opt in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To choose to participate in something; to give affirmative consent.
Vietnamese Meaning
Chọn tham gia vào một cái gì đó; đưa ra sự đồng ý khẳng định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Customers can opt in to receive email newsletters."
"Khách hàng có thể chọn nhận bản tin qua email."
-
"I decided to opt in to the premium service for extra features."
"Tôi quyết định chọn tham gia dịch vụ cao cấp để có thêm các tính năng."
-
"The company requires customers to opt in before sending promotional emails."
"Công ty yêu cầu khách hàng phải chọn tham gia trước khi gửi email quảng cáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong bối cảnh tiếp thị và công nghệ thông tin, khi người dùng chủ động chọn nhận thông tin (ví dụ: bản tin, quảng cáo) hoặc tham gia vào một chương trình. Thể hiện sự tự nguyện và đồng ý rõ ràng của người dùng, trái ngược với việc mặc định tham gia.
Prepositions
Sử dụng 'to' khi nói về việc chọn tham gia vào một hoạt động cụ thể (ví dụ: 'opt in to a newsletter'). Sử dụng 'for' khi nói về việc chọn tham gia để nhận một lợi ích (ví dụ: 'opt in for updates').
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose to choose to opt in (chọn tham gia)
-
decide to decide to opt in (quyết định tham gia)
-
agree to agree to opt in (đồng ý tham gia)
-
users users opt in (người dùng chọn tham gia)
-
customers customers opt in (khách hàng chọn tham gia)
-
members members opt in (thành viên chọn tham gia)
-
for updates opt in for updates (chọn nhận cập nhật)
-
to a program opt in to a program (chọn tham gia một chương trình)
-
to receive marketing opt in to receive marketing (chọn nhận thông tin tiếp thị)
Idioms
-
opt in to receive notifications
chọn tham gia để nhận thông báo
"You need to opt in to receive notifications about new features."
(Bạn cần chọn tham gia để nhận thông báo về các tính năng mới.)
-
opt in for a free trial
chọn tham gia dùng thử miễn phí
"Many users opt in for a free trial before subscribing."
(Nhiều người dùng chọn tham gia dùng thử miễn phí trước khi đăng ký.)
-
opt in voluntarily
tự nguyện tham gia
"Participants can opt in voluntarily for the study."
(Những người tham gia có thể tự nguyện chọn tham gia vào nghiên cứu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opt in
động từChọn tham gia vào một cái gì đó; đưa ra sự đồng ý khẳng định.
"Customers can opt in to receive email newsletters."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That many customers opt in to receive promotional emails is a sign of a successful marketing campaign. |
Việc nhiều khách hàng chọn tham gia nhận email quảng cáo là một dấu hiệu của một chiến dịch tiếp thị thành công. |
| Phủ định | Whether employees opt in to the new health insurance plan is not mandatory. |
Việc nhân viên có chọn tham gia vào chương trình bảo hiểm y tế mới hay không là không bắt buộc. |
| Nghi vấn | Do you know whether he will opt in for the advanced features? |
Bạn có biết liệu anh ấy sẽ chọn tham gia các tính năng nâng cao hay không? |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The website, which encourages users to opt in to email updates, is very popular. |
Trang web, nơi khuyến khích người dùng đăng ký nhận cập nhật email, rất phổ biến. |
| Phủ định | The customer, who did not opt in to the premium service, only has access to the basic features. |
Khách hàng, người không đăng ký dịch vụ cao cấp, chỉ có quyền truy cập các tính năng cơ bản. |
| Nghi vấn | Is this the form which requires users to opt in before accessing the content? |
Đây có phải là mẫu đơn yêu cầu người dùng đăng ký trước khi truy cập nội dung không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Customers usually opt in to receive promotional emails. |
Khách hàng thường chọn tham gia để nhận email quảng cáo. |
| Phủ định | She did not opt in to the premium service. |
Cô ấy đã không chọn tham gia dịch vụ cao cấp. |
| Nghi vấn | Did they opt in to the data sharing program? |
Họ đã chọn tham gia chương trình chia sẻ dữ liệu chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt in".
