prospect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The possibility or likelihood of some future event occurring.
Vietnamese Meaning
Khả năng hoặc triển vọng của một sự kiện nào đó xảy ra trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There is a good prospect of the company recovering its losses."
"Có một triển vọng tốt rằng công ty sẽ phục hồi được các khoản lỗ."
-
"The prospect of peace seems remote."
"Triển vọng hòa bình có vẻ xa vời."
-
"We have good prospects for expansion."
"Chúng ta có triển vọng tốt cho việc mở rộng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | prospector | Người thăm dò, tìm kiếm (vàng, dầu mỏ) |
| Adjective | prospective | Có triển vọng, tiềm năng; sắp tới, tương lai |
| Noun (often plural) | prospects | Những cơ hội, khả năng thành công trong tương lai |
| Verb | to prospect | Tìm kiếm, thăm dò (quặng, dầu); có triển vọng |
| Adverb | prospectively | Một cách có triển vọng; về mặt tương lai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Prospect thường chỉ một khả năng có cơ sở, có thể đánh giá và có thể hành động dựa trên đó. Nó khác với 'possibility' (khả năng) ở chỗ 'prospect' có tính cụ thể và hứa hẹn hơn. So sánh với 'potential' (tiềm năng), 'prospect' nhấn mạnh vào khả năng thực tế hơn là khả năng ẩn chứa.
Trong ngữ cảnh kinh doanh, 'prospect' thường được dùng để chỉ một người hoặc tổ chức có khả năng trở thành khách hàng. Nó khác với 'lead' (khách hàng tiềm năng) ở chỗ 'prospect' đã được đánh giá và có khả năng mua hàng cao hơn.
Động từ 'prospect' thường được dùng trong lĩnh vực địa chất và khai thác mỏ để chỉ hành động tìm kiếm tài nguyên thiên nhiên.
Prepositions
of: Thường dùng để chỉ prospect *của cái gì đó*, ví dụ: 'prospect of success' (triển vọng thành công). for: Thường dùng để chỉ prospect *dành cho ai đó/cái gì đó*, ví dụ: 'good prospects for the future' (triển vọng tốt cho tương lai).
Collocations (Từ đi kèm)
-
good good prospect (triển vọng tốt)
-
bright bright prospect (triển vọng tươi sáng)
-
poor poor prospect (triển vọng kém)
-
dim dim prospect (triển vọng mờ mịt)
-
exciting exciting prospect (triển vọng thú vị)
-
daunting daunting prospect (triển vọng đáng sợ/nản lòng)
-
long-term long-term prospect (triển vọng dài hạn)
-
immediate immediate prospect (triển vọng trước mắt)
-
career career prospects (triển vọng nghề nghiệp)
-
face face the prospect (đối mặt với triển vọng/viễn cảnh)
-
consider consider the prospect (cân nhắc triển vọng)
-
improve improve prospects (cải thiện triển vọng)
-
damage damage prospects (làm tổn hại triển vọng)
-
look forward to look forward to the prospect (mong đợi triển vọng/viễn cảnh)
-
the prospect of success the prospect of success (triển vọng thành công)
-
the prospect of a new job the prospect of a new job (triển vọng có một công việc mới)
Idioms
-
in prospect
đang chờ đợi, đang ở phía trước (về tương lai); có thể xảy ra
"A peaceful resolution is finally in prospect."
(Cuối cùng thì một giải pháp hòa bình đang ở phía trước.)
-
hold out a prospect (of something)
đưa ra/hứa hẹn một triển vọng/khả năng (thường là tốt đẹp)
"The company held out the prospect of a promotion to him."
(Công ty đưa ra triển vọng thăng chức cho anh ấy.)
-
the prospect of (something) (emotional reaction)
ý nghĩ về/viễn cảnh của (điều gì đó gây ra cảm xúc)
"The prospect of moving to a new city was both exciting and terrifying."
(Ý nghĩ về việc chuyển đến một thành phố mới vừa thú vị vừa đáng sợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
prospect
danh từKhả năng hoặc triển vọng của một sự kiện nào đó xảy ra trong tương lai.
"There is a good prospect of the company recovering its losses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prospect".
