đó. Ví dụ: 'The possibilities of this technology are endless.' (Những khả năng của công nghệ này là vô tận.). for: Dùng để chỉ những khả năng phục vụ cho một mục đích hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'We need to explore all the possibilities for improving efficiency.' (Chúng ta cần khám phá tất cả các khả năng để cải thiện hiệu quả.). with: Dùng để chỉ những khả năng liên quan đến một yếu tố hoặc điều kiện nào đó. Ví dụ: 'The possibilities with this new software are exciting.' (Những khả năng với phần mềm mới này thật thú vị.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
endless endless possibilities (vô vàn khả năng)
-
exciting exciting possibilities (những khả năng thú vị)
-
vast vast possibilities (những khả năng rộng lớn)
-
limited limited possibilities (khả năng hạn chế)
-
new new possibilities (những khả năng mới)
-
creative creative possibilities (những khả năng sáng tạo)
-
explore explore possibilities (khám phá các khả năng)
-
open up open up possibilities (mở ra những khả năng)
-
consider consider possibilities (xem xét các khả năng)
-
expand expand possibilities (mở rộng các khả năng)
-
offer offer possibilities (cung cấp các khả năng)
-
maximize maximize possibilities (tối đa hóa các khả năng)
Idioms
-
open up possibilities
tạo ra, mở ra những cơ hội hoặc khả năng mới
"This new technology will open up many possibilities for medical research."
(Công nghệ mới này sẽ mở ra nhiều khả năng cho nghiên cứu y học.)
-
the sky's the limit (when it comes to possibilities)
không có giới hạn, mọi thứ đều có thể xảy ra
"With enough determination and hard work, the sky's the limit for your career possibilities."
(Với đủ quyết tâm và làm việc chăm chỉ, không có giới hạn nào cho những khả năng trong sự nghiệp của bạn.)
-
explore all possibilities
khám phá, xem xét mọi khả năng có thể
"Before making a final decision, we need to explore all possibilities thoroughly."
(Trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, chúng ta cần khám phá mọi khả năng một cách kỹ lưỡng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
possibilities
Noun (danh từ)Những điều có thể xảy ra hoặc đúng; tiềm năng để điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại.
"There are several possibilities for how we can proceed."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is completed, we will have explored all possible solutions. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, chúng ta sẽ đã khám phá tất cả các giải pháp khả thi. |
| Phủ định | By the deadline, they won't have considered all the possibilities. |
Đến hạn chót, họ sẽ không cân nhắc hết tất cả các khả năng. |
| Nghi vấn | Will they have exhausted all possibilities before making a final decision? |
Liệu họ đã cạn kiệt tất cả các khả năng trước khi đưa ra quyết định cuối cùng chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It is as possible to find a solution now as it was yesterday. |
Việc tìm ra giải pháp bây giờ cũng có khả năng như ngày hôm qua. |
| Phủ định | It is not more possible to travel to Mars now than it was 50 years ago. |
Việc du hành lên sao Hỏa bây giờ không khả thi hơn 50 năm trước. |
| Nghi vấn | Is it the most possible outcome that we will succeed? |
Liệu đó có phải là kết quả khả thi nhất mà chúng ta sẽ thành công? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "possibilities".
