(Top Banner Ad)
opt in
B2
động từ B2 Marketing, Công nghệ thông tin

opt in

UK: /ˌɒpt ˈɪn/ • US: /ˌɑːpt ˈɪn/

Nghĩa tiếng Việt

chọn tham gia đăng ký nhận đồng ý tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose to participate in something; to give affirmative consent.

Vietnamese Meaning

Chọn tham gia vào một cái gì đó; đưa ra sự đồng ý khẳng định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Customers can opt in to receive email newsletters."

    "Khách hàng có thể chọn nhận bản tin qua email."

  • "I decided to opt in to the premium service for extra features."

    "Tôi quyết định chọn tham gia dịch vụ cao cấp để có thêm các tính năng."

  • "The company requires customers to opt in before sending promotional emails."

    "Công ty yêu cầu khách hàng phải chọn tham gia trước khi gửi email quảng cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun option sự lựa chọn, tùy chọn
Adjective optional có tính tùy chọn, không bắt buộc
Phrasal Verb opt out chọn không tham gia, từ chối
Noun/Adjective opt-in sự lựa chọn tham gia (danh từ); yêu cầu sự đồng ý tham gia (tính từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Marketing, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare
French
opter
English
opt
Proto-Germanic
*in
Old English
in
Modern English
opt in

Nguồn gốc của 'opt in'

Từ 'opt' xuất phát từ động từ Latin 'optare' có nghĩa là 'chọn' hoặc 'mong muốn', sau đó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp. Giới từ 'in' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, mang ý nghĩa 'vào trong' hoặc 'tham gia'. 'Opt in' là một cụm động từ tương đối hiện đại, kết hợp ý nghĩa 'lựa chọn' với 'tham gia', nhấn mạnh hành động chủ động đồng ý, đặc biệt phổ biến trong các ngữ cảnh về quyền riêng tư kỹ thuật số và đồng ý nhận thông tin.

Usage Note

Thường được sử dụng trong bối cảnh tiếp thị và công nghệ thông tin, khi người dùng chủ động chọn nhận thông tin (ví dụ: bản tin, quảng cáo) hoặc tham gia vào một chương trình. Thể hiện sự tự nguyện và đồng ý rõ ràng của người dùng, trái ngược với việc mặc định tham gia.

Prepositions

to for

Sử dụng 'to' khi nói về việc chọn tham gia vào một hoạt động cụ thể (ví dụ: 'opt in to a newsletter'). Sử dụng 'for' khi nói về việc chọn tham gia để nhận một lợi ích (ví dụ: 'opt in for updates').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + opt in
  • choose to choose to opt in
    (chọn tham gia)
  • decide to decide to opt in
    (quyết định tham gia)
  • agree to agree to opt in
    (đồng ý tham gia)
Noun + opt in
  • users users opt in
    (người dùng chọn tham gia)
  • customers customers opt in
    (khách hàng chọn tham gia)
  • members members opt in
    (thành viên chọn tham gia)
Prepositional Phrase with opt in
  • for updates opt in for updates
    (chọn nhận cập nhật)
  • to a program opt in to a program
    (chọn tham gia một chương trình)
  • to receive marketing opt in to receive marketing
    (chọn nhận thông tin tiếp thị)

Idioms

  • opt in to receive notifications

    chọn tham gia để nhận thông báo

    "You need to opt in to receive notifications about new features."

    (Bạn cần chọn tham gia để nhận thông báo về các tính năng mới.)

  • opt in for a free trial

    chọn tham gia dùng thử miễn phí

    "Many users opt in for a free trial before subscribing."

    (Nhiều người dùng chọn tham gia dùng thử miễn phí trước khi đăng ký.)

  • opt in voluntarily

    tự nguyện tham gia

    "Participants can opt in voluntarily for the study."

    (Những người tham gia có thể tự nguyện chọn tham gia vào nghiên cứu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opt in

động từ
Lật mặt

Chọn tham gia vào một cái gì đó; đưa ra sự đồng ý khẳng định.

"Customers can opt in to receive email newsletters."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That many customers opt in to receive promotional emails is a sign of a successful marketing campaign.
Việc nhiều khách hàng chọn tham gia nhận email quảng cáo là một dấu hiệu của một chiến dịch tiếp thị thành công.
Phủ định
Whether employees opt in to the new health insurance plan is not mandatory.
Việc nhân viên có chọn tham gia vào chương trình bảo hiểm y tế mới hay không là không bắt buộc.
Nghi vấn
Do you know whether he will opt in for the advanced features?
Bạn có biết liệu anh ấy sẽ chọn tham gia các tính năng nâng cao hay không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The website, which encourages users to opt in to email updates, is very popular.
Trang web, nơi khuyến khích người dùng đăng ký nhận cập nhật email, rất phổ biến.
Phủ định
The customer, who did not opt in to the premium service, only has access to the basic features.
Khách hàng, người không đăng ký dịch vụ cao cấp, chỉ có quyền truy cập các tính năng cơ bản.
Nghi vấn
Is this the form which requires users to opt in before accessing the content?
Đây có phải là mẫu đơn yêu cầu người dùng đăng ký trước khi truy cập nội dung không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customers usually opt in to receive promotional emails.
Khách hàng thường chọn tham gia để nhận email quảng cáo.
Phủ định
She did not opt in to the premium service.
Cô ấy đã không chọn tham gia dịch vụ cao cấp.
Nghi vấn
Did they opt in to the data sharing program?
Họ đã chọn tham gia chương trình chia sẻ dữ liệu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt in".

Sự đồng ý và Quyền riêng tư kỹ thuật số

'Opt in' là một khái niệm cốt lõi trong quyền riêng tư kỹ thuật số và bảo vệ dữ liệu, đặc biệt với các quy định như GDPR (Quy định bảo vệ dữ liệu chung) của Liên minh Châu Âu. Nó đòi hỏi sự đồng ý rõ ràng và chủ động từ người dùng để thu thập hoặc sử dụng dữ liệu cá nhân của họ, thay vì giả định sự đồng ý hoặc yêu cầu người dùng phải tự từ chối ('opt out'). Điều này trao quyền kiểm soát lớn hơn cho cá nhân đối với thông tin của họ.

Marketing xin phép (Permission Marketing)

Trong lĩnh vực marketing, 'opt in' là nền tảng của 'marketing xin phép'. Thay vì gửi thư rác hoặc thông tin không mong muốn (interruption marketing), các công ty yêu cầu khách hàng 'opt in' để nhận các bản tin, email khuyến mãi hoặc thông báo. Phương pháp này xây dựng mối quan hệ tin cậy hơn với khách hàng và thường mang lại hiệu quả cao hơn vì người nhận đã chủ động bày tỏ sự quan tâm.