(Top Banner Ad)
opt-out
B2
Động từ B2 Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Marketing, Luật)

opt-out

UK: /ˈɒpt ˈaʊt/ • US: /ˈɑːpt ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

từ chối tham gia rút khỏi hủy tham gia chọn không tham gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To choose not to participate in something; to withdraw from a course of action or program.

Vietnamese Meaning

Chọn không tham gia vào cái gì đó; rút khỏi một hành động hoặc chương trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many users choose to opt out of data collection."

    "Nhiều người dùng chọn không tham gia vào việc thu thập dữ liệu."

  • "You can opt out of receiving marketing emails at any time."

    "Bạn có thể từ chối nhận email quảng cáo bất cứ lúc nào."

  • "The opt-out rate for the new service was surprisingly high."

    "Tỷ lệ từ chối tham gia dịch vụ mới cao đáng ngạc nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to opt Chọn lựa, quyết định
Noun option Sự lựa chọn, tùy chọn
Adjective optional Tùy chọn, không bắt buộc
Phrasal Verb to opt out Quyết định không tham gia, rút lui
Noun opt-out Sự lựa chọn không tham gia, quyền rút lui
Phrasal Verb to opt in Quyết định tham gia, đăng ký
Noun opt-in Sự lựa chọn tham gia, quyền tham gia

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Công nghệ, Marketing, Luật)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
optare ('to choose')
English
opt (mid-17th century)
Old English
ūt ('out')
English
opt out (phrasal verb, early 20th century)
English
opt-out (noun/adjective, mid-20th century)

Nguồn gốc 'chọn không tham gia'

Từ 'opt-out' trong tiếng Anh hiện đại là sự kết hợp của động từ 'opt' và giới từ 'out'. 'Opt' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'optare', có nghĩa là 'chọn lựa' hoặc 'mong muốn'. 'Out' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'ūt', mang nghĩa 'ra ngoài' hoặc 'rút khỏi'. Khi ghép lại thành phrasal verb 'to opt out' vào đầu thế kỷ 20, nó mang ý nghĩa 'quyết định không tham gia' hoặc 'rút lui'. Dạng danh từ/tính từ 'opt-out' xuất hiện sau đó, mô tả hành động hoặc quyền không tham gia.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc từ chối nhận thông tin (ví dụ: email quảng cáo) hoặc rút khỏi một hệ thống, chương trình mặc định. Nó nhấn mạnh sự chủ động lựa chọn không tham gia, khác với việc đơn giản là không tham gia vì không đủ điều kiện hoặc không biết.
Khi là danh từ, nó thường chỉ hành động từ chối tham gia. Có thể dùng để chỉ cơ chế cho phép người dùng từ chối.

Prepositions

of from

"Opt out of something" có nghĩa là chọn không tham gia hoặc rút khỏi cái gì đó. Ví dụ: "opt out of an email list" (chọn không nhận email từ danh sách).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Modifier + opt-out (Noun)
  • full full opt-out
    (sự lựa chọn không tham gia hoàn toàn)
  • partial partial opt-out
    (sự lựa chọn không tham gia một phần)
  • unilateral unilateral opt-out
    (sự lựa chọn không tham gia đơn phương)
Verb + opt-out (Noun)
  • allow allow an opt-out
    (cho phép một sự lựa chọn không tham gia)
  • request request an opt-out
    (yêu cầu một sự lựa chọn không tham gia)
  • provide provide an opt-out
    (cung cấp một sự lựa chọn không tham gia)
opt-out (Adjective) + Noun
  • clause opt-out clause
    (điều khoản rút lui/không tham gia)
  • mechanism opt-out mechanism
    (cơ chế rút lui/không tham gia)
  • right opt-out right
    (quyền rút lui/không tham gia)

Idioms

  • to opt out of something

    quyết định không tham gia vào điều gì đó, rút khỏi điều gì đó

    "You can opt out of the mailing list at any time."

    (Bạn có thể chọn không tham gia danh sách gửi thư bất cứ lúc nào.)

  • an opt-out scheme/system

    một chương trình/hệ thống cho phép rút lui/không tham gia

    "The new pension plan operates on an opt-out scheme."

    (Kế hoạch lương hưu mới hoạt động theo một chương trình cho phép rút lui.)

  • to exercise one's opt-out right

    thực hiện quyền không tham gia/rút lui của mình

    "Employees can exercise their opt-out right if they disagree with the changes."

    (Nhân viên có thể thực hiện quyền không tham gia của mình nếu họ không đồng ý với những thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

opt-out

Động từ
Lật mặt

Chọn không tham gia vào cái gì đó; rút khỏi một hành động hoặc chương trình.

"Many users choose to opt out of data collection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt-out".

Mô hình 'Chọn không tham gia' trong Quyền riêng tư Dữ liệu

Trong bối cảnh quyền riêng tư dữ liệu (ví dụ: Quy định bảo vệ dữ liệu chung GDPR của EU), nhiều dịch vụ trực tuyến sử dụng mô hình 'opt-out'. Điều này có nghĩa là người dùng được tự động thêm vào danh sách nhận thông tin hoặc đồng ý với một số hoạt động xử lý dữ liệu nhất định, trừ khi họ chủ động 'chọn không tham gia' (opt-out). Nó trái ngược với mô hình 'opt-in' yêu cầu sự đồng ý rõ ràng của người dùng.

Chế độ hưu trí tự động ghi danh

Ở một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Vương quốc Anh, các kế hoạch lương hưu tự động ghi danh cho nhân viên là phổ biến. Điều này có nghĩa là nhân viên mới sẽ tự động được tham gia vào quỹ lương hưu của công ty trừ khi họ chủ động nộp đơn 'chọn không tham gia' (opt-out). Mục đích là để khuyến khích nhiều người tiết kiệm cho tuổi già hơn, vì hành vi 'không làm gì' (mặc định) sẽ đưa họ vào chương trình.