opt-out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To choose not to participate in something; to withdraw from a course of action or program.
Vietnamese Meaning
Chọn không tham gia vào cái gì đó; rút khỏi một hành động hoặc chương trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many users choose to opt out of data collection."
"Nhiều người dùng chọn không tham gia vào việc thu thập dữ liệu."
-
"You can opt out of receiving marketing emails at any time."
"Bạn có thể từ chối nhận email quảng cáo bất cứ lúc nào."
-
"The opt-out rate for the new service was surprisingly high."
"Tỷ lệ từ chối tham gia dịch vụ mới cao đáng ngạc nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to opt | Chọn lựa, quyết định |
| Noun | option | Sự lựa chọn, tùy chọn |
| Adjective | optional | Tùy chọn, không bắt buộc |
| Phrasal Verb | to opt out | Quyết định không tham gia, rút lui |
| Noun | opt-out | Sự lựa chọn không tham gia, quyền rút lui |
| Phrasal Verb | to opt in | Quyết định tham gia, đăng ký |
| Noun | opt-in | Sự lựa chọn tham gia, quyền tham gia |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc từ chối nhận thông tin (ví dụ: email quảng cáo) hoặc rút khỏi một hệ thống, chương trình mặc định. Nó nhấn mạnh sự chủ động lựa chọn không tham gia, khác với việc đơn giản là không tham gia vì không đủ điều kiện hoặc không biết.
Khi là danh từ, nó thường chỉ hành động từ chối tham gia. Có thể dùng để chỉ cơ chế cho phép người dùng từ chối.
Prepositions
"Opt out of something" có nghĩa là chọn không tham gia hoặc rút khỏi cái gì đó. Ví dụ: "opt out of an email list" (chọn không nhận email từ danh sách).
Collocations (Từ đi kèm)
-
full full opt-out (sự lựa chọn không tham gia hoàn toàn)
-
partial partial opt-out (sự lựa chọn không tham gia một phần)
-
unilateral unilateral opt-out (sự lựa chọn không tham gia đơn phương)
-
allow allow an opt-out (cho phép một sự lựa chọn không tham gia)
-
request request an opt-out (yêu cầu một sự lựa chọn không tham gia)
-
provide provide an opt-out (cung cấp một sự lựa chọn không tham gia)
-
clause opt-out clause (điều khoản rút lui/không tham gia)
-
mechanism opt-out mechanism (cơ chế rút lui/không tham gia)
-
right opt-out right (quyền rút lui/không tham gia)
Idioms
-
to opt out of something
quyết định không tham gia vào điều gì đó, rút khỏi điều gì đó
"You can opt out of the mailing list at any time."
(Bạn có thể chọn không tham gia danh sách gửi thư bất cứ lúc nào.)
-
an opt-out scheme/system
một chương trình/hệ thống cho phép rút lui/không tham gia
"The new pension plan operates on an opt-out scheme."
(Kế hoạch lương hưu mới hoạt động theo một chương trình cho phép rút lui.)
-
to exercise one's opt-out right
thực hiện quyền không tham gia/rút lui của mình
"Employees can exercise their opt-out right if they disagree with the changes."
(Nhân viên có thể thực hiện quyền không tham gia của mình nếu họ không đồng ý với những thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
opt-out
Động từChọn không tham gia vào cái gì đó; rút khỏi một hành động hoặc chương trình.
"Many users choose to opt out of data collection."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "opt-out".
