(Top Banner Ad)
prospect
B2
danh từ B2 Kinh tế, Kinh doanh, Tổng quát

prospect

UK: /ˈprɒspekt/ • US: /ˈprɑːspekt/

Nghĩa tiếng Việt

triển vọng khả năng khách hàng tiềm năng thăm dò
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The possibility or likelihood of some future event occurring.

Vietnamese Meaning

Khả năng hoặc triển vọng của một sự kiện nào đó xảy ra trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is a good prospect of the company recovering its losses."

    "Có một triển vọng tốt rằng công ty sẽ phục hồi được các khoản lỗ."

  • "The prospect of peace seems remote."

    "Triển vọng hòa bình có vẻ xa vời."

  • "We have good prospects for expansion."

    "Chúng ta có triển vọng tốt cho việc mở rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prospector Người thăm dò, tìm kiếm (vàng, dầu mỏ)
Adjective prospective Có triển vọng, tiềm năng; sắp tới, tương lai
Noun (often plural) prospects Những cơ hội, khả năng thành công trong tương lai
Verb to prospect Tìm kiếm, thăm dò (quặng, dầu); có triển vọng
Adverb prospectively Một cách có triển vọng; về mặt tương lai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prospectus
Latin
pro- (forward) + specere (to look)
Old French
prospect
English (15th Century)
prospect (view)
English (17th Century)
prospect (expectation)

Cửa Sổ Nhìn Ra Tương Lai

Từ gốc Latin 'prospectus' có nghĩa là 'một cái nhìn ra ngoài' hay 'một cảnh quan', được tạo thành từ 'pro-' (phía trước) và 'specere' (nhìn). Ban đầu, 'prospect' trong tiếng Anh (thế kỷ 15) chỉ đơn thuần là 'một khung cảnh nhìn thấy được'. Mãi đến cuối thế kỷ 17, nó mới mang nghĩa 'sự mong đợi về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai', như một cái nhìn về những gì đang chờ đợi phía trước. Thật thú vị khi một từ về thị giác lại phát triển thành ý nghĩa về tương lai!

Usage Note

Prospect thường chỉ một khả năng có cơ sở, có thể đánh giá và có thể hành động dựa trên đó. Nó khác với 'possibility' (khả năng) ở chỗ 'prospect' có tính cụ thể và hứa hẹn hơn. So sánh với 'potential' (tiềm năng), 'prospect' nhấn mạnh vào khả năng thực tế hơn là khả năng ẩn chứa.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'prospect' thường được dùng để chỉ một người hoặc tổ chức có khả năng trở thành khách hàng. Nó khác với 'lead' (khách hàng tiềm năng) ở chỗ 'prospect' đã được đánh giá và có khả năng mua hàng cao hơn.
Động từ 'prospect' thường được dùng trong lĩnh vực địa chất và khai thác mỏ để chỉ hành động tìm kiếm tài nguyên thiên nhiên.

Prepositions

of for

of: Thường dùng để chỉ prospect *của cái gì đó*, ví dụ: 'prospect of success' (triển vọng thành công). for: Thường dùng để chỉ prospect *dành cho ai đó/cái gì đó*, ví dụ: 'good prospects for the future' (triển vọng tốt cho tương lai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prospect
  • good good prospect
    (triển vọng tốt)
  • bright bright prospect
    (triển vọng tươi sáng)
  • poor poor prospect
    (triển vọng kém)
  • dim dim prospect
    (triển vọng mờ mịt)
  • exciting exciting prospect
    (triển vọng thú vị)
  • daunting daunting prospect
    (triển vọng đáng sợ/nản lòng)
  • long-term long-term prospect
    (triển vọng dài hạn)
  • immediate immediate prospect
    (triển vọng trước mắt)
  • career career prospects
    (triển vọng nghề nghiệp)
Verb + prospect
  • face face the prospect
    (đối mặt với triển vọng/viễn cảnh)
  • consider consider the prospect
    (cân nhắc triển vọng)
  • improve improve prospects
    (cải thiện triển vọng)
  • damage damage prospects
    (làm tổn hại triển vọng)
  • look forward to look forward to the prospect
    (mong đợi triển vọng/viễn cảnh)
Noun + of + prospect
  • the prospect of success the prospect of success
    (triển vọng thành công)
  • the prospect of a new job the prospect of a new job
    (triển vọng có một công việc mới)

Idioms

  • in prospect

    đang chờ đợi, đang ở phía trước (về tương lai); có thể xảy ra

    "A peaceful resolution is finally in prospect."

    (Cuối cùng thì một giải pháp hòa bình đang ở phía trước.)

  • hold out a prospect (of something)

    đưa ra/hứa hẹn một triển vọng/khả năng (thường là tốt đẹp)

    "The company held out the prospect of a promotion to him."

    (Công ty đưa ra triển vọng thăng chức cho anh ấy.)

  • the prospect of (something) (emotional reaction)

    ý nghĩ về/viễn cảnh của (điều gì đó gây ra cảm xúc)

    "The prospect of moving to a new city was both exciting and terrifying."

    (Ý nghĩ về việc chuyển đến một thành phố mới vừa thú vị vừa đáng sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prospect

danh từ
Lật mặt

Khả năng hoặc triển vọng của một sự kiện nào đó xảy ra trong tương lai.

"There is a good prospect of the company recovering its losses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospect".

Người Đi Thăm Dò & Cơn Sốt Vàng

Ở Mỹ vào thế kỷ 19, 'prospector' là những người thám hiểm đi khắp nơi để tìm kiếm vàng, dầu mỏ hoặc khoáng sản quý giá. Hoạt động 'prospecting' (thăm dò) này gắn liền với hình ảnh những cuộc phiêu lưu đầy mạo hiểm và hi vọng làm giàu nhanh chóng, như trong các câu chuyện về Cơn sốt vàng (Gold Rush) hay Miền Tây hoang dã.

Những Triển Vọng Cuộc Đời

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là khi nói về sự nghiệp hoặc cuộc sống cá nhân, 'prospects' (số nhiều) thường dùng để chỉ những cơ hội và khả năng thành công trong tương lai. Ví dụ, 'career prospects' (triển vọng nghề nghiệp) là điều mà nhiều người trẻ quan tâm khi chọn ngành học hay công việc, còn 'life prospects' (triển vọng cuộc đời) bao hàm cả tương lai tài chính, xã hội và hạnh phúc cá nhân.